MN 69. KINH GOLIYĀNI (Tóm lược)
Bối cảnh: Khi Đức Phật đang lưu trú tại Trúc Lâm, có một vị tỳ kheo chuyên tu tập trong rừng tên là Goliyāni đi vào giữa đại chúng để lo công việc. Nhân cơ hội này, Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất) đã đúc kết lại những nguyên tắc ứng xử và tu tập cốt lõi mà một người tu ở rừng cần phải nắm vững khi tiếp xúc với Tăng đoàn, nhằm tránh sự chê trách và giữ gìn phẩm hạnh.
1. Phép tắc ứng xử và sự khiêm tốn trong đại chúng Khi rời khu rừng tĩnh lặng để vào môi trường đại chúng, vị tỳ kheo trước tiên phải giữ thái độ tôn trọng những người đồng tu, nắm rõ các quy tắc cư xử và biết cách chọn chỗ ngồi tinh tế, không tranh giành hay chen lấn.
"một tỳ kheo ở rừng khi đi đến Tăng chúng... cần phải có sự tôn trọng và nể trọng đối với những người đồng tu... cần phải khéo léo trong việc chọn chỗ ngồi: '[nghĩ rằng] ta sẽ không ngồi chen lấn các tỳ kheo trưởng lão và ta sẽ không ngăn cản chỗ ngồi của các tỳ kheo trẻ'... cần phải biết những quy định về cách cư xử đúng đắn."
2. Quản lý thời gian và tránh giao du phi thời Người tu ở rừng cần giữ lối sống chuẩn mực, không la cà hay đi lại vào những thời điểm không phù hợp. Việc vào làng quá sớm, về quá muộn hoặc đi thăm viếng các gia đình ngoài giờ khất thực sẽ khiến người khác đánh giá vị ấy có lối sống tự do, thiếu kỷ luật.
"không nên đi vào làng quá sớm, không nên trở về quá muộn... không nên đi thăm viếng các gia đình trước bữa ăn hoặc sau bữa ăn."
3. Kiểm soát hành vi, lời nói và các mối quan hệ Về phong thái, vị tỳ kheo cần giữ sự điềm tĩnh, không lăng xăng hay bồn chồn. Về lời nói, cần tránh việc nói nhiều hoặc nói những lời vô ích. Đồng thời, vị ấy phải luôn giữ thái độ cầu thị, dễ khuyên bảo và chỉ kết giao với những người bạn tốt.
"cần phải không bồn chồn và không lăng xăng... cần phải không nói nhiều và không nói lời phù phiếm... cần phải dễ khuyên bảo và có bạn tốt."
4. Duy trì kỷ luật tu tập cá nhân Dù sống độc cư hay ở giữa đám đông, nền tảng tu tập cốt lõi vẫn phải được duy trì liên tục. Vị ấy không được buông lỏng mà phải luôn kiểm soát các giác quan, ăn uống chừng mực, siêng năng tỉnh thức và đặc biệt là phải luôn giữ được sự chú tâm cùng trạng thái thiền định.
"cần phải bảo vệ các cửa giác quan... biết chừng mực trong ăn uống... nỗ lực tỉnh thức... có nỗ lực mạnh mẽ... cần phải thiết lập sự chú tâm... cần phải có Định."
5. Trau dồi trí tuệ và khả năng đàm luận Giáo pháp Một người tu tập độc cư không chỉ cần thực hành mà còn phải có trí tuệ sâu sắc. Vị ấy phải sẵn sàng và đủ khả năng trả lời trôi chảy khi được hỏi về các vấn đề chuyên môn như Giới luật, các tầng thiền (từ Cõi vật chất đến Cõi phi vật chất), và các trạng thái chứng ngộ. Nếu không, người ta sẽ chê trách vị ấy vào rừng tu tập mà lại không hiểu mục đích tu hành của mình là gì.
"cần phải có trí tuệ... cần phải nỗ lực trong những cuộc thảo luận sâu về Giáo pháp và những cuộc thảo luận sâu về Giới luật... nỗ lực trong những sự giải thoát tĩnh lặng vượt qua Cõi vật chất đạt đến Cõi phi vật chất... nỗ lực trong những trạng thái vượt quá người thường."
6. Lời kết: Áp dụng cho tất cả mọi người tu Cuối bài kinh, Tôn giả Moggallāna (Mục-kiền-liên) đã hỏi để xác nhận lại rằng những tiêu chuẩn khắt khe này không chỉ dành riêng cho người tu trong rừng. Tôn giả Sāriputta khẳng định, nếu người ở rừng đã phải giữ gìn cẩn thận như vậy, thì những người sống gần làng mạc, thường xuyên tiếp xúc với đám đông lại càng phải tuân thủ nghiêm ngặt hơn.
"tỳ kheo ở rừng cần thọ trì và thực hành những Điều này, huống hồ là tỳ kheo sống ở gần làng."
Khảo sát văn bản
Bối cảnh kinh: Bài kinh thuộc Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya 69). Thế Tôn đang trú tại Vương Xá (Rājagaha). Một tỳ kheo ở rừng tên là Goliyāni đi vào giữa Tăng chúng vì có việc. Nhân cơ hội này, Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất) đã giảng một loạt các nguyên tắc ứng xử và tu tập dành cho một tỳ kheo ở rừng khi vị ấy tiếp xúc với đại chúng, nhằm tránh sự chê trách và đảm bảo sự tiến bộ trong tu tập. Cuối kinh, Tôn giả Moggallāna (Mục-kiền-liên) xác nhận lại rằng những điều này không chỉ áp dụng cho tỳ kheo ở rừng mà còn đặc biệt cần thiết cho tỳ kheo sống ở làng mạc.
Bảng thuật ngữ trong bài
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| sabrahmacārīsu | đồng phạm hạnh | những người đồng tu | |
| [!] āsanakusalena | thiện xảo chỗ ngồi | khéo léo trong việc chọn chỗ ngồi | |
| [!] ābhisamācārikopi dhammo | pháp oai nghi chánh hạnh | những quy định về cách cư xử đúng đắn | |
| anuddhatena | không trạo cử | không bồn chồn | |
| acapalena | không khinh suất | không lăng xăng | |
| indriyesu guttadvārena | hộ trì căn môn | bảo vệ các cửa giác quan | |
| upaṭṭhitassatinā | trú niệm | thiết lập sự chú tâm | |
| muṭṭhassatī | thất niệm | sao nhãng sự chú tâm | |
| samāhitena | định tĩnh | có Định | |
| [KK] abhidhamme abhivinaye | thắng pháp, thắng luật | những cuộc thảo luận sâu về Giáo pháp và Giới luật | Trong kinh điển sơ kỳ, "abhidhamma" chỉ các cuộc đàm luận, phân tích sâu về Giáo pháp (Dhamma), chưa phải là Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhamma Pitaka) được biên soạn muộn hơn. |
| rūpa | sắc | Cõi vật chất | |
| āruppā | vô sắc | Cõi phi vật chất | |
| [!] uttari manussadhamme | thượng nhân pháp | trạng thái vượt quá người thường | Chỉ các tầng thiền định, thần thông hoặc các quả vị giác ngộ. |
Bản dịch: