Skip to content

Pali (vi) [link]

HT Thích Minh Châu [link]

DN 34. KINH MƯỜI PHÁP

(Dasuttarasutta)

Tôi đã nghe như vầy: Một thời Thế Tôn trú tại Campā, trên bờ hồ sen Gaggarā, cùng với một hội chúng tỳ kheo lớn khoảng năm trăm vị. Tại đó, Tôn giả Sāriputta gọi các tỳ kheo: “Này các hiền giả tỳ kheo”.

“Thưa hiền giả”, các tỳ kheo ấy đáp lời Tôn giả Sāriputta. Tôn giả Sāriputta nói như sau:

Tôi nói pháp đến Mười ,
Pháp đưa đến Niết-bàn,
Diệt trừ mọi khổ đau,
Giải thoát mọi trói buộc.

34. KINH THẬP THƯỢNG

(Dasuttara Sutta)

Như vầy tôi nghe.

Tụng Phẩm I

1.Một thời Thế Tôn trú tại Campa (Chiêm-bà) trên bờ hồ Gaggara (Già-già), cùng với đại chúng Tỷ kheo khoảng năm trăm vị. Rồi tôn giả Sàriputta bảo các vị Tỳ kheo: “Này các Hiền giả Tỷ kheo”. “Thưa Hiền giả” các vị Tỷ kheo ấy đáp ứng tôn giả Sàriputta, tôn giả Sàriputta nói như sau:

Tôi nói Thập thượng pháp,
Pháp đưa đến Niết-bàn,
Diệt trừ mọi khổ đau,
Giải thoát mọi triền phược.

1. Một Điều

(Eko dhammo)

Này các hiền giả, có một Điều (pháp / dhammo) mang lại nhiều lợi ích (đa hữu ích / bahukāro), một Điều cần được luyện tập (tu tập / bhāvetabbo), một Điều cần được hiểu biết trọn vẹn (liễu tri / pariññeyyo), một Điều cần được từ bỏ (đoạn trừ / pahātabbo), một Điều dẫn đến sự suy thoái (thuộc phần thoái đọa / hānabhāgiyo), một Điều dẫn đến tiến bộ (thuộc phần thù thắng / visesabhāgiyo), một Điều khó thâm nhập (khó thông đạt / duppaṭivijjho), một Điều cần được tạo ra (sanh khởi / uppādetabbo), một Điều cần được hiểu hết toàn bộ (thắng tri / abhiññeyyo), một Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm (chứng ngộ / sacchikātabbo).

Một Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Sự không sao nhãng (không phóng dật / appamādo) trong những điều thiện (thiện pháp / kusalesu dhammesu). Đây là một Điều mang lại nhiều lợi ích.

Một Điều nào cần được luyện tập? Sự chú ý vào cơ thể và hoạt động của cơ thể (thân hành niệm / kāyagatāsati) đi kèm với cảm giác dễ chịu (câu hữu hỷ lạc / sātasahagatā). Đây là một Điều cần được luyện tập.

Một pháp

2. Này các Hiền giả, một pháp có nhiều tác dụng, một pháp cần phải tu tập, một pháp cần phải biến tri, một pháp cần phải đoạn trừ, một pháp chịu phần tai hại, một pháp đưa đến thù thắng, một pháp rất khó thể nhập, một pháp cần được sanh khởi, một pháp cần được thắng tri, một pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là một pháp có nhiều tác dụng? Bất phóng dật đối với các thiện pháp. Ðó là một pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là một pháp cần được tu tập? Niệm thân câu hữu với khả ý. Ðó là một pháp cần được tu tập.

Một Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Xúc (xúc / phasso) đi kèm nguồn ác (lậu hoặc / sāsavo) và sự bám giữ (thủ / upādāniyo) [xúc từ cái ác và được tâm lý nuôi dưỡng]. Đây là một Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Một Điều nào cần được từ bỏ? Sự ngạo mạn về cái ‘tôi’ (ngã mạn / asmimāno). Đây là một Điều cần được từ bỏ.

Một Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Sự không hiểu nguyên nhân gốc rễ (phi như lý tác ý / ayoniso manasikāro). Đây là một Điều dẫn đến sự suy thoái.

Một Điều nào dẫn đến tiến bộ? Sự hiểu nguyên nhân gốc rễ (như lý tác ý / yoniso manasikāro). Đây là một Điều dẫn đến tiến bộ.

Một Điều nào khó thâm nhập? Định (định / samādhi) của tâm không gián đoạn (vô gián tâm định / ānantariko cetosamādhi) [định liên tục không gián đoạn]. Đây là một Điều khó thâm nhập.

Một Điều nào cần được tạo ra? Trí tuệ không lay chuyển (bất động trí / akuppaṁ ñāṇaṁ). Đây là một Điều cần được tạo ra.

Một Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Tất cả chúng sinh tồn tại dựa vào thức ăn (duy trì nhờ thức ăn / āhāraṭṭhitikā). Đây là một Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Một Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Sự giải thoát của tâm không lay chuyển (bất động tâm giải thoát / akuppā cetovimutti). Đây là một Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy mười Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy (Như Lai / tathāgatena) giác ngộ hoàn toàn.

iii) Thế nào là một pháp cần phải biến tri? Xúc hữu lậu hữu thủ. Ðó là một pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào là một pháp cần phải đoạn trừ? Ngã mạn. Ðó là một pháp cần phải đoạn trừ.

v) Thế nào là một pháp chịu phần tai hại? Bất chánh tác ý. Ðó là một pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là một pháp đưa đến thù thắng? Chơn chánh tác ý. Ðó là một pháp đưa đến thù thắng.

vii) Thế nào là một pháp rất khó thể nhập? Vô gián tâm định. Ðó là một pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là một pháp cần được sanh khởi? Bất động trí. Ðó là một pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là một pháp cần được thắng tri? Tất cả loài hữa tình do ăn uống mà an trú. Ðó là một pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là một pháp cần được tác chứng? Bất động tâm giải thoát. Ðó là một pháp cần được tác chứng.

Như vậy, mười pháp này là thực, chân, như thị, không phải không như thị, không thể sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

2. Hai Điều

(Dve dhammā)

Hai Điều mang lại nhiều lợi ích, hai Điều cần được luyện tập, hai Điều cần được hiểu biết trọn vẹn, hai Điều cần được từ bỏ, hai Điều dẫn đến sự suy thoái, hai Điều dẫn đến tiến bộ, hai Điều khó thâm nhập, hai Điều cần được tạo ra, hai Điều cần được hiểu hết toàn bộ, hai Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Hai Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Sự chú tâm (niệm / sati) và nhận biết rõ ràng (tỉnh giác / sampajaññañca). Đây là hai Điều mang lại nhiều lợi ích.

Hai Điều nào cần được luyện tập? Sự tĩnh lặng (chỉ / samatho) và sự quan sát (quán / vipassanā). Đây là hai Điều cần được luyện tập.

Hai Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Danh–sắc (danh sắc / nāmañca rūpañca). Đây là hai Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Hai Điều nào cần được từ bỏ? Sự Không Hiểu Biết (vô minh / avijjā) và sự thèm khát cõi tồn tại (hữu ái / bhavataṇhā). Đây là hai Điều cần được từ bỏ.

Hai Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Sự khó dạy bảo (ác ngữ / dovacassatā) và bạn bè xấu (ác hữu / pāpamittatā). Đây là hai Điều dẫn đến sự suy thoái.

Hai pháp

3. Có hai pháp có nhiều tác dụng, có hai pháp cần phải tu tập, có hai pháp cần phải biến tri, có hai pháp cần phải đoạn trừ, có hai pháp chịu phần tai hại, có hai pháp đưa đến thù thắng, hai pháp rất khó thể nhập, có hai pháp cần được sanh khởi, có hai pháp cần được thắng tri, có hai pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là hai pháp có nhiều tác dụng? Niệm và tỉnh giác. Ðó là hai pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là hai pháp cần phải tu tập? Chỉ và quán. Ðó là hai pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là hai pháp cần được biến tri? Danh và sắc. Ðó là hai pháp cần được biến tri.

iv) Thế nào là hai pháp cần phải đoạn trừ? Vô minh và hữu ái. Ðó là hai pháp cần phải đoạn trừ.

v) Thế nào là hai pháp chịu phần tai hại? Ác ngôn và ác hữu. Ðó là hai pháp chịu phần tai hại.

Hai Điều nào dẫn đến tiến bộ? Sự dễ dạy bảo (thiện ngữ / sovacassatā) và bạn bè tốt (thiện hữu / kalyāṇamittatā). Đây là hai Điều dẫn đến tiến bộ.

Hai Điều nào khó thâm nhập? Gốc nguyên nhân (nhân / hetu) và điều kiện môi trường (duyên / paccayo) khiến chúng sinh bị vấy bẩn (nhiễm ô / saṅkilesāya), cùng gốc nguyên nhânđiều kiện môi trường khiến chúng sinh được làm sạch (thanh tịnh / visuddhiyā). Đây là hai Điều khó thâm nhập.

Hai Điều nào cần được tạo ra? Hai loại trí: trí về sự cạn kiệt (tận trí / khaye ñāṇaṁ), trí về sự không sinh khởi trở lại (vô sanh trí / anuppāde ñāṇaṁ). Đây là hai Điều cần được tạo ra.

Hai Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Hai loại (giới / dhātuyo): loại hình thành do lắp ghép lại (hữu vi giới / saṅkhatā dhātu) và loại hình thành không do lắp ghép lại (vô vi giới / asaṅkhatā dhātu). Đây là hai Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Hai Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Sự hiểu biết sáng tỏ (minh / vijjā) và sự giải thoát (giải thoát / vimutti). Đây là hai Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy hai mươi Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

vi) Thế nào là hai pháp hướng đến thù thắng? Thiện ngôn và thiện hữu. Ðó là hai pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là hai pháp rất khó thể nhập? Nhơn và duyên làm ác nhiễm các loài hữu tình. Nhân và duyên làm thanh tịnh các loài hữu tình. Ðó là hai pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là hai pháp cần được sanh khởi? Tận trí và vô sanh trí. Ðó là hai pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là hai pháp cần được thắng tri? Hai giới: hữu vi giới và vô vi giới. Ðó là hai pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là hai pháp cần được tác chứng? Minh và giải thoát. Ðó là hai pháp cần được tác chứng.

Như vậy hai mươi pháp này là thực, chân, như thị, không phải không như thị, không thể sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

3. Ba Điều

(Tayo dhammā)

Ba Điều mang lại nhiều lợi ích, ba Điều cần được luyện tập […lặp lại…] ba Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Ba Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Gần gũi người tốt (thân cận thiện nhân / sappurisasaṁsevo), lắng nghe Quy luật chân chính (nghe diệu pháp / saddhammassavanaṁ), thực hành đúng theo Quy luật (thực hành pháp tùy pháp / dhammānudhammappaṭipatti). Đây là ba Điều mang lại nhiều lợi ích.

Ba Điều nào cần được luyện tập? Ba loại Định: Định có chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý (định có tầm có tứ / savitakko savicāro samādhi), Định không còn chủ động hướng sự chú ý, chỉ có nỗ lực duy trì sự chú ý (định không tầm chỉ có tứ / avitakko vicāramatto samādhi), Định không còn chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý (định không tầm không tứ / avitakko avicāro samādhi). Đây là ba Điều cần được luyện tập.

Ba Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Ba cảm giác (thọ / vedanā): cảm giác dễ chịu (thọ lạc / sukhā vedanā), cảm giác khó chịu (thọ khổ / dukkhā vedanā), cảm giác không dễ chịu không khó chịu (thọ bất khổ bất lạc / adukkhamasukhā vedanā). Đây là ba Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Ba Điều nào cần được từ bỏ? Ba sự thèm khát (ái / taṇhā): sự thèm khát phản ứng bản năng (dục ái / kāmataṇhā), sự thèm khát cõi tồn tại (hữu ái / bhavataṇhā), sự thèm khát chấm dứt sự tồn tại (phi hữu ái / vibhavataṇhā). Đây là ba Điều cần được từ bỏ.

Ba pháp

4. Có ba pháp có nhiều tác dụng, có ba pháp cần phải tu tập, có ba pháp cần phải biến tri, có ba pháp cần phải đoạn trừ, có ba pháp chịu phần tai hại, có ba pháp đưa đến thù thắng, có ba pháp rất khó thể nhập, có ba pháp cần được sanh khởi, có ba pháp cần được thắng tri, có ba pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là ba pháp có nhiều tác dụng? Giao thiệp với thiện nhân, nghe diệu pháp, hành trì pháp và tùy pháp. Ðó là ba pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là ba pháp cần phải tu tập? Ba định: Hữu tầm hữu tứ định, vô tầm hữu tứ định, vô tầm vô tứ định. Ðó là ba pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là ba pháp cần phải biến tri? Ba thọ: Lạc thọ, khổ thọ, bất khổ bất lạc thọ. Ðó là ba pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào là ba pháp cần phải đoạn trừ? Ba ái: Dục ái, hữu ái, phi hữu ái. Ðó là ba pháp cần phải đoạn trừ.

Ba Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Ba gốc rễ của những điều không thiện (bất thiện căn / akusalamūlāni): ám ảnh dễ chịu (tham / lobho) là gốc rễ của những điều không thiện, ám ảnh khó chịu (sân / doso) là gốc rễ của những điều không thiện, Sự u mê (si / moho) là gốc rễ của những điều không thiện. Đây là ba Điều dẫn đến sự suy thoái.

Ba Điều nào dẫn đến tiến bộ? Ba gốc rễ của những điều thiện (thiện căn / kusalamūlāni): không ám ảnh dễ chịu là gốc rễ của những điều thiện, không ám ảnh khó chịu là gốc rễ của những điều thiện, không Sự u mê là gốc rễ của những điều thiện. Đây là ba Điều dẫn đến tiến bộ.

Ba Điều nào khó thâm nhập? Ba loại thoát khỏi (xuất ly giới / nissaraṇiyā dhātuyo): sự thoát khỏi phản ứng bản năng chính là sự rời bỏ bản năng (ly dục / nekkhammaṁ), sự thoát khỏi vật chất (sắc / rūpānaṁ) chính là phi vật chất (vô sắc / arūpaṁ), bất cứ thứ gì đã hình thành, thứ hình thành từ lắp ghép (hữu vi / saṅkhataṁ), thứ sinh qua quan hệ Phụ thuộc (duyên sinh / paṭiccasamuppannaṁ), sự thoát khỏi nó chính là sự biến mất (diệt / nirodho). Đây là ba Điều khó thâm nhập.

Ba Điều nào cần được tạo ra? Ba loại trí: trí về phần quá khứ (quá khứ trí / atītaṁse ñāṇaṁ), trí về phần tương lai (vị lai trí / anāgataṁse ñāṇaṁ), trí về phần hiện tại (hiện tại trí / paccuppannaṁse ñāṇaṁ). Đây là ba Điều cần được tạo ra.

Ba Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Ba loại: [tâm] vận hành theo bản năng (dục giới / kāmadhātu), [tâm] vận hành theo vật chất (sắc giới / rūpadhātu), [tâm] vận hành theo phi vật chất (vô sắc giới / arūpadhātu). Đây là ba Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Ba Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Ba sự hiểu biết sáng tỏ: sự hiểu biết sáng tỏ về trí nhớ các đời sống quá khứ (túc mạng minh / pubbenivāsānussatiñāṇaṁ vijjā), sự hiểu biết sáng tỏ về trí thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh (sanh tử minh / cutūpapāte ñāṇaṁ vijjā), sự hiểu biết sáng tỏ về trí thấy sự cạn kiệt các nguồn ác (lậu tận minh / āsavānaṁ khaye ñāṇaṁ vijjā). Đây là ba Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy ba mươi Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

v) Thế nào là ba pháp chịu phần tai hại? Ba bất thiện căn: Tham bất thiện căn, sân bất thiện căn, si thiện căn. Ðó là ba pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là ba pháp đưa đến thù thắng? Ba thiện căn: Vô tham thiện căn, vô sân thiện căn, vô si thiện căn. Ðó là ba pháp đưa đến thù thắng.

vii) Thế nào là ba pháp rất khó thể nhập? Ba xuất yếu giới: Xuất ly khỏi các dục vọng, tức là ly dục; xuất ly khỏi các sắc pháp, tức là vô sắc; phàm pháp gì hiện hữu, hữu vi, do duyên khởi, sự xuất ly khỏi pháp ấy tức là diệt. Ðó là ba pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là ba pháp cần phải sanh khởi? Ba trí: Trí đối với quá khứ, trí đối với tương lai, trí đối với hiện tại. Ðó là ba pháp cần phải sanh khởi.

ix) Thế nào là ba pháp cần được thắng tri? Ba giới: Dục giới, sắc giới, vô sắc giới. Ðó là ba pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là ba pháp cần được tác chứng? Ba minh: Túc mạng trí minh, Hữu tình sanh diệt trí minh, chư Lậu tận trí minh. Ðó là ba pháp cần được tác chứng.

Như vậy ba mươi pháp này là thực, chân, như thị, không phải không như thị, không thể sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

4. Bốn Điều

(Cattāro dhammā)

Bốn Điều mang lại nhiều lợi ích, bốn Điều cần được luyện tập […lặp lại…] bốn Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Bốn Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Bốn bánh xe [điều kiện thuận lợi] (luân / cakkāni): sống ở môi trường phù hợp (trú xứ thích hợp / patirūpadesavāso), nương tựa người tốt (thân cận thiện nhân / sappurisūpanissayo), tự định hướng bản thân đúng đắn (tự hướng tâm chánh đáng / attasammāpaṇidhi), và đã làm việc tốt từ trước (phước báu đã làm từ trước / pubbe ca katapuññatā). Đây là bốn Điều mang lại nhiều lợi ích.

Bốn Điều nào cần được luyện tập? Bốn nơi chú tâm (tứ niệm xứ / satipaṭṭhānā): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo sống quan sát cơ thể qua cơ thể của mình (quán thân trên thân / kāye kāyānupassī), nhiệt tâm (nhiệt tâm / ātāpī), nhận biết rõ ràng (tỉnh giác / sampajāno), chú tâm (chánh niệm / satimā), loại bỏ lòng tham (ái dục / abhijjhā) và ưu phiền (ưu / domanassaṁ) đối với thế gian. Trên các cảm giác […lặp lại…] trên tâm […lặp lại…] sống quan sát Điều dạy qua các Điều (quán pháp trên pháp / dhammesu dhammānupassī), nhiệt tâm, nhận biết rõ ràng, chú tâm, loại bỏ lòng tham và ưu phiền đối với thế gian. Đây là bốn Điều cần được luyện tập.

Bốn Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Bốn loại thức ăn (thực / āhārā): thức ăn vật lý (đoàn thực / kabaḷīkāro āhāro) dù thô hay tế, thứ hai là Xúc, thứ ba là ý chí của trí não (tư niệm thực / manosañcetanā), thứ tư là ‘Cái Biết’ (thức / viññāṇaṁ). Đây là bốn Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Bốn Điều nào cần được từ bỏ? Bốn dòng lũ (bộc lưu / oghā): dòng lũ phản ứng bản năng (dục bộc lưu / kāmogho), dòng lũ cõi tồn tại (hữu bộc lưu / bhavogho), dòng lũ quan điểm sai (kiến bộc lưu / diṭṭhogho), dòng lũ Không Hiểu Biết (vô minh bộc lưu / avijjogho). Đây là bốn Điều cần được từ bỏ.

Bốn pháp

5. Có bốn pháp có nhiều tác dụng, có bốn pháp cần phải tu tập, có bốn pháp cần phải biến tri, có bốn pháp cần phải đoạn trừ, có bốn pháp chịu phần tai hại, có bốn pháp đưa đến thù thắng, có bốn pháp rất khó thể nhập, có bốn pháp cần được sanh khởi, có bốn pháp cần được thắng tri, có bốn pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là bốn pháp có nhiều tác dụng? Bốn bánh xe: Trú ở trung quốc, thân cận thắng nhân, chánh nguyện tự thân, tạo phước trong quá khứ. Ðó là bốn pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là bốn pháp cần phải tu tập? Bốn niệm xứ. Này các Hiền giả, ở đây vị, Tỳ kheo quán thân trên thân, tinh cần, tỉnh giác, chánh niệm, để diệt trừ tham sân ở đời; quán thọ trên các cảm thọ… quán tâm trên các tâm… quán pháp trên các pháp, tinh cần, tỉnh giác, chánh niệm, để diệt trừ tham sân ở đời. Ðó là bốn pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là bốn pháp cần phải biến tri? Bốn thực: Ðoàn thực loại cứng hay loại mềm, xúc thực là thứ hai, tư niệm thực là thứ ba, thức thực là thứ tư. Ðó là bốn pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào là bốn pháp cần phải đoạn trừ? Bốn bộc lưu: Dục bộc lưu, hữu bộc lưu, kiến bộc lưu, vô minh bộ lưu. Ðó là bốn pháp cần phải đoạn trừ.

Bốn Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Bốn ách trói buộc (ách / yogā): ách trói buộc phản ứng bản năng, ách trói buộc cõi tồn tại, ách trói buộc quan điểm sai, ách trói buộc Không Hiểu Biết. Đây là bốn Điều dẫn đến sự suy thoái.

Bốn Điều nào dẫn đến tiến bộ? Bốn sự tháo gỡ ách trói buộc (ly ách / visaṁyogā): sự tháo gỡ ách trói buộc phản ứng bản năng, sự tháo gỡ ách trói buộc cõi tồn tại, sự tháo gỡ ách trói buộc quan điểm sai, sự tháo gỡ ách trói buộc Không Hiểu Biết. Đây là bốn Điều dẫn đến tiến bộ.

Bốn Điều nào khó thâm nhập? Bốn loại Định: Định dẫn đến sự suy thoái, Định dẫn đến sự duy trì (thuộc phần trụ / ṭhitibhāgiyo), Định dẫn đến tiến bộ, Định dẫn đến sự xuyên thấu (thuộc phần quyết trạch / nibbedhabhāgiyo). Đây là bốn Điều khó thâm nhập.

Bốn Điều nào cần được tạo ra? Bốn loại trí: trí về Quy luật (pháp trí / dhamme ñāṇaṁ), trí suy luận (tùy trí / anvaye ñāṇaṁ), trí về biết bao quát (tha tâm trí / pariye ñāṇaṁ), trí quy ước (thế tục trí / sammutiyā ñāṇaṁ). Đây là bốn Điều cần được tạo ra.

Bốn Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Bốn Thánh Đế (thánh đế / ariyasaccāni): Thánh đế về đau khổ (khổ thánh đế / dukkhaṁ ariyasaccaṁ), Thánh đế về sự hình thành của đau khổ (khổ tập thánh đế / dukkhasamudayaṁ ariyasaccaṁ), Thánh đế về sự chấm dứt đau khổ (khổ diệt thánh đế / dukkhanirodhaṁ ariyasaccaṁ), Thánh đế về con đường đưa đến chấm dứt đau khổ (khổ diệt đạo thánh đế / dukkhanirodhagāminī paṭipadā ariyasaccaṁ). Đây là bốn Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Bốn Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Bốn kết quả của người tu hành (sa môn quả / sāmaññaphalāni): kết quả Nhập dòng (dự lưu quả / sotāpattiphalaṁ), kết quả Một lần trở lại (nhất lai quả / sakadāgāmiphalaṁ), kết quả Không trở lại (bất lai quả / anāgāmiphalaṁ), kết quả A-la-hán (a-la-hán quả / arahattaphalaṁ). Đây là bốn Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy bốn mươi Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

v) Thế nào là bốn pháp chịu phần tai hại? Bốn ách: Dục ách, hữu ách, kiến ách, vô minh ách. Ðó là bốn pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là bốn pháp hướng đến thù thắng? Bốn ly ách: Ly dục ách, ly hữu ách, ly kiến ách, ly vô minh ách. Ðó là bốn pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là bốn pháp rất khó thể nhập? Bốn định: Xả phần định, chỉ phần định, thắng phần định, quyết trạch phần định. Ðó là bốn pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là bốn pháp cần được sanh khởi? Bốn trí: Pháp trí, loại trí, tha tâm trí, thế tục trí. Ðó là bốn pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là bốn pháp cần được thắng tri? Bốn Thánh đế: Khổ thánh đế, Khổ tập thánh đế, Khổ diệt thánh đế, Khổ diệt đạo thánh đế. Ðó là bốn pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là bốn pháp cần được tác chứng? Bốn Sa-môn quả: Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả, A-la-hán quả. Ðó là bốn pháp cần được tác chứng.

Như vậy là bốn mươi pháp chân, thực, như thị, không phải không như thị, không phải sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

5. Năm Điều

(Pañca dhammā)

Năm Điều mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] năm Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Năm Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Năm yếu tố nỗ lực (tinh cần chi / padhāniyaṅgāni): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo có niềm tin (tín / saddho), tin tưởng vào sự giác ngộ của Người Đến Như Vậy: ‘Thế Tôn là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật, Thế Tôn’. Vị ấy ít bệnh tật, ít ốm đau (ít bệnh ít não / appābādho appātaṅko), có bộ máy tiêu hóa hoạt động tốt, không quá lạnh không quá nóng, ở mức trung bình, thích hợp cho sự nỗ lực. Vị ấy không gian xảo, không lừa dối (không gian xảo không dối trá / asaṭho amāyāvī), bộc lộ bản thân đúng như thật trước bậc Đạo sư hoặc trước các bạn đồng tu có trí. Vị ấy sống duy trì nỗ lực (tinh tấn / āraddhavīriyo) để từ bỏ những điều không thiện, để đạt được những điều thiện, kiên cường, dốc sức mạnh mẽ, không trút bỏ gánh nặng đối với những điều thiện. Vị ấy có trí tuệ (có trí tuệ / paññavā), trang bị trí tuệ thấy rõ sự sinh diệt, trí tuệ của bậc thánh, có khả năng xuyên thấu, dẫn đến sự chấm dứt đau khổ một cách trọn vẹn. Đây là năm Điều mang lại nhiều lợi ích.

Năm Điều nào cần được luyện tập? Định thiện có năm yếu tố (ngũ chi chánh định / pañcaṅgiko sammāsamādhi): sự lan tỏa hân hoan (hỷ biến mãn / pītipharaṇatā), sự lan tỏa hạnh phúc (lạc biến mãn / sukhapharaṇatā), sự lan tỏa của tâm (tâm biến mãn / cetopharaṇatā), sự lan tỏa ánh sáng (quang minh biến mãn / ālokapharaṇatā), hình dáng để xem xét lại (quán tướng / paccavekkhaṇanimittaṁ). Đây là năm Điều cần được luyện tập.

Năm Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Năm tập hợp bị bám giữ (ngũ thủ uẩn / pañcupādānakkhandhā): tập hợp vật chất bị bám giữ (sắc thủ uẩn / rūpupādānakkhandho), tập hợp cảm giác bị bám giữ (thọ thủ uẩn / vedanupādānakkhandho), tập hợp nhận thức bị bám giữ (tưởng thủ uẩn / saññupādānakkhandho), tập hợp hoạt động bị bám giữ (hành thủ uẩn / saṅkhārupādānakkhandho), tập hợp ‘cái biết’ bị bám giữ (thức thủ uẩn / viññāṇupādānakkhandho). Đây là năm Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Năm Điều nào cần được từ bỏ? Năm điều làm mờ yếu (triền cái / nīvaraṇāni): điều làm mờ yếu của sự muốn thỏa mãn bản năng (dục tham triền cái / kāmacchandanīvaraṇaṁ), điều làm mờ yếu của sự ác ý hãm hại (sân hận triền cái / byāpādanīvaraṇaṁ), điều làm mờ yếu của sự uể oải, buồn ngủ (hôn trầm thụy miên triền cái / thinamiddhanīvaraṇaṁ), điều làm mờ yếu của sự bồn chồn, hối hận (trạo cử hối quá triền cái / uddhaccakukkuccanīvaraṇaṁ), điều làm mờ yếu của sự nghi ngờ (nghi triền cái / vicikicchānīvaraṇaṁ). Đây là năm Điều cần được từ bỏ.

Năm pháp

6. Có năm pháp có nhiều tác dụng, có năm pháp cần phải tu tập, có năm pháp cần phải biến tri, có năm pháp cần phải đoạn trừ, có năm pháp chịu phần tai hại, có năm pháp đưa đến thù thắng, có năm pháp rất khó thể nhập, có năm pháp cần được sanh khởi, có năm pháp cần được thắng tri, có năm pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là năm pháp có nhiều tác dụng? Năm cần chi. Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo có lòng tin, tin tưởng sự giác ngộ của Như Lai - “Ðây là Thế tôn, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Ðiều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật, Thế Tôn”. Vị ấy thiểu bệnh, thiểu não, sự tiêu hóa được điều hòa, không lạnh quá, không nóng quá, trung bình hợp với sự tinh tấn. Vị ấy không lường đảo, dối gạt, nêu rõ tự mình như chơn đối với bậc Ðạo Sư, đối với các vị sáng suốt hay đối với các vị đồng phạm hạnh. Vị ấy sống siêng năng, tinh tấn, từ bỏ các ác pháp, thành tựu các thiện pháp, cương quyết, kiên trì, nỗ lực, không tránh né đối với các thiện pháp. Vị ấy có trí tuệ, thành tựu trí tuệ hướng đến sự sanh diệt của các pháp, thành tựu Thánh quyết trạch, đưa đến sự đoạn diệt chơn chánh các khổ đau. Ðó là năm pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là năm pháp cần được tu tập? Năm chánh định chi: Hỷ biến mãn, lạc biến mãn, tâm biến mãn, quang biến mãn, quán sát tướng. Ðó là năm pháp cần được tu tập.

iii) Thế nào là năm pháp cần phải biến tri? Năm thủ uẩn, thọ thủ uẩn, tưởng thủ uẩn, hành thủ uẩn, thức thủ uẩn. Ðó là năm pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào là năm pháp cần phải đoạn trừ? Năm triền cái: Tham dục triền cái, sân triền cái, thụy miên hôn trầm triền cái, trạo cử hối quá triền cái, nghi triền cái. Ðó là năm pháp cần phải đoạn trừ.

Năm Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Năm sự chai sạn của tâm (tâm hoang vu / cetokhilā): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo nghi ngờ, do dự, không tin tưởng, không có niềm tin tuyệt đối (tịnh tín / sampasīdati) vào bậc Đạo sư. Thưa các hiền giả, tỳ kheo nào nghi ngờ, do dự, không tin tưởng, không có niềm tin tuyệt đối vào bậc Đạo sư, tâm của vị ấy không hướng đến sự nhiệt tâm, sự chuyên chú, sự kiên trì, sự nỗ lực. Người mà tâm không hướng đến sự nhiệt tâm, sự chuyên chú, sự kiên trì, sự nỗ lực, đây là sự chai sạn của tâm thứ nhất. Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo nghi ngờ, do dự đối với Điều dạy […lặp lại…] nghi ngờ, do dự đối với Tăng chúng […lặp lại…] nghi ngờ, do dự đối với điều học […lặp lại…] đối với các bạn đồng tu, vị ấy tức giận, không hài lòng, tâm bực bội, sinh ra chai sạn. Thưa các hiền giả, tỳ kheo nào đối với các bạn đồng tu mà tức giận, không hài lòng, tâm bực bội, sinh ra chai sạn, tâm của vị ấy không hướng đến sự nhiệt tâm, sự chuyên chú, sự kiên trì, sự nỗ lực. Người mà tâm không hướng đến sự nhiệt tâm, sự chuyên chú, sự kiên trì, sự nỗ lực, đây là sự chai sạn của tâm thứ năm. Đây là năm Điều dẫn đến sự suy thoái.

Năm Điều nào dẫn đến tiến bộ? Năm năng lực tinh thần (ngũ căn / pañcindriyāni): năng lực niềm tin (tín căn / saddhindriyaṁ), năng lực nỗ lực (tấn căn / vīriyindriyaṁ), năng lực chú tâm (niệm căn / satindriyaṁ), năng lực Định (định căn / samādhindriyaṁ), năng lực trí tuệ (tuệ căn / paññindriyaṁ). Đây là năm Điều dẫn đến tiến bộ.

Năm Điều nào khó thâm nhập? Năm loại thoát khỏi: ở đây, thưa các hiền giả, khi tỳ kheo suy nghĩ (tác ý / manasikaroto) về phản ứng bản năng, tâm không lao đến, không tĩnh lặng, không an trú, không được giải thoát trong phản ứng bản năng. Nhưng khi vị ấy suy nghĩ về sự rời bỏ bản năng, tâm lao đến, tĩnh lặng, an trú, được giải thoát trong sự rời bỏ bản năng. Tâm của vị ấy đi đúng hướng, được phát triển tốt, vươn lên tốt, được giải thoát tốt, được tháo gỡ khỏi các phản ứng bản năng. Và những nguồn ác, sự bực dọc, sự nóng nảy sinh ra với phản ứng bản năng làm điều kiện môi trường, vị ấy được giải thoát khỏi chúng. Vị ấy không trải nghiệm trực tiếp (cảm thọ / vedeti) cảm giác đó. Đây được gọi là sự thoát khỏi các phản ứng bản năng.

Lại nữa, thưa các hiền giả, khi tỳ kheo suy nghĩ về ác ý hãm hại, tâm không lao đến, không tĩnh lặng, không an trú, không được giải thoát trong ác ý hãm hại. Nhưng khi vị ấy suy nghĩ về sự không ác ý hãm hại, tâm lao đến, tĩnh lặng, an trú, được giải thoát trong sự không ác ý hãm hại. Tâm của vị ấy đi đúng hướng, được phát triển tốt, vươn lên tốt, được giải thoát tốt, được tháo gỡ khỏi ác ý hãm hại. Và những nguồn ác, sự bực dọc, sự nóng nảy sinh ra với ác ý hãm hại làm điều kiện môi trường, vị ấy được giải thoát khỏi chúng. Vị ấy không trải nghiệm trực tiếp cảm giác đó. Đây được gọi là sự thoát khỏi ác ý hãm hại.

Lại nữa, thưa các hiền giả, khi tỳ kheo suy nghĩ về sự hãm hại, tâm không lao đến, không tĩnh lặng, không an trú, không được giải thoát trong sự hãm hại. Nhưng khi vị ấy suy nghĩ về sự không hãm hại, tâm lao đến, tĩnh lặng, an trú, được giải thoát trong sự không hãm hại. Tâm của vị ấy đi đúng hướng, được phát triển tốt, vươn lên tốt, được giải thoát tốt, được tháo gỡ khỏi sự hãm hại. Và những nguồn ác, sự bực dọc, sự nóng nảy sinh ra với sự hãm hại làm điều kiện môi trường, vị ấy được giải thoát khỏi chúng. Vị ấy không trải nghiệm trực tiếp cảm giác đó. Đây được gọi là sự thoát khỏi sự hãm hại.

Lại nữa, thưa các hiền giả, khi tỳ kheo suy nghĩ về vật chất (sắc / rūpe), tâm không lao đến, không tĩnh lặng, không an trú, không được giải thoát trong vật chất. Nhưng khi vị ấy suy nghĩ về phi vật chất (vô sắc / arūpaṁ), tâm lao đến, tĩnh lặng, an trú, được giải thoát trong phi vật chất. Tâm của vị ấy đi đúng hướng, được phát triển tốt, vươn lên tốt, được giải thoát tốt, được tháo gỡ khỏi vật chất. Và những nguồn ác, sự bực dọc, sự nóng nảy sinh ra với vật chất làm điều kiện môi trường, vị ấy được giải thoát khỏi chúng. Vị ấy không trải nghiệm trực tiếp cảm giác đó. Đây được gọi là sự thoát khỏi vật chất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, khi tỳ kheo suy nghĩ về sự thấy mình là thật (thân kiến / sakkāyaṁ), tâm không lao đến, không tĩnh lặng, không an trú, không được giải thoát trong sự thấy mình là thật. Nhưng khi vị ấy suy nghĩ về sự chấm dứt sự thấy mình là thật, tâm lao đến, tĩnh lặng, an trú, được giải thoát trong sự chấm dứt sự thấy mình là thật. Tâm của vị ấy đi đúng hướng, được phát triển tốt, vươn lên tốt, được giải thoát tốt, được tháo gỡ khỏi sự thấy mình là thật. Và những nguồn ác, sự bực dọc, sự nóng nảy sinh ra với sự thấy mình là thật làm điều kiện môi trường, vị ấy được giải thoát khỏi chúng. Vị ấy không trải nghiệm trực tiếp cảm giác đó. Đây được gọi là sự thoát khỏi sự thấy mình là thật. Đây là năm Điều khó thâm nhập.

Năm Điều nào cần được tạo ra? Định thiện có năm loại trí: Trí tuệ tự mình sinh khởi: ‘Định này mang lại hạnh phúc trong hiện tại và có kết quả hạnh phúc trong tương lai’. Trí tuệ tự mình sinh khởi: ‘Định này thuộc về bậc thánh, không dính líu đến vật chất’. Trí tuệ tự mình sinh khởi: ‘Định này không được những kẻ thấp kém thực hành’. Trí tuệ tự mình sinh khởi: ‘Định này tĩnh lặng, cao tột, đạt được nhờ sự lắng dịu, đạt được nhờ tâm hợp thành một (nhất tâm / ekodibhāvaṁ), không phải đạt được nhờ sự đè nén và ngăn chặn có chủ ý’. Trí tuệ tự mình sinh khởi: ‘Và ta nhập vào Định này với sự chú tâm, xuất khỏi nó với sự chú tâm’. Đây là năm Điều cần được tạo ra.

v) Thế nào là năm pháp chịu phần tai hại? Năm tâm hoang vu. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo nghi ngờ, do dự, không quyết đoán, không có thỏa mãn đối với vị Ðạo Sư. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào nghi ngờ, do dự, không quyết đoán, không có thỏa mãn đối với vị Ðạo Sư, vị Tỷ kheo ấy không hướng về nỗ lực, hăng hái, kiên trì và tinh tấn. Khi tâm của vị ấy không hướng về nỗ lực, hăng hái, kiên trì và tinh tấn, như vậy gọi là tâm hoang vu thứ nhất. Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo nghi ngờ … đối với Pháp… đối với Tăng… đối với học Pháp… Lại nữa vị Tỷ kheo tức giận đối với các vị đồng phạm hạnh, không hoan hỷ, tâm dao động, trở thành hoang vu. Này các Hiền giả, khi một vị Tỷ kheo tức giận đối với các vị đồng phạm hạnh, không hoan hỷ, tâm dao động, trở thành hoang vu, vị Tỷ kheo ấy không hướng về nỗ lực, hăng hái, kiên trì và tinh tấn. Như vậy gọi là tâm hoang vu thứ năm.

Ðó là năm pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là năm pháp hướng đến thù thắng? Năm căn: Tín căn, tấn căn, niệm căn, định căn, tuệ căn. Ðó là năm pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là năm pháp rất khó thể nhập? Năm giới hướng đến giải thoát. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo, có tác ý đối với dục vọng, tâm không hướng nhập dục vọng, không tín lạc, không an trú, không bị chi phối bởi dục vọng. Khi vị này có tác ý đối với ly dục, tâm hướng nhập ly dục, tín lạc, an trú và bị chị phối bởi ly dục, tâm của vị ấy khéo ly, khéo tu, khéo khởi, khéo giải thoát, khéo ly hệ đối với các dục lạc. Và các lậu hoặc, các tổn hại, các nhiệt não khởi lên do duyên, các dục lạc, vị ấy đối với chúng được giải thoát, không còn cảm thọ cảm giác ấy. Như vậy được gọi là giải thoát đối với các dục vọng.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo có tác ý đối với sân hận, tâm không hướng nhập sân hận, không tín lạc, không an trú, không bị chi phối bởi sân hận. Khi vị này có tác ý đối với vô sân, tâm hướng nhập vô sân, có tín lạc, có an trú, có bị chi phối bởi vô sân, tâm vị ấy khéo ly, khéo tu, khéo khởi, khéo giải thoát, khéo ly hệ đối với vô sân. Và các lậu hoặc, các tổn hại, các nhiệt não khởi lên do duyên với sân, vị ấy đối với chúng được giải thoát, không còn cảm thọ cảm giác ấy. Như vậy được gọi là giải thoát đối với sân hận.

Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo, có tác ý đối với hại tâm, tâm không hướng nhập hại tâm, không tín lạc, không an trú, không bị chi phối bởi hại tâm. Khi vị này có tác ý đối với ly hại tâm, tâm hướng nhập ly hại tâm, tín lạc, an trú, bị chi phối bởi ly hại tâm. Tâm vị ấy khéo ly, khéo tu, khéo khởi, khéo giải thoát, khéo ly hệ hại tâm. Và các lậu hoặc, các tổn hại, các nhiệt não khởi lên do duyên với hại tâm, vị ấy đối với chúng được giải thoát, không còn cảm thọ cảm giác ấy. Như vậy được gọi là giải thoát đối với hại tâm.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, có tác ý đối với sắc, tâm không hướng nhập vào sắc, không tín lạc, không an trú, không bị chi phối bởi sắc. Khi vị này có tác ý đối với vô sắc, tâm hướng nhập vô sắc, tín lạc, an trú, bị chi phối bởi vô sắc. Tâm vị ấy khéo ly, khéo tu, khéo khởi, khéo giải thoát, khéo ly hệ đối với sắc. Và các lậu hoặc, các tổn hại, cái nhiệt não khởi lên do duyên với sắc, vị ấy đối với chúng được giải thoát, không còn cảm thọ cảm giác ấy. Như vậy được gọi là giải thoát đối với sắc.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo có tác ý đối với tự thân, tâm không hướng nhập tự thân, không tín lạc, không an trú, không bị chi phối bởi tự thân. Khi vị này có tác ý đối với thân diệt, tâm hướng nhập thân diệt, tín lạc, an trú, bị chi phối bởi thân diệt. Tâm vị ấy khéo ly, khéo tu, khéo khởi, khéo giải thoát, khéo ly hệ thân diệt. Và các lậu hoặc, các tôn hại, các nhiệt não khởi lên do duyên với tự thân, vị ấy đối với chúng được giải thoát, không còn cảm thọ cảm giác ấy. Như vậy được gọi là giải thoát đối với tự thân.

Ðó là năm pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là năm pháp cần được sanh khởi? Năm chánh định trí: “Ðây là định đưa đến hiện tại lạc và lạc quả tương lai”, tự mình khởi trí như vậy. “Ðịnh này thuộc bậc Thánh, xuất thế”, tự mình khởi trí như vậy. “Ðịnh này thuộc hàng hiền thiện thực hành”, tự mình khởi trí như vậy. “Ðịnh này là thanh lương, thù thắng, hướng đến an tịnh, quy về nhất tâm, không cần nhắc bảo, không bị chống đối, không bị thất bại”, tự mình khởi trí như vậy. “Tôi với chánh niệm nhập định này, và với chánh niệm xuất định này”, tự mình khởi trí như vậy. Ðó là năm pháp cần được sanh khởi.

Năm Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Năm trường giải thoát (giải thoát xứ / vimuttāyatanāni): ở đây, thưa các hiền giả, bậc Đạo sư hoặc một vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo. Thưa các hiền giả, tùy theo cách bậc Đạo sư hoặc vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo như thế nào, vị ấy trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy trong Điều dạy đó như thế ấy. Đối với người trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy, sự hân hoan sinh ra; từ người có sự hân hoan, hân hoan (hỷ / pīti) sinh ra; với tâm hân hoan, cơ thể được lắng dịu; với cơ thể lắng dịu, vị ấy trải nghiệm trực tiếp hạnh phúc; với người có hạnh phúc, tâm trở nên Định. Đây là trường giải thoát thứ nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, không phải bậc Đạo sư hay vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo, mà chính vị ấy thuyết giảng chi tiết cho người khác Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học. Thưa các hiền giả, tùy theo cách tỳ kheo thuyết giảng chi tiết cho người khác Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học như thế nào, vị ấy trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy trong Điều dạy đó như thế ấy. Đối với người trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy, sự hân hoan sinh ra; từ người có sự hân hoan, hân hoan sinh ra; với tâm hân hoan, cơ thể được lắng dịu; với cơ thể lắng dịu, vị ấy trải nghiệm trực tiếp hạnh phúc; với người có hạnh phúc, tâm trở nên Định. Đây là trường giải thoát thứ hai.

Lại nữa, thưa các hiền giả, không phải bậc Đạo sư hay vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo, cũng không phải vị ấy thuyết giảng chi tiết cho người khác Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học. Mà chính vị ấy tụng đọc chi tiết Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học. Thưa các hiền giả, tùy theo cách tỳ kheo tụng đọc chi tiết Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học như thế nào, vị ấy trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy trong Điều dạy đó như thế ấy. Đối với người trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy, sự hân hoan sinh ra; từ người có sự hân hoan, hân hoan sinh ra; với tâm hân hoan, cơ thể được lắng dịu; với cơ thể lắng dịu, vị ấy trải nghiệm trực tiếp hạnh phúc; với người có hạnh phúc, tâm trở nên Định. Đây là trường giải thoát thứ ba.

Lại nữa, thưa các hiền giả, không phải bậc Đạo sư hay vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo, cũng không phải vị ấy thuyết giảng chi tiết cho người khác Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học, cũng không phải vị ấy tụng đọc chi tiết Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học. Mà chính vị ấy dùng tâm để suy tầm, suy xét, dùng ý để quan sát Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học. Thưa các hiền giả, tùy theo cách tỳ kheo dùng tâm để suy tầm, suy xét, dùng ý để quan sát Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học như thế nào, vị ấy trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy trong Điều dạy đó như thế ấy. Đối với người trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy, sự hân hoan sinh ra; từ người có sự hân hoan, hân hoan sinh ra; với tâm hân hoan, cơ thể được lắng dịu; với cơ thể lắng dịu, vị ấy trải nghiệm trực tiếp hạnh phúc; với người có hạnh phúc, tâm trở nên Định. Đây là trường giải thoát thứ tư.

Lại nữa, thưa các hiền giả, không phải bậc Đạo sư hay vị đồng tu đáng tôn kính thuyết giảng Điều dạy cho tỳ kheo, cũng không phải vị ấy thuyết giảng chi tiết cho người khác Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học, cũng không phải vị ấy tụng đọc chi tiết Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học, cũng không phải vị ấy dùng tâm để suy tầm, suy xét, dùng ý để quan sát Điều dạy đúng như đã nghe, đúng như đã học; mà chính vị ấy nắm bắt tốt một hình dáng (tướng / nimittaṁ) của Định nào đó, suy nghĩ tốt về nó, duy trì tốt, xuyên thấu tốt bằng trí tuệ. Thưa các hiền giả, tùy theo cách tỳ kheo nắm bắt tốt một hình dáng của Định nào đó, suy nghĩ tốt về nó, duy trì tốt, xuyên thấu tốt bằng trí tuệ như thế nào, vị ấy trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy trong Điều dạy đó như thế ấy. Đối với người trải nghiệm ý nghĩa và trải nghiệm Điều dạy, sự hân hoan sinh ra; từ người có sự hân hoan, hân hoan sinh ra; với tâm hân hoan, cơ thể được lắng dịu; với cơ thể lắng dịu, vị ấy trải nghiệm trực tiếp hạnh phúc; với người có hạnh phúc, tâm trở nên Định. Đây là trường giải thoát thứ năm. Đây là năm Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Năm Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Năm tập hợp Điều dạy (pháp uẩn / dhammakkhandhā): tập hợp Giới, tập hợp Định, tập hợp Trí tuệ, tập hợp Giải thoát, tập hợp Tri kiến giải thoát. Đây là năm Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy năm mươi Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

ix) Thế nào là năm pháp cần được thắng tri? Năm giải thoát xứ. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo, khi nghe bậc Ðạo Sư, hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính nào thuyết pháp. Này các Hiền giả, khi vị Tỷ kheo nghe bậc Ðạo Sư hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính nào thuyết pháp, vị ấy, đối với pháp ấy, hiểu được nghĩa lý và hiểu cả văn cú. Nhờ hiểu được nghĩa lý và hiểu cả văn cú, khoan khoái sanh. Nhờ khoan khoái, hỷ sanh. Nhờ hỷ tâm, thân khinh an sanh. Nhờ thân khinh an, lạc thọ sanh. Nhờ lạc thọ, tâm được định tĩnh. Ðó là giải thoát xứ thứ nhất.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo không nghe bậc Ðạo Sư hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính nào thuyết pháp. Như vị ấy, theo điều đã nghe, theo điều đã học, thuyết pháp một cách rộng rãi cho các người khác. Này các Hiền giả, khi vị Tỷ kheo theo điều đã nghe, theo điều đã học, thuyết pháp một cách rộng rãi cho các người khác, vị ấy đối với pháp ấy, hiểu được nghĩa lý và hiểu được văn cú. Nhờ hiểu được nghĩa lý và hiểu được văn cú, khoan khoái sanh. Nhờ khoan khoái, hỷ sanh. Nhờ hỷ tâm, thân khinh an sanh. Nhờ thân khinh an, lạc thọ sanh. Nhờ lạc thọ, tâm được định tĩnh. Ðó là giải thoát xứ thứ hai.

Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo, không được nghe bậc Ðạo Sư hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính nào thuyết pháp, cũng không theo điều đã nghe, điều đã học, thuyết pháp một cách rộng rãi cho các người khác. Vị ấy theo điều đã nghe, theo điều đã học, tụng đọc pháp một cách rõ ràng. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo, theo điều đã nghe, theo điều đã học, tụng đọc pháp một các rõ ràng, do vậy đối với pháp ấy, hiểu được nghĩa lý và hiểu được văn cú, thân khinh an sanh. Nhờ thân khinh an, lạc thọ sanh. Nhờ lạc thọ, tâm được định tĩnh. Ðó là giải thoát xứ thứ ba.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, không nghe bậc Ðạo sư hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính thuyết pháp, cũng không theo điều đã nghe, điều đã học, thuyết pháp một cách rộng rãi cho các người khác, cũng không theo điều đã nghe, điều đã học, tụng đọc pháp một cách rõ ràng. Vị ấy, theo điều đã nghe, theo điều đã học, dùng tâm tầm cầu, suy tư, quán sát pháp ấp. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo, theo điều đã nghe, theo điều đã học, dùng tâm tầm cầu, suy tư, quán sát pháp ấy. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo, theo điều đã nghe, theo điều đã học, dùng tâm tầm cầu, suy tư, quán sát pháp ấy nên đối với pháp ấy hiểu được nghĩa lý, hiểu được văn cú. Nhờ hiểu được nghĩa lý, hiểu được văn cú, khoan khoái sanh. Nhờ khoan khoái sanh, hỷ tâm sanh. Nhờ hỷ tâm, thân khinh an sanh. Nhờ khinh an, lạc thọ sanh. Nhờ lạc thọ, tâm được định tĩnh. Ðó là giải thoát xứ thứ tư.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, không nghe bậc Ðạo Sư hay một vị đồng phạm hạnh đáng kính nào thuyết pháp, cũng không theo điều đã nghe, theo điều đã học, thuyết pháp một cách rộng rãi cho các người khác, cũng không điều đã nghe, theo điều đã học dùng tâm tầm cầu, suy tư, quán sát pháp ấy, vị Tỷ kheo đã khéo nắm giữ một định tướng nào, khéo tác ý, khéo thọ trì, khéo thể nhập nhờ trí tuệ. Này các Hiền giả, vị Tỷ khoe nắm giữ một định tướng nào, khéo tác ý, khéo thọ trì, khéo thể nhập nhờ trí tuệ. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo tùy theo khéo nắm giữ một định tướng nào, khéo tác ý, khéo thọ trì, khéo thể nhập nhờ trí tuệ, nên đối với pháp ấy, hiểu được nghĩa lý, hiểu được văn cú. Nhờ hiểu được nghĩa lý, hiểu được văn cú, nên khoan khoái sanh. Nhờ khoan khoái sanh, hỷ tâm sanh. Nhờ hỷ tâm, thân khinh an sanh. Nhờ thân khinh an, lạc thọ sanh. Nhờ lạc thọ, tâm được định tĩnh. Ðó là giải thoát xứ thứ năm.

Ðó là năm pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là năm pháp cần được tác chứng? Năm pháp uẩn: Giới uẩn, định uẩn, tuệ uẩn, giải thoát uẩn, giải thoát tri kiến uẩn. Ðó là năm pháp cần được tác chứng.

Như vậy năm mươi pháp này là thực, chân, như thị, không phải không như thị, không thể sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

6. Sáu Điều

(Cha dhammā)

Sáu Điều mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] sáu Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Sáu Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Sáu Điều cần ghi nhớ (pháp cần ghi nhớ / sāraṇīyā dhammā). Ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo thiết lập hành động cơ thể với Tâm yêu thương (từ / mettaṁ) đối với các bạn đồng tu, cả trước mặt lẫn sau lưng. Điều này cần được ghi nhớ, tạo ra sự yêu mến, tạo ra sự tôn trọng, dẫn đến sự gắn kết, không tranh cãi, hòa hợp, và hợp nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo thiết lập hành động lời nói với Tâm yêu thương […lặp lại…] dẫn đến sự hợp nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo thiết lập hành động ý nghĩ với Tâm yêu thương […lặp lại…] dẫn đến sự hợp nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, đối với những lợi dưỡng hợp Quy luật, nhận được hợp Quy luật, cho đến những thứ chỉ vừa đủ trong bình bát, tỳ kheo không thọ dụng riêng rẽ những lợi dưỡng như vậy, mà chia sẻ chung với các bạn đồng tu có giới hạnh. Điều này cũng cần được ghi nhớ […lặp lại…] dẫn đến sự hợp nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, đối với những giới luật không bị đứt đoạn, không bị thủng, không bị tì vết, không bị vấy bẩn, mang lại tự do, được người trí khen ngợi, không bị bám víu, dẫn đến Định, tỳ kheo sống hòa đồng về giới luật đối với những giới luật như vậy cùng các bạn đồng tu, cả trước mặt lẫn sau lưng. Điều này cũng cần được ghi nhớ […lặp lại…] dẫn đến sự hợp nhất.

Lại nữa, thưa các hiền giả, đối với quan điểm thuộc bậc thánh, có khả năng dẫn xuất, dẫn người thực hành đến sự chấm dứt đau khổ một cách trọn vẹn, tỳ kheo sống hòa đồng về quan điểm đối với quan điểm như vậy cùng các bạn đồng tu, cả trước mặt lẫn sau lưng. Điều này cũng cần được ghi nhớ, tạo ra sự yêu mến, tạo ra sự tôn trọng, dẫn đến sự gắn kết, không tranh cãi, hòa hợp, và hợp nhất. Đây là sáu Điều mang lại nhiều lợi ích.

Sáu Điều nào cần được luyện tập? Sáu nơi lập lại không quên (tùy niệm xứ / anussatiṭṭhānāni): lập lại không quên về Phật, lập lại không quên về Điều dạy, lập lại không quên về Tăng chúng, lập lại không quên về Giới, lập lại không quên về sự cho đi (xả ly / cāgā), lập lại không quên về chư thiên. Đây là sáu Điều cần được luyện tập.

Sáu Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Sáu trường bên trong (nội xứ / ajjhattikāni āyatanāni): trường mắt, trường tai, trường mũi, trường lưỡi, trường cơ thể, trường ý. Đây là sáu Điều cần được hiểu biết trọn vẹn.

Sáu Điều nào cần được từ bỏ? Sáu nhóm sự thèm khát (ái thân / taṇhākāyā): sự thèm khát hình ảnh (sắc ái / rūpataṇhā), sự thèm khát âm thanh, sự thèm khát mùi, sự thèm khát vị, sự thèm khát xúc chạm, sự thèm khát Điều dạy. Đây là sáu Điều cần được từ bỏ.

Sáu pháp

7. Có sáu pháp có nhiều tác dụng, có sáu pháp cần phải tu tập, có sáu pháp cần phải biến tri, có sáu pháp cần phải đoạn trừ, có sáu pháp chịu phần tai hại, có sáu pháp đưa đến thù thắng, có sáu pháp rất khó thể nhập, có sáu pháp cần được sanh khởi, có sáu pháp cần được thắng tri, có sáu pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là sáu pháp có nhiều tác dụng? Sáu hòa kính pháp. Này các Hiền giả, ở đây khi vị Tỷ kheo thành tựu từ thân nghiệp, trước mặt hay sau lưng đối với các vị đồng phạm hạnh, như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, không tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp.

Này các Hiền giả, lại nữa khi vị Tỷ kheo thành tựu từ khẩu nghiệp, trước mặt hay sau lưng đối với các vị đồng phạm hạnh, như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, không tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp.

Này các Hiền giả, lại nữa khi vị Tỷ kheo thành tựu từ ý nghiệp trước mặt hay sau lưng, đối với các vị đồng phạm hạnh, như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, không tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, đối với các đồ vật được cúng dường một cách hợp pháp cho đến đồ vật nhận trong bình bát, đều đem chia đồng đều giữa các vị Tỷ kheo có giới hạnh, như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, không tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, khi những giới luật của vị này không bị phá hoại, không vi phạm, được kiên trì tuân hành, không có tỳ vết, làm con người được giải thoát, được người trí tán thán, không uế tạp, hướng đến thiền định, vị Tỷ kheo ấy giữ giới hạnh Sa môn như vậy, sống trước mặt hay sau lưng với các vị đồng phạm hạnh như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, không tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp. Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo sống đời sống được Chánh kiến hướng dẫn, chơn chánh, đoạn diệt khổ đau, vị ấy sống thành tựu với Chánh kiến như vậy, sống với các vị đồng phạm hạnh, trước mặt hay sau lưng, như vậy là một pháp hòa kính, tạo ra từ ái, tạo ra cung kính, đưa đến đoàn kết, trong tranh luận, hòa hợp, đồng tâm, ý hợp.

Ðó là sáu pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là sáu pháp cần phải tu tập? Sáu tùy niệm xứ: Phật tùy niệm, Pháp tùy niệm, Tăng tùy niệm, Giời tùy niệm, Thí tùy niệm, Thiên tùy niệm. Ðó là sáu pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là sáu pháp cần phải biến tri? Sáu nội xứ: Nhãn xứ, nhĩ xứ, tỷ xứ, thiệt xứ, thân xứ, ý xứ. Ðó là sáu pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào là sáu pháp cần phải đoạn trừ? Sáu ái thân: Sắc ái, thanh ái, hương ái, vị ái, xúc ái, pháp ái. Ðó là sáu pháp cần phải đoạn trừ.

Sáu Điều nào dẫn đến sự suy thoái? Sáu sự thiếu tôn trọng (bất kính / agāravā): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo sống thiếu tôn trọng, không vâng lời đối với bậc Đạo sư. Đối với Điều dạy […lặp lại…] Tăng chúng… điều học… sự không sao nhãng… sự tiếp đón, vị ấy sống thiếu tôn trọng, không vâng lời. Đây là sáu Điều dẫn đến sự suy thoái.

Sáu Điều nào dẫn đến tiến bộ? Sáu sự tôn trọng (cung kính / gāravā): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo sống có sự tôn trọng, vâng lời đối với bậc Đạo sư. Đối với Điều dạy […lặp lại…] Tăng chúng… điều học… sự không sao nhãng… sự tiếp đón, vị ấy sống có sự tôn trọng, vâng lời. Đây là sáu Điều dẫn đến tiến bộ.

Sáu Điều nào khó thâm nhập? Sáu loại thoát khỏi: ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Sự giải thoát của tâm bằng Tâm yêu thương đã được ta phát triển, làm cho viên mãn, biến thành cỗ xe, biến thành nền tảng, an trú vững chắc, tích lũy, và bắt đầu tốt đẹp; nhưng ác ý hãm hại vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy. Đừng xuyên tạc Thế Tôn. Thật không tốt khi xuyên tạc Thế Tôn, Thế Tôn không bao giờ nói như vậy. Thật không có cơ sở, thưa các hiền giả, không có khả năng xảy ra việc sự giải thoát của tâm bằng Tâm yêu thương đã được phát triển, làm cho viên mãn, biến thành cỗ xe, biến thành nền tảng, an trú vững chắc, tích lũy, và bắt đầu tốt đẹp; mà ác ý hãm hại vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm, điều này không thể xảy ra. Đây chính là sự thoát khỏi ác ý hãm hại, thưa các hiền giả, tức là sự giải thoát của tâm bằng Tâm yêu thương’.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Sự giải thoát của tâm bằng Tâm thông cảm (bi / karuṇā) đã được ta phát triển, làm cho viên mãn, biến thành cỗ xe, biến thành nền tảng, an trú vững chắc, tích lũy, và bắt đầu tốt đẹp. Nhưng sự hãm hại vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy. Đừng xuyên tạc Thế Tôn […lặp lại…] Đây chính là sự thoát khỏi sự hãm hại, thưa các hiền giả, tức là sự giải thoát của tâm bằng Tâm thông cảm’.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Sự giải thoát của tâm bằng Tâm cùng vui (hỷ / muditā) đã được ta phát triển […lặp lại…] nhưng sự bất mãn vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy […lặp lại…] Đây chính là sự thoát khỏi sự bất mãn, thưa các hiền giả, tức là sự giải thoát của tâm bằng Tâm cùng vui’.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Sự giải thoát của tâm bằng Tâm bình thản (xả / upekkhā) đã được ta phát triển […lặp lại…] nhưng sự đắm nhiễm (tham / rāgo) vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy […lặp lại…] Đây chính là sự thoát khỏi sự đắm nhiễm, thưa các hiền giả, tức là sự giải thoát của tâm bằng Tâm bình thản’.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Sự giải thoát của tâm không chạy theo hình dáng (vô tướng / animittā) đã được ta phát triển […lặp lại…] nhưng ‘Cái Biết’ chạy theo hình dáng vẫn khởi lên trong ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy […lặp lại…] Đây chính là sự thoát khỏi mọi hình dáng, thưa các hiền giả, tức là sự giải thoát của tâm không chạy theo hình dáng’.

Lại nữa, thưa các hiền giả, tỳ kheo có thể nói như sau: ‘Ý nghĩ “Tôi là” đã biến mất trong ta, ta không còn thấy “Tôi là cái này”, nhưng mũi tên của sự nghi ngờ và do dự vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm ta’. Vị ấy cần được nói rằng: ‘Đừng nói như vậy, thưa Tôn giả. Đừng nói như vậy. Đừng xuyên tạc Thế Tôn. Thật không tốt khi xuyên tạc Thế Tôn, Thế Tôn không bao giờ nói như vậy. Thật không có cơ sở, thưa các hiền giả, không có khả năng xảy ra việc ý nghĩ “Tôi là” đã biến mất, không còn thấy “Tôi là cái này”; mà mũi tên của sự nghi ngờ và do dự vẫn xâm chiếm và an trú trong tâm, điều này không thể xảy ra. Đây chính là sự thoát khỏi mũi tên của sự nghi ngờ và do dự, thưa các hiền giả, tức là sự nhổ bật sự ngạo mạn về cái ‘tôi’’. Đây là sáu Điều khó thâm nhập.

v) Thế nào là sáu pháp chịu phần tai hại? Sáu bất cung kính pháp. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo sống không cung kính, chống đối bậc Ðạo Sư, chống đối với Pháp… chống đối với Tăng… chống đối với học pháp… chống đối với bất phóng dật… Sống không cung kính, chống đối sự tiếp đón niềm nở. Ðó là sáu pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là sáu pháp hướng đến thù thắng? Sáu cung kính pháp. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo cung kính, không chống đối bậc Ðạo sư… không chống đối với Pháp… không chống đối với Tăng… không chống đối với học pháp… không chống đối với bất phóng dật… cung kính, không chống đối sự tiếp đón niềm nở. Ðó là sáu pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là sáu pháp rất khó thể nhập? Sáu xuất ly giới. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Ta đã tu tập từ tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần. Tuy vậy sân tâm vẫn ngự trị tâm ta”. Vị ấy cần phải được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại đức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy thật không tốt. Thế Tôn không nói như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy, trường hợp không phải như vậy. Ai tu tập từ tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần, mà sân tâm vẫn ngự trị, an trú, sự kiện không thể xảy ra như vậy. Này các Hiền giả, từ tâm giải thoát có khả năng giải thoát sân tâm.

Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Ta đã tu tập bi tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần. Tuy vậy hại tâm vẫn ngự trị tâm ta”. Vị ấy cần phải được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại đức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy thật không tốt. Thế Tôn không nói như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy. Trường hợp không phải như vậy. Nếu tu tập bi tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần, mà hại tâm vẫn ngự trị an trú, sự kiện không xảy ra như vậy. Này các Hiền giả, bi tâm giải thoát có khả năng giải thoát hại tâm.

Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Ta đã tu tập hỷ tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần. Tuy vậy bất lạc tâm vẫn ngự trị tâm ta”. Vị ấy cần phải được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại đức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy. Trường hợp không phải như vậy. Nếu tu tập hỷ tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần, bất lạc tâm vẫn ngự trị an trú, sự kiện không xảy ra như vậy. Này các Hiền giả, hỷ tâm giải thoát có khả năng giải thoát bất lạc tâm.

Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Ta đã tu tập xả tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần. Tuy vậy tham tâm vẫn ngự trị tâm ta”. Vị ấy cần được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại Ðức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy thật không tốt. Thế Tôn không nói như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy. Trường hợp không phải như vậy. Nếu tu tập xả tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần mà tham tâm vẫn ngự trị an trú, sự kiện không xảy ra như vậy. Này các Hiền giả, xả tâm giải thoát, có khả năng giải thoát tham tâm.

Này các Hiền giả, lại nữa ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Ta đã tu tập vô tướng tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần. Tuy vậy thức của tôi vẫn chạy theo các tướng”. Vị ấy cần phải được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại Ðức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy không tốt. Thế Tôn không nói như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy. Trường hợp không phải như vậy. Nếu tu tập vô tướng tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần, mà thức vẫn chạy theo các tướng, sự kiện không xảy ra như vậy. Nếu tu tập vô tướng tâm giải thoát, làm cho sung mãn, làm thành cỗ xe, làm thành căn cứ, an trú, chất chứa và khéo léo tinh cần, mà thức vẫn chạy theo các tướng, sự kiện không xảy ra như vậy. Này các Hiền giả, vô tướng tâm giải thoát có khả năng giải thoát tất cả tướng.

Này các Hiền giả, lại nữa, ở đây vị Tỷ kheo nói như sau: “Quan điểm “tôi có mặt” bị tôi từ khước. Quan điểm “tôi là cái này” không được tôi chấp nhận. Tuy vậy mũi tên nghi ngờ do dự vẫn ám ảnh an trú nơi tôi”. Vị ấy cần phải được nói như sau: “Chớ có như vậy, chớ nói như vậy, Ðại Ðức! Chớ có hiểu lầm Thế Tôn, vu khống Thế Tôn như vậy không tốt. Thế Tôn không nói như vậy”. Này các Hiền giả, sự kiện không phải như vậy. Trường hợp không phải như vậy. “Quan điểm “tôi có mặt” bị tôi từ khước. Quan điểm “tôi là cái này” không được tôi chấp thuận. Tuy vậy nghi ngờ, do dự vẫn ám ảnh, an trú nơi tôi”. Sự kiện không xảy ra như vậy. Này Hiền giả, chính nhờ khước từ sự ngạo mạn “tôi có mặt”, mà mũi tên do dự nghi ngờ được giải thoát.

Ðó là sáu pháp rất khó thể nhập.

Sáu Điều nào cần được tạo ra? Sáu trạng thái sống thường xuyên (thường trú / satatavihārā). Ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo khi thấy hình ảnh bằng mắt, không vui mừng cũng không buồn bã, sống bình thản, chú tâm, nhận biết rõ ràng. Khi nghe âm thanh bằng tai […lặp lại…] ngửi mùi bằng mũi… nếm vị bằng lưỡi… chạm xúc chạm bằng cơ thể… nhận biết Điều dạy bằng ý, không vui mừng cũng không buồn bã, sống bình thản, chú tâm, nhận biết rõ ràng. Đây là sáu Điều cần được tạo ra.

Sáu Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Sáu điều vô song (vô thượng / anuttariyāni): sự thấy vô song, sự nghe vô song, sự đạt được vô song, sự học tập vô song, sự phục vụ vô song, sự lập lại không quên vô song. Đây là sáu Điều cần được hiểu hết toàn bộ.

Sáu Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Sáu khả năng hiểu hết toàn bộ (thắng trí / abhiññā): ở đây, thưa các hiền giả, tỳ kheo trải nghiệm nhiều loại thần thông khác nhau—từ một hóa thành nhiều, từ nhiều hóa thành một; hiện hình, tàng hình; đi xuyên qua tường, qua rào, qua núi mà không bị cản trở như đi trong không gian; lặn hụp dưới đất như ở dưới nước; đi trên nước không chìm như đi trên đất; ngồi kiết già bay trên không trung như chim có cánh; chạm và xoa mặt trăng mặt trời, những vật có thần lực lớn, uy lực lớn như vậy bằng chính bàn tay của mình; dùng cơ thể vươn quyền lực cho đến tận cõi Phạm thiên.

Với tai thần (thiên nhĩ / dibbāya sotadhātuyā) thanh tịnh, vượt quá khả năng của con người, vị ấy nghe được cả hai loại âm thanh: của chư thiên và của con người, dù ở xa hay ở gần.

Bằng tâm của mình, vị ấy thấy rõ (tuệ tri / pajānāti) tâm của các chúng sinh khác, của những người khác: tâm có đắm nhiễm, vị ấy thấy rõ là tâm có đắm nhiễm […lặp lại…] tâm chưa được giải thoát, vị ấy thấy rõ là tâm chưa được giải thoát.

Vị ấy nhớ lại nhiều đời sống quá khứ khác nhau, cụ thể là—một đời […lặp lại…] như vậy vị ấy nhớ lại nhiều đời sống quá khứ khác nhau cùng với các đặc điểm và chi tiết.

Với mắt thần (thiên nhãn / dibbena cakkhunā) thanh tịnh, vượt quá khả năng của con người, vị ấy thấy các chúng sinh chết đi và tái sinh, thấp kém hay cao trọng, đẹp đẽ hay xấu xí, đi về cõi lành hay cõi dữ, vị ấy thấy rõ các chúng sinh đi theo hành động của mình […lặp lại…]

Do sự cạn kiệt các nguồn ác, vị ấy tự mình hiểu hết toàn bộ, trực tiếp chứng nghiệm và đạt đến sự giải thoát của tâm, sự giải thoát bằng trí tuệ không còn nguồn ác ngay trong hiện tại, và an trú trong đó. Đây là sáu Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy sáu mươi Điều này là thật, là chân, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

viii) Thế nào là sáu pháp cần phải sanh khởi? Sáu hằng trú pháp. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo mắt thấy sắc không có hoan hỷ, không có ưu phiền, an trú xả, chánh niệm tinh giác; tai nghe tiếng… mũi ngửi hương… lưỡi niếm vị… thân cảm xúc… ý nhận thức pháp không có hoan hỷ, không có ưu phiền, an trú xả, chánh niệm, tỉnh giác. Ðó là sáu pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là sáu pháp cần được thắng tri? Sáu vô thượng chi: Kiến vô thượng, văn vô thượng, lợi đắc vô thượng, giới vô thượng, hành vô thượng, ức niệm vô thượng. Ðó là sáu pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là sáu pháp cần được tác chứng? Sáu thắng trí. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo chứng được thần túc sai biệt… với thân có thể đến Phạm thiên giới; với thiên nhĩ thanh tịnh vượt khỏi loài Người, nghe được hai loại tiếng, chư Thiên và loài Người, xa và gần; với tâm của mình có thể biết tâm của các loài hữu tình khác, của các loài người khác, như tâm có tham… tâm không giải thoát, biết tâm không giải thoát; nhớ đến rất nhiều các đời trước, như một đời, hai đời… nhớ đến các đời trước với các chi tiết và các hình thức; với thiên nhãn thanh tịnh vượt quá loài Người… biết được cái loài hữu tình tùy theo nghiệp của mình; với sự diệt trừ các lậu hoặc; sau khi tự tri, tự chứng ngay trong đời hiện tại; đạt đến và an trú vô lậu Tâm giải thoát, Tuệ giải thoát. Ðó là sáu pháp cần được tác chứng.

Như vậy sáu mươi pháp này là chân, thực, như thị, không phải không như thị, không có sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

7. Bảy Điều

(Satta dhammā)

Bảy Điều (pháp / dhammā) mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] bảy Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm (chứng ngộ / sacchikātabbā).

Bảy Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Bảy tài sản của bậc thánh (thánh tài / ariyadhanāni) — tài sản niềm tin, tài sản đạo đức, tài sản sự hổ thẹn [với điều ác], tài sản sự sợ hãi [hậu quả của điều ác], tài sản sự học hỏi, tài sản sự cho đi (xả ly / cāgadhanaṁ), tài sản trí tuệ. Bảy Điều này mang lại nhiều lợi ích.

Bảy Điều nào cần được luyện tập (tu tập / bhāvetabbā)? Bảy Dấu hiệu Của Giác ngộ (giác chi / sambojjhaṅgā) — dấu hiệu trí nhớ không quên (niệm giác chi / satisambojjhaṅgo), dấu hiệu khả năng tìm hiểu-phân tích (trạch pháp giác chi / dhammavicayasambojjhaṅgo), dấu hiệu Nỗ Lực (tinh tấn giác chi / vīriyasambojjhaṅgo), dấu hiệu sự hân hoan (hỷ giác chi / pītisambojjhaṅgo), Dấu hiệu cơ thể lắng dịu (khinh an giác chi / passaddhisambojjhaṅgo), dấu hiệu Định (định giác chi / samādhisambojjhaṅgo), dấu hiệu Tâm cân bằng (xả giác chi / upekkhāsambojjhaṅgo). Bảy Điều này cần được luyện tập.

Bảy Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn (liễu tri / pariññeyyā)? Bảy trạm dừng của ‘Cái Biết’ (thức trú / viññāṇaṭṭhitiyo) — Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể khác biệt và nhận thức (tưởng / saññino) khác biệt, chẳng hạn như con người, một số chư thiên, và một số chúng sinh ở cõi đọa đày. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ nhất.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể khác biệt nhưng nhận thức giống nhau, chẳng hạn như chư thiên thuộc cõi Phạm thiên sinh ra ở kiếp đầu tiên. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ hai.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể giống nhau nhưng nhận thức khác biệt, chẳng hạn như chư thiên cõi Quang Âm. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ ba.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể giống nhau và nhận thức giống nhau, chẳng hạn như chư thiên cõi Biến Tịnh. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ tư.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn các nhận thức về vật chất (sắc / rūpasaññānaṁ) […lặp lại…] đạt đến cõi Không Gian là Vô Tận (không vô biên xứ / ākāsānañcāyatanūpagā) với suy nghĩ ‘Không gian là vô tận’. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ năm.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn cõi Không Gian là Vô Tận, đạt đến cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận (thức vô biên xứ / viññāṇañcāyatanūpagā) với suy nghĩ ‘‘Cái Biết’ là vô tận’. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ sáu.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận, đạt đến cõi Không Có Vật Gì (vô sở hữu xứ / ākiñcaññāyatanūpagā) với suy nghĩ ‘Không có vật gì cả’. Đây là trạm dừng của ‘Cái Biết’ thứ bảy. Bảy Điều này cần được hiểu biết trọn vẹn.

Bảy Điều nào cần được từ bỏ (đoạn trừ / pahātabbā)? Bảy khuynh hướng ngầm (tùy miên / anusayā) — khuynh hướng ngầm đắm nhiễm trong phản ứng bản năng (dục tham tùy miên / kāmarāgānusayo), khuynh hướng ngầm ghét bỏ và hận thù (sân tùy miên / paṭighānusayo), khuynh hướng ngầm quan điểm sai (kiến tùy miên / diṭṭhānusayo), khuynh hướng ngầm nghi ngờ (nghi tùy miên / vicikicchānusayo), khuynh hướng ngầm ngạo mạn (mạn tùy miên / mānānusayo), khuynh hướng ngầm đắm nhiễm trong cõi tồn tại (hữu tham tùy miên / bhavarāgānusayo), khuynh hướng ngầm Không Hiểu Biết (vô minh tùy miên / avijjānusayo). Bảy Điều này cần được từ bỏ.

Bảy pháp

8. Có bảy pháp có nhiều tác dụng, có bảy pháp cần phải tu tập, có bảy pháp cần phải biến tri, có bảy pháp cần phải đoạn trừ, có bảy pháp chịu phần tai hại, có bảy pháp đưa đến thù thắng, có bảy pháp rất khó thể nhập, có bảy pháp cần được sanh khởi, có bảy pháp cần được thắng tri, có bảy pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là bảy pháp, có nhiều tác dụng? Bảy tài sản: Tín tài, giới tài, tàm tài, quí tài, văn tài, thí tài, tuệ tài. Ðó là bảy pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là bảy pháp cần tu tập? Bảy giác chi: Niệm Giác chi, Trạch pháp Giác chi, Tinh tấn Giác chi, Hỷ Giác chi, Khinh an Giác chi, Ðịnh Giác chi, Xả Giác chi. Ðó là bảy pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là bảy pháp cần phải biến tri? Bảy thức trú. Này các Hiền giả, có các loại hữu tình, thân sai biệt và tưởng sai biệt, như loài Người, một số chư Thiên và một số thuộc đọa xứ. Ðó là loại thức trú thứ nhất. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình thân sai biệt nhưng tưởng đồng loại, như các vị Phạm Chúng thiên vừa mới sanh lần đầu tiên (hay do tu sơ thiền). Ðó là loại thức trú thứ hai. Này các Hiền giả, có những loại hữu tình, thân đồng loại, nhưng tưởng sai biệt, như chư Quang Âm thiên. Ðó là loại thức trú thứ ba. Này các Hiền giả, có những loại hữu tình thân đồng loại và tưởng đồng loại, như chư Thiên Biến Tịnh thiên. Ðó là loại thức trú thứ tư. Này các Hiền giả, có những loại hữu tình, vượt khỏi mọi tưởng về sắc, điều phục mọi tưởng về sân, không tác ý đến các tưởng sai biệt, chứng Không vô biên xứ: “Hư không là vô biên”. Ðó là loại thức trú thứ năm. Này các Hiền giả, có những loại hữu tình, vượt khỏi hoàn toàn hư không vô biên xứ, chứng thức vô biên xứ: “Thức là vô biên”. Ðó là loại thức trú thứ sáu. Này các Hiền giả có những loại hữu tình vượt khỏi hoàn toàn Thức vô biên xứ, chứng Vô sở hữu xứ: “Không có vật gì cả”. Ðó là loại thức trú thứ bảy.

Ðó là bảy pháp cần được biến tri.

iv) Thế nào là bảy pháp cần được đoạn trừ? Bảy tùy miên: Tham dục tùy miên, sân tùy miên, kiến tùy miên, nghi tùy miên, mạn tùy miên, hữu tham tùy miên, vô minh tùy miên. Ðó là bảy pháp cần phải đoạn trừ.

Bảy Điều nào dẫn đến suy thoái? Bảy những điều sai trái (phi diệu pháp / asaddhammā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo không có niềm tin, không có sự hổ thẹn [với điều ác], không có sự sợ hãi [hậu quả của điều ác], ít học hỏi, lười biếng, sao nhãng (thất niệm / muṭṭhassati), thiếu trí tuệ. Bảy Điều này dẫn đến suy thoái.

Bảy Điều nào dẫn đến tiến bộ? Bảy những điều đúng đắn (diệu pháp / saddhammā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo có niềm tin, có sự hổ thẹn [với điều ác], có sự sợ hãi [hậu quả của điều ác], học hỏi nhiều, nỗ lực kiên trì, thiết lập sự chú tâm (hiện tiền chánh niệm / upaṭṭhitassati), có trí tuệ. Bảy Điều này dẫn đến tiến bộ.

Bảy Điều nào khó thâm nhập? Bảy đặc tính của người chân chính (chân nhân pháp / sappurisadhammā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo biết Quy luật (biết pháp / dhammaññū), biết ý nghĩa, biết chính mình, biết chừng mực, biết thời điểm, biết hội chúng, và biết rõ từng cá nhân. Bảy Điều này khó thâm nhập.

Bảy Điều nào cần được tạo ra? Bảy nhận thức (tưởng / saññā) — nhận thức về sự không bền vững (vô thường tưởng / aniccasaññā), nhận thức về sự vô ngã, nhận thức về sự bất tịnh, nhận thức về sự nguy hiểm, nhận thức về sự hoàn toàn từ bỏ (đoạn tận tưởng / pahānasaññā), nhận thức về sự cạn hết đắm nhiễm (ly tham tưởng / virāgasaññā), nhận thức về sự chấm dứt (diệt tưởng / nirodhasaññā). Bảy Điều này cần được tạo ra.

Bảy Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Bảy nền tảng của sự thành tựu (thành tựu sự / niddasavatthūni) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo có mong muốn (dục / tibbacchando) mãnh liệt trong việc tiếp nhận các điều học, và trong tương lai tình yêu đối với việc tiếp nhận các điều học không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc suy xét Quy luật, và trong tương lai tình yêu đối với việc suy xét Quy luật không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc nhiếp phục ham muốn, và trong tương lai tình yêu đối với việc nhiếp phục ham muốn không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc sống tĩnh cư, và trong tương lai tình yêu đối với việc sống tĩnh cư không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc khởi xướng nỗ lực, và trong tương lai tình yêu đối với việc khởi xướng nỗ lực không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc duy trì chú tâm (niệm / satinepakke) sắc bén, và trong tương lai tình yêu đối với việc duy trì chú tâm sắc bén không phai nhạt. Vị ấy có mong muốn mãnh liệt trong việc thấu suốt các quan điểm, và trong tương lai tình yêu đối với việc thấu suốt các quan điểm không phai nhạt. Bảy Điều này cần được hiểu hết toàn bộ.

Bảy Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm (chứng ngộ / sacchikātabbā)? Bảy sức mạnh của người đã sạch nguồn ác (lậu tận lực / khīṇāsavabalāni) — Này các bạn, ở đây, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác (lậu tận / khīṇāsavassa), mọi thứ do hợp lại mà thành, không bền vững (các hành là vô thường / aniccato sabbe saṅkhārā) được thấy rõ bản chất (chánh trí / sammappaññāya) một cách đúng đắn như chúng thực sự là. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác thấy rõ bản chất một cách đúng đắn như chúng thực sự là rằng mọi thứ do hợp lại mà thành, không bền vững, đây là một sức mạnh của vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác; dựa vào sức mạnh này, vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác xác nhận sự cạn kiệt (đoạn tận / khayaṁ) của các nguồn ác (lậu hoặc / āsavānaṁ): ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, các phản ứng bản năng (dục / kāmā) được ví như hố than hừng, được thấy rõ bản chất một cách đúng đắn như chúng thực sự là. Này các bạn, […lặp lại…] ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, tâm hướng về sự rời bỏ (viễn ly / viveka), nghiêng về sự rời bỏ, dốc về sự rời bỏ, an trú trong sự rời bỏ, vui thích trong sự thoát khỏi (xuất ly / nekkhammābhirataṁ), hoàn toàn chấm dứt mọi Điều là nền tảng cho các nguồn ác. Này các bạn, […lặp lại…] ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, bốn nơi chú tâm (tứ niệm xứ / cattāro satipaṭṭhānā) đã được phát triển, khéo léo phát triển. Này các bạn, […lặp lại…] ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, năm năng lực tinh thần (ngũ căn / pañcindriyāni) đã được phát triển, khéo léo phát triển. Này các bạn, […lặp lại…] ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, Bảy Dấu hiệu Của Giác ngộ đã được phát triển, khéo léo phát triển. Này các bạn, […lặp lại…] ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’.

Lại nữa, này các bạn, đối với vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác, Tám Bước Thiện (bát chánh đạo / ariyo aṭṭhaṅgiko maggo) đã được phát triển, khéo léo phát triển. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác đã phát triển, khéo léo phát triển Tám Bước Thiện, đây là một sức mạnh của vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác; dựa vào sức mạnh này, vị tỳ-kheo đã sạch nguồn ác xác nhận sự cạn kiệt của các nguồn ác: ‘Các nguồn ác của tôi đã cạn kiệt’. Bảy Điều này cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy, bảy mươi Điều này là chân thật, là sự thật, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy (Như Lai / tathāgatena) giác ngộ hoàn toàn.

Kết thúc phần tụng thứ nhất.

v) Thế nào là bảy pháp chịu phần tai hại? Bảy phi diệu pháp. Này các Hiền giả, ở đây, có vị Tỷ kheo bất tín, vô tàm, vô quý, thiểu văn, giải đãi, thất niệm, ác tuệ. Như vậy là bảy pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là bảy pháp hướng đến thù thắng? Bảy diệu pháp. Này các Hiền giả, ở đây, có vị Tỷ kheo có lòng tin, có tàm, có quý, đa văn, tinh cần, niệm hiện tiền, có trí tuệ. Như vậy là bảy pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là bảy pháp rất khó thể nhập? Bảy thượng nhân pháp. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo tri pháp, tri nghĩa, tri ngã, tri lượng, tri thời, tri chúng và tri nhân. Như vậy là bảy pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là bảy pháp cần phải sanh khởi? Bảy tướng: Vô thường tưởng, vô ngã tưởng, bất tịnh tưởng, quá hoạn tưởng, đoạn trừ tưởng, ly tham tưởng, diệt tưởng. Như vậy là bảy pháp cần phải sanh khởi.

ix) Thế nào là bảy pháp cần phải thắng tri? Bảy thù diệu sự. Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ kheo tha thiết hành trì học pháp và khát vọng hành trì học pháp trong tương lai; tha thiết quán pháp và khát vọng quán pháp trong tương lai; tha thiết điều phục các dục vọng và khát vọng điều phục các dục vọng trong tương lai; tha thiết sống an tịnh và khát vọng sống an tịnh trong tương lai; tha thiết sống tinh tấn và khát vọng sống tinh tấn trong tương lai; tha thiết quán sát tự niệm và khát vọng quán sát tự niệm trong tương lai; tha thiết với kiến giải và khát vọng hiểu biết sở kiến trong tương lai.

Như vậy là bảy pháp cần phải thắng tri.

x) Thế nào là bảy pháp cần được tác chứng? Bảy lậu tận lực. Này các Hiền giả, ở đây, vị lậu tận Tỷ kheo, chánh quán như chân tánh vô thường của tất cả pháp hữu vi với chánh tuệ. Này các Hiền giả, vị Lậu tận, Tỷ kheo chánh quán như chân với chánh tuệ tánh vô thường của tất cả pháp hữu vi, chánh quán ấy là sức mạnh của vị Lậu tận Tỷ kheo ấy. Nhờ sức mạnh ấy, vị Lậu tận Tỷ kheo biết được sự diệt tận các lậu hoặc: “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Lậu tận Tỷ kheo, chánh quán như chân với chánh tuệ các dục vọng như lửa than hừng… “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Lậu tận Tỷ kheo tâm hướng xuất ly, tâm thiên xuất ly, tâm nặng về xuất ly, tâm lấy xuất ly làm mục đích, tâm hoan hỷ ly dục, đoạn trừ hoàn toàn mọi lậu hoặc trú. Này các Hiền giả, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo… “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo, bốn niệm an trú được tu tập, khéo tu tập. Này các Hiền giả, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo… “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo, năm căn được tu tập, khéo tu tập. Này các Hiền giả, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo… “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa đối với vị Lậu tận Tỷ kheo, Bảy Giác chi đã được tu tập, khéo tu tập. Này các Hiền giả, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo… “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”.

Này các Hiền giả, lại nữa, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo, Bát Thánh đạo đã được tu tập, khéo tu tập. Này các Hiền giả, đối với vị Lậu tận Tỷ kheo, Bát Thánh đạo đã được tu tập, khéo tu tập, như vậy là sức mạnh của vị Lậu tận Tỷ kheo. Nhờ sức mạnh ấy, vị Lậu tận Tỷ kheo biết được: “Các lậu hoặc của ta đã được diệt tận”. Như vậy là bảy pháp cần được tu chứng. Như vậy bảy mươi pháp này là chơn, thực như thị, không phải không như thị, không phải sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

8. Tám Điều

(Aṭṭha dhammā)

Tám Điều mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] tám Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Tám Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Tám gốc nguyên nhân, tám điều kiện môi trường (duyên / paccayā) dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện (phạm hạnh / ādibrahmacariyikāya) chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được. Tám điều đó là gì? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo sống nương tựa vào Đạo sư hoặc một vị đồng tu đáng kính trọng, nơi vị ấy thiết lập sự hổ thẹn và sợ hãi [với điều ác] mạnh mẽ, cùng với tình yêu thương và sự tôn kính. Đây là gốc nguyên nhân thứ nhất, điều kiện môi trường thứ nhất dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Khi sống nương tựa vào Đạo sư hoặc một vị đồng tu đáng kính trọng, nơi vị ấy thiết lập sự hổ thẹn và sợ hãi [với điều ác] mạnh mẽ, cùng với tình yêu thương và sự tôn kính; thỉnh thoảng vị ấy đến gần và thưa hỏi, chất vấn: ‘Thưa tôn giả, điều này là thế nào? Ý nghĩa của điều này là gì?’. Các bậc tôn giả ấy sẽ mở ra những gì chưa được mở, làm sáng tỏ những gì chưa sáng tỏ, và loại trừ (trừ diệt / paṭivinodenti) sự nghi ngờ trong nhiều Điều đáng nghi ngờ. Đây là gốc nguyên nhân thứ hai, điều kiện môi trường thứ hai dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Sau khi nghe Quy luật đó, vị ấy thành tựu sự rút lui theo hai cách — rút lui về cơ thể và rút lui về tâm. Đây là gốc nguyên nhân thứ ba, điều kiện môi trường thứ ba dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo có đạo đức, sống được bảo vệ bởi giới luật Pātimokkha (thu thúc / pātimokkhasaṁvarasaṁvuto), có cách cư xử đúng đắn (oai nghi chánh hạnh / ācāragocarasampanno), thấy rõ sự nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt (anumattesu vajjesu bhayadassāvī), rèn luyện và học tập theo các điều học (samādāya sikkhati sikkhāpadesu). Đây là gốc nguyên nhân thứ tư, điều kiện môi trường thứ tư dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo học hỏi nhiều, ghi nhớ những gì đã học, tích lũy những gì đã học. Những Điều tốt đẹp ở phần đầu, tốt đẹp ở phần giữa, tốt đẹp ở phần cuối, đầy đủ ý nghĩa và văn tự, tuyên bố một đời sống thánh thiện hoàn toàn trọn vẹn và trong sạch; những Điều như vậy vị ấy đã học hỏi nhiều, ghi nhớ, lặp lại bằng lời, suy xét bằng tâm, và thấu suốt bằng quan điểm. Đây là gốc nguyên nhân thứ năm, điều kiện môi trường thứ năm dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo sống với nỗ lực kiên trì để từ bỏ những điều không thiện (bất thiện pháp / akusalānaṁ dhammānaṁ), để đạt được những điều thiện (thiện pháp / kusalānaṁ dhammānaṁ), mạnh mẽ, kiên quyết, không trút bỏ gánh nặng đối với những điều thiện. Đây là gốc nguyên nhân thứ sáu, điều kiện môi trường thứ sáu dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo chú tâm (niệm / satimā), được trang bị sự chú tâm và nhận bén tối thượng. Vị ấy nhớ lại và lập lại không quên (tùy niệm / anussaritā) những gì đã làm từ lâu, những gì đã nói từ lâu. Đây là gốc nguyên nhân thứ bảy, điều kiện môi trường thứ bảy dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo sống quan sát (quán / anupassī) sự sinh lên và mất đi trong các tập hợp bị bám giữ (năm thủ uẩn / pañcasu upādānakkhandhesu): ‘Đây là vật chất (sắc / rūpaṁ), đây là sự hình thành (sinh / samudayo) của vật chất, đây là sự tan biến (diệt / atthaṅgamo) của vật chất; đây là cảm giác (thọ / vedanā), đây là sự hình thành của cảm giác, đây là sự tan biến của cảm giác; đây là nhận thức (tưởng / saññā), đây là sự hình thành của nhận thức, đây là sự tan biến của nhận thức; đây là hoạt động (hành / saṅkhārā), đây là sự hình thành của hoạt động, đây là sự tan biến của hoạt động; đây là ‘Cái Biết’ (thức / viññāṇaṁ), đây là sự hình thành của ‘Cái Biết’, đây là sự tan biến của ‘Cái Biết’’. Đây là gốc nguyên nhân thứ tám, điều kiện môi trường thứ tám dẫn đến việc đạt được trí tuệ thuộc cốt lõi đời sống thánh thiện chưa đạt được, dẫn đến sự gia tăng, mở rộng, phát triển và hoàn thiện của trí tuệ đã đạt được. Tám Điều này mang lại nhiều lợi ích.

Tám Điều nào cần được luyện tập? Tám Bước Thiện, đó là — Nhìn thấy Thiện (chánh kiến / sammādiṭṭhi), Suy nghĩ Thiện (chánh tư duy / sammāsaṅkappo), Lời nói Thiện (chánh ngữ / sammāvācā), Hành động Thiện (chánh nghiệp / sammākammanto), Đời sống Thiện (chánh mạng / sammāājīvo), Nỗ lực Thiện (chánh tinh tấn / sammāvāyāmo), Trí nhớ không quên Thiện (chánh niệm / sammāsati), Định thiện (chánh định / sammāsamādhi). Tám Điều này cần được luyện tập.

Tám Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Tám quy luật thế gian (thế pháp / lokadhammā) — đạt được và mất đi, danh tiếng và tai tiếng, ca ngợi và khiển trách, hạnh phúc (lạc / sukhañca) và đau khổ (khổ / dukkhañca). Tám Điều này cần được hiểu biết trọn vẹn.

Tám Điều nào cần được từ bỏ? Tám sự sai trái (tà đạo / micchattā) — quan điểm sai (tà kiến / micchādiṭṭhi), suy nghĩ sai, lời nói sai, hành động sai, đời sống sai, nỗ lực sai, chú tâm sai, định sai. Tám Điều này cần được từ bỏ.

Tụng Phẩm II

Tám pháp

1. Có tám pháp có nhiều tác dụng, có tám pháp cần phải tu tập, có tám pháp cần phải biến tri, có tám pháp cần phải đoạn trừ, có tám pháp chịu phần tai hại, có tám pháp đưa đến thù thắng, có tám pháp rất khó thể nhập, có tám pháp cần được sanh khởi, có tám pháp cần được thắng tri, có tám pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là tám pháp có nhiều tác dụng? Có tám nhân, tám duyên đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được, đưa đến bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn nếu đã chứng được. Này các Hiền giả, ở đây, ai sống gần bậc Ðạo Sư, hoặc một vị đồng Phạm hạnh đáng tôn kính, nhờ vậy mà tàm quý được sắc sảo, ái lạc và cung kính được an trú. Như vậy là nhân thứ nhất, duyên thứ nhất đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được, đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn nếu đã chứng được.

Ai sống gần bậc Ðạo Sư, hoặc một vị đồng Phạm hạnh đáng tôn kính, nhờ vậy mà tàm quý được sắc sảo, ái lạc và cung kính được an trú. Người này thỉnh thoảng đến các vị ấy và đặt những câu hỏi: “Này Tôn giả, vấn đề này là thế nào? Vấn đề này nghĩa như thế nào?” Và các vị này đối với người ấy, nêu rõ những gì bị che khuất, phơi bày ra những gì bị giấu kín, và diệt trừ mọi nghi ngờ đối với những vấn đề đang còn nghi ngờ. Như vậy là nhân thứ hai, duyên thứ hai đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn nếu đã chứng được.

Sau khi đã nghe pháp, vị này được hai sự an tịnh, an tịnh về thân và an tịnh về tâm. Như vậy là nhân thứ ba, duyên thứ ba, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo giữ giới, sống chế ngự với sự chế ngự giới bổn Patimokka, đầy đủ oai nghi chánh hạnh, thấy nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt, thọ lãnh và tu học trong các học pháp. Như vậy là nhân thứ tư, duyên thứ tư, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo đa văn, ghi nhớ điều đã nghe, chất chứa điều đã nghe. Với các pháp sơ thiện, trung thiện, hậu thiện, nghĩa văn đầy đủ, đề cao Phạm hạnh hoàn toàn viên mãn thanh tịnh. Những pháp ấy, vị ấy nghe nhiều, gìn giữ, ghi nhớ, nhờ lặp đi lặp lại, tâm ý suy tư, khéo thành đạt chánh trí. Như vậy là nhân thứ năm, duyên thứ năm, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo sống tinh cần, tinh tấn, đoạn trừ các ác pháp, thành tựu các thiện pháp, vững chắc, kiên trì đối với các thiện pháp. Như vậy là nhân thứ sáu, duyên thứ sáu, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo có chánh niệm, có chánh niệm tối thượng và phân tích rõ ràng ghi nhận, nhớ rõ điều làm đã lâu ngày, nói đã lâu ngày. Như vậy là nhân thứ bảy, là duyên thứ bảy, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo sống quán sát sự sanh diệt của năm thủ uẩn: Ðây là sắc, đây là tập của sắc, đây là diệt của sắc. Ðây là thọ… Ðây là tưởng… Ðây là hành… Ðây là thức. Ðây là tập của thức, đây là diệt của thức. Như vậy là nhân thứ tám, duyên thứ tám, đưa đến chứng đắc trí tuệ căn bản phạm hạnh nếu chưa chứng được; đưa đến sự bội tăng, quảng đại, phát triển, viên mãn, nếu đã chứng được.

Như vậy là tám pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là tám pháp cần phải tu tập? Bát Thánh đạo: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định. Ðây là tám pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là tám pháp cần phải biến tri? Tám thế pháp: Ðắc và không đắc, không có thanh danh và có thanh danh, chê và khen, lạc và khổ. Như vậy là tám pháp cần phải biến tri.

iv) Thế nào tám pháp cần được đoạn trừ? Tám tà: Tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà miệm, tà định. Như vậy là tám pháp cần phải đoạn trừ.

Tám Điều nào dẫn đến suy thoái? Tám lý do để lười biếng (biếng nhác sự / kusītavatthūni). Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo có một công việc cần phải làm, vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta sẽ có một công việc cần phải làm, nhưng khi làm việc cơ thể ta sẽ mệt mỏi, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống, không khởi xướng nỗ lực để đạt được những gì chưa đạt được, để thấu hiểu những gì chưa thấu hiểu, để chứng nghiệm những gì chưa chứng nghiệm. Đây là lý do để lười biếng thứ nhất.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đã làm xong một công việc. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta đã làm xong công việc, do làm việc cơ thể ta đã mệt mỏi, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống, không khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ hai.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo có một chặng đường cần phải đi. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta sẽ có một chặng đường cần phải đi, nhưng khi đi đường cơ thể ta sẽ mệt mỏi, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống, không khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ ba.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đã đi xong một chặng đường. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta đã đi xong chặng đường, do đi đường cơ thể ta đã mệt mỏi, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống, không khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ tư.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đi khất thực trong làng hoặc thị trấn nhưng không nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta đi khất thực trong làng hoặc thị trấn nhưng không nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng, cơ thể ta mệt mỏi và không thể hoạt động tốt, thôi ta hãy nằm xuống’ […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ năm.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đi khất thực trong làng hoặc thị trấn và nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta đi khất thực trong làng hoặc thị trấn và đã nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng, cơ thể ta nặng nề và không thể hoạt động tốt, giống như hạt đậu ngâm nước, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ sáu.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo mắc một căn bệnh nhẹ, vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta mắc căn bệnh nhẹ này, có lý do để nằm xuống, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ bảy.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo vừa mới khỏi bệnh, chưa khỏi được bao lâu. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta vừa mới khỏi bệnh, chưa khỏi được bao lâu. Cơ thể ta yếu ớt và không thể hoạt động tốt, thôi ta hãy nằm xuống’. Vị ấy nằm xuống […lặp lại…] Đây là lý do để lười biếng thứ tám. Tám Điều này dẫn đến suy thoái.

Tám Điều nào dẫn đến tiến bộ? Tám lý do để nỗ lực (tinh tấn sự / ārambhavatthūni). Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo có một công việc cần phải làm, vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta sẽ có một công việc cần phải làm, nhưng khi đang làm việc sẽ không dễ dàng để suy nghĩ (tác ý / manasikātuṁ) về lời dạy của chư Phật, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực để đạt được những gì chưa đạt được, để thấu hiểu những gì chưa thấu hiểu, để chứng nghiệm những gì chưa chứng nghiệm’. Vị ấy khởi xướng nỗ lực để đạt được những gì chưa đạt được, để thấu hiểu những gì chưa thấu hiểu, để chứng nghiệm những gì chưa chứng nghiệm. Đây là lý do để nỗ lực thứ nhất.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đã làm xong một công việc. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta đã làm xong công việc, nhưng khi đang làm việc ta đã không thể suy nghĩ về lời dạy của chư Phật, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ hai.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo có một chặng đường cần phải đi. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta sẽ có một chặng đường cần phải đi, nhưng khi đang đi đường sẽ không dễ dàng để suy nghĩ về lời dạy của chư Phật, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ ba.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đã đi xong một chặng đường. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta đã đi xong chặng đường, nhưng khi đang đi đường ta đã không thể suy nghĩ về lời dạy của chư Phật, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ tư.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đi khất thực trong làng hoặc thị trấn nhưng không nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta đi khất thực trong làng hoặc thị trấn nhưng không nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng, cơ thể ta nhẹ nhàng và dễ hoạt động, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ năm.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo đi khất thực trong làng hoặc thị trấn và nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta đi khất thực trong làng hoặc thị trấn và đã nhận được thức ăn thô sơ hay ngon lành đủ để no bụng. Cơ thể ta mạnh mẽ và dễ hoạt động, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ sáu.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo mắc một căn bệnh nhẹ. Vị ấy nghĩ thế này: 'Ta mắc căn bệnh nhẹ này, có khả năng căn bệnh của ta sẽ trở nặng, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực […lặp lại…] Đây là lý do để nỗ lực thứ bảy.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo vừa mới khỏi bệnh, chưa khỏi được bao lâu. Vị ấy nghĩ thế này: ‘Ta vừa mới khỏi bệnh, chưa khỏi được bao lâu, có khả năng căn bệnh của ta sẽ tái phát, thôi ta hãy khởi xướng nỗ lực để đạt được những gì chưa đạt được, để thấu hiểu những gì chưa thấu hiểu, để chứng nghiệm những gì chưa chứng nghiệm’. Vị ấy khởi xướng nỗ lực để đạt được những gì chưa đạt được, để thấu hiểu những gì chưa thấu hiểu, để chứng nghiệm những gì chưa chứng nghiệm. Đây là lý do để nỗ lực thứ tám. Tám Điều này dẫn đến tiến bộ.

Tám Điều nào khó thâm nhập? Tám thời điểm không thích hợp (phi thời phi lúc / akkhaṇā asamayā) cho việc sống đời sống thánh thiện. Này các bạn, ở đây, Người Đến Như Vậy xuất hiện trên thế gian, là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, và Quy luật được giảng dạy mang tính lắng dịu (tịch tịnh / opasamiko), dẫn đến Niết-bàn, hướng đến giác ngộ, được bậc Thiện Thệ tuyên thuyết. Nhưng người này lại sinh vào địa ngục. Đây là thời điểm không thích hợp thứ nhất cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa, này các bạn, Người Đến Như Vậy xuất hiện trên thế gian, là bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, và Quy luật được giảng dạy mang tính lắng dịu, dẫn đến Niết-bàn, hướng đến giác ngộ, được bậc Thiện Thệ tuyên thuyết. Nhưng người này lại sinh vào loài súc sinh. Đây là thời điểm không thích hợp thứ hai cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] sinh vào cõi ngạ quỷ. Đây là thời điểm không thích hợp thứ ba cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] sinh vào một nhóm chư thiên sống lâu. Đây là thời điểm không thích hợp thứ tư cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] sinh ra ở các vùng biên địa, giữa những người man rợ không có hiểu biết, nơi không có sự lui tới của các tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ. Đây là thời điểm không thích hợp thứ năm cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] người này sinh ra ở các vùng trung tâm, nhưng lại có quan điểm sai, có cái nhìn đảo ngược: ‘Không có kết quả của việc bố thí, không có kết quả của việc cúng dường, không có kết quả của việc tế lễ, không có quả báo của những hành động tốt hay xấu, không có thế giới này, không có thế giới khác, không có mẹ, không có cha, không có chúng sinh sinh ra tự nhiên (hóa sanh / opapātika), không có những sa-môn, bà-la-môn trên thế gian đã đi đúng đường, thực hành đúng đắn, những người đã tự mình hiểu hết toàn bộ và chứng nghiệm thế giới này và thế giới khác rồi tuyên bố lại’. Đây là thời điểm không thích hợp thứ sáu cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] người này sinh ra ở các vùng trung tâm, nhưng lại đần độn, ngu ngốc, câm điếc, không có khả năng hiểu được ý nghĩa của những lời nói đúng hay sai. Đây là thời điểm không thích hợp thứ bảy cho việc sống đời sống thánh thiện.

Lại nữa […lặp lại…] [khi Người Đến Như Vậy không xuất hiện trên thế gian…] người này sinh ra ở các vùng trung tâm, và người này thông minh, không đần độn, không câm điếc, có khả năng hiểu được ý nghĩa của những lời nói đúng hay sai. Đây là thời điểm không thích hợp thứ tám cho việc sống đời sống thánh thiện. Tám Điều này khó thâm nhập.

Tám Điều nào cần được tạo ra? Tám suy nghĩ của bậc vĩ nhân (đại nhân tầm / mahāpurisavitakkā) — Quy luật này dành cho người ít ham muốn, Quy luật này không dành cho người nhiều ham muốn. Quy luật này dành cho người biết đủ, Quy luật này không dành cho người không biết đủ. Quy luật này dành cho người sống thanh vắng, Quy luật này không dành cho người thích tụ tập đông đúc. Quy luật này dành cho người nỗ lực kiên trì, Quy luật này không dành cho người lười biếng. Quy luật này dành cho người thiết lập sự chú tâm, Quy luật này không dành cho người sao nhãng. Quy luật này dành cho người có tâm định, Quy luật này không dành cho người không có tâm định. Quy luật này dành cho người có trí tuệ, Quy luật này không dành cho người thiếu trí tuệ. Quy luật này dành cho người không thích hý luận, Quy luật này không dành cho người thích hý luận. Tám Điều này cần được tạo ra.

v) Thế nào là tám pháp chịu phần tai hại? Tám giải đãi sự. Này các Hiền giả, ở đây có việc vị Tỷ kheo phải làm. Vị này nghĩ: “Có công việc ta sẽ phải làm. Nếu ta làm việc, thời thân ta sẽ mệt mỏi. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn để đạt được điều chưa đạt được, để thành tựu điều chưa thành tựu, để chứng ngộ điều chưa chứng ngộ được, như vậy là giải đãi sự thứ nhất.

Này các Hiền giả, lại nữa, một việc đã được vị Tỷ kheo làm. Vị này nghĩ: “Ta đã làm một công việc. Do ta làm một công việc nên thân ta mệt mỏi. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn… như vậy là giải đãi sự thứ hai.

Này các Hiền giả, lại nữa, có con đường vị Tỷ kheo phải đi. Vị này nghĩ: “Khi ta đi con đường ấy, thân ta sẽ mệt mỏi. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn… Như vậy là giải đãi sự thứ ba.

Này các Hiền giả, lại nữa, con đường vị Tỷ kheo đã đi. Vị này nghĩ: “Ta đã đi con đường, do ta đã đi con đường nên thân ta mệt mỏi. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn… Như vậy là giải đãi sự thứ tư.

Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo đi khất thực ở làng hay tại đô thị không nhận được các đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm, đầy đủ như ý muốn. Vị ấy nghĩ: “Ta đi khất thực ở làng hay đô thị, không nhận được các đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm đầy đủ như ý muốn. Thân này của ta bị mệt mỏi không lợi ích gì. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn. Như vậy là giải đãi sự thứ năm.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo, trong khi đi khất thực tại làng hay thị xã nhận được các đồ ăn loại cứng hay đố ăn loại mềm đầy đủ như ý muốn. Vị ấy nghĩ: “Ta đi khất thức tại làng hay tại thị xã, nhận được các đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm, đầy đủ như ý muốn. Thân này của ta nặng nề, không làm được gì, như một nhóm đậu. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn… Như vậy là giải đãi sự thứ sáu.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo bị đau bệnh nhẹ. Vị này nghĩ: “Nay ta bị đau bệnh nhẹ, cần phải nằm nghỉ. Vậy ta nên nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn… Như vậy là giải đãi sự thứ bảy.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo mới đau bệnh dậy, mới khỏi bệnh không bao lâu. Vị ấy nghĩ: “Ta mới đau bệnh dậy, mới khỏi bệnh không bao lâu. Thân này của ta yếu đuối, không làm được việc gì, vậy ta hãy nằm xuống”. Vị ấy nằm xuống, không có tinh tấn để đạt được điều chưa đạt được, để thành tựu điều chưa thành tựu được, để chứng ngộ điều chưa chứng ngộ được. Như vậy là giải đãi sự thứ tám.

Như vậy là tám pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là tám pháp hướng đến thù thắng? Tám tinh tấn sự. Này các Hiền giả, ở đây có việc vị Tỷ kheo phải làm, vị ấy nghĩ: “Có công việc, ta sẽ phải làm, nếu ta làm việc, thì không dễ gì ta có thể suy tư đến giáo pháp chư Phật. Vậy ta hãy cố gắng tinh tấn để đạt được điều gì chưa đạt được, để thành tựu điều gì chưa thành tựu được, để chứng ngộ điều gì chưa chứng ngộ được”. Và vị ấy tinh tấn để đạt được điều gì chưa đạt được, để thành tựu điều gì chưa thành tựu được, để chứng ngộ điều gì chưa chứng ngộ được. Như vậy là tinh tấn sự thứ nhất.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo đã làm xong công việc, vị ấy nghĩ: “Ta đã làm xong công việc. Khi ta làm công việc, ta không thể suy tư đến giáo pháp của chư Phật. Vậy ta phải cố gắng tinh tấn…” Vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ hai.

Này các Hiền giả, lại nữa, có con đường vị Tỷ kheo phải đi. Vị này nghĩ: “Ðây là con đường mà ta có thể sẽ phải đi. Khi ta đi con đường ấy, không dễ gì ta có thể suy tư đến giáo pháp của chư Phật. Vậy ta hãy cố gắng tinh…” Vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ ba.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo đã đi con đường. Vị này nghĩ: “Ta đã đi con đường ấy. Khi ta đi con đường, ta không có thể suy tư đến giáo pháp của chư Phật. Vậy ta hãy cố gắng tinh tấn…” Vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ tư.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo trong khi đi khất thực tại làng hay tại đô thị, không nhận được các loại đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm đầy đủ như ý muốn. Vị này nghĩ: “Ta trong khi đi khất thực tại làng hay tại đô thị, không nhận được các loại đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm, đầy đủ như ý muốn. Thân ta như vậy nhẹ nhàng có thể làm việc. Vậy ta hãy cố gắng tinh tấn…” Và vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ năm.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo trong khi đi khất thực tại làng hay tại đô thị được các loại đồ ăn loại cứng hay loại đồ ăn loại mềm, đầy đủ như ý muốn. Vị này nghĩ: “Ta trong khi đi khất thực tại làng hay tại đô thị được các loại đồ ăn loại cứng hay đồ ăn loại mềm, đầy đủ như ý muốn. Như vậy thân ta mạnh, có thể làm việc, vậy Ta hãy cố gắng tinh tấn…” Và vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ sáu.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo bị đau bệnh nhẹ. Vị ấy nghĩ: “Ta nay bị đau bệnh nhẹ, sự kiện này có thể xảy ra, bệnh này có thể trầm trọng hơn. Vậy ta hãy cố gắng tinh tấn…” Và vị ấy tinh tấn… Như vậy là tinh tấn sự thứ bảy.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo mới đau bệnh dậy, mới khỏi bệnh không bao lâu. Vị ấy nghĩ: “Ta mới đau bệnh dậy, mới khỏi bệnh không bao lâu. Sự kiện này có thể xảy ra, bệnh của ta có thể trở lại. Vậy ta hãy cố gắng tinh tấn để đạt được điều gì chưa đạt được, thành tựu điều gì chưa thành tựu được, chứng ngộ điều gì chưa chứng ngộ được”. Và vị ấy tinh tấn để đạt được điều gì chưa đạt được, thành tựu điều gì chưa thành tựu được, và chứng ngộ điều gì chưa chứng ngộ được. Ðó là tinh tấn sự thứ tám.

Như vậy là tám pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là tám pháp rất khó thể nhập? Phạm hạnh trú, tám bất thời bất tiết. Này các Hiền giả, có Như Lai xuất hiện ở đời, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, Pháp được thuyết giảng, đưa đến an tịnh, hướng đến Niết bàn, tiến tới giác ngộ, được Thiện Thệ khai thị. Và người ấy sanh vào địa ngục. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ nhất.

Này các Hiền giả, lại nữa, có Như Lai xuất hiện ở đời, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, Pháp được thuyết giảng, đưa đến an tịnh, hướng đến Niết bàn, tiến tới giác ngộ, được Thiện Thệ khai thị. Và người ấy sanh vào bàng sanh. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ hai.

… sanh vào ngạ quỷ… bất thời bất tiết thứ ba.

…sanh vào hàng chư Thiên được thọ mạng lâu dài… bất thời bất tiết thứ tư.

…sanh vào các biên địa, giữa các loài mọi rợ vô trí, những chỗ mà các hàng Tỷ kheo, Tỷ kheo ni, Nam cư sĩ, Nữ cư sĩ không có đất đứng. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ năm.

Này các Hiền giả, lại nữa, có Như Lai xuất hiện ở đời, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, Pháp được thuyết giảng, đưa đến an tịnh, hướng đến Niết bàn, tiến tới giác ngộ, được Thiện Thệ khai thị. Và người ấy được sanh vào các trung quốc, nhưng lại theo tà kiến điên đảo: “Không có bố thí, không có cúng dường, không có cúng tế, không có quả báo các hành vi thiện ác, không có đời này, không có đời sau, không có các loài hóa sanh, không có các vị Sa môn, Bà la môn đã chứng đạt chơn chánh, đã thực thành chơn chánh, đã tự mình chứng tri, chứng ngộ thế giới này với thế giới sau và tuyên thuyết. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ sáu.

Này các Hiền giả, lại nữa, Thế Tôn xuất hiện ở đời, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, Pháp được thuyết giảng, đưa đến an tịnh, hướng đến Niết bàn, tiến đến giác ngộ, được Thiện Thệ khai thị. Và người ấy sinh vào tại các nước trung quốc, nhưng ác tuệ, ngu si, điếc, ngọng, không biết nghĩa lý được khéo nói hay vụng nói. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ bảy.

Này các Hiền giả, lại nữa Thế Tôn xuất hiện ở đời, bậc A la hán, Chánh Ðẳng Giác, nhưng Pháp không được thuyết giảng, đưa đến an tịnh, hướng đến Niết bàn, tiến đến giác ngộ, được Thiện Thệ khai thị, và người ấy sanh vào tại các nước trung quốc nhưng có trí tuệ, không ngu si, không điếc ngọng, biết nghĩa lý được khéo nói hay vụng nói. Ðó là Phạm hạnh trú, bất thời bất tiết thứ tám.

Như vậy là tám pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là tám pháp cần được sanh khởi? Tám Ðại nhân tầm: Pháp này cho người thiểu dục, pháp này không phải cho người đa dục; pháp này cho người tri túc, pháp này không phải cho người không tri túc; pháp này cho người an tịnh độc cư, pháp này không phải cho người ưa tụ hội; pháp này cho người siêng năng tinh tấn, pháp này không phải cho người giải đãi; pháp này cho người có niệm hiền tiền, pháp này không phải cho người thất niệm; pháp này là cho người có định tâm, pháp này không phải cho người không có định tâm; pháp này cho người có trí tuệ, pháp này không phải cho người có ác tuệ; pháp này cho người không ưa thích lý luận, pháp này không phải cho người ưa thích lý luận. Như vậy là tám pháp cần được sanh khởi.

Tám Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Tám trường làm chủ [nhận thức] (thắng xứ / abhibhāyatanāni) — Một người có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh (sắc / rūpāni) ở bên ngoài nhỏ bé, màu sắc đẹp hay xấu, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ nhất.

Một người có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài vô lượng, màu sắc đẹp hay xấu, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ hai.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài nhỏ bé, màu sắc đẹp hay xấu, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ ba.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài vô lượng, màu sắc đẹp hay xấu, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ tư.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu xanh, sắc xanh, biểu hiện xanh, ánh sáng xanh. Giống như bông hoa Umā màu xanh, sắc xanh, biểu hiện xanh, ánh sáng xanh; hoặc giống như tấm vải Bārāṇasī được làm láng cả hai mặt, màu xanh, sắc xanh, biểu hiện xanh, ánh sáng xanh; cũng vậy, một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu xanh, sắc xanh, biểu hiện xanh, ánh sáng xanh, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ năm.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu vàng, sắc vàng, biểu hiện vàng, ánh sáng vàng. Giống như bông hoa Kaṇikāra màu vàng, sắc vàng, biểu hiện vàng, ánh sáng vàng; hoặc giống như tấm vải Bārāṇasī được làm láng cả hai mặt, màu vàng, sắc vàng, biểu hiện vàng, ánh sáng vàng; cũng vậy, một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu vàng, sắc vàng, biểu hiện vàng, ánh sáng vàng, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ sáu.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu đỏ, sắc đỏ, biểu hiện đỏ, ánh sáng đỏ. Giống như bông hoa Bandhujīvaka màu đỏ, sắc đỏ, biểu hiện đỏ, ánh sáng đỏ; hoặc giống như tấm vải Bārāṇasī được làm láng cả hai mặt, màu đỏ, sắc đỏ, biểu hiện đỏ, ánh sáng đỏ; cũng vậy, một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu đỏ, sắc đỏ, biểu hiện đỏ, ánh sáng đỏ, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ bảy.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu trắng, sắc trắng, biểu hiện trắng, ánh sáng trắng. Giống như ngôi sao mai màu trắng, sắc trắng, biểu hiện trắng, ánh sáng trắng; hoặc giống như tấm vải Bārāṇasī được làm láng cả hai mặt, màu trắng, sắc trắng, biểu hiện trắng, ánh sáng trắng; cũng vậy, một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài màu trắng, sắc trắng, biểu hiện trắng, ánh sáng trắng, vị ấy có nhận thức thế này: ‘Sau khi làm chủ chúng, tôi biết, tôi thấy’. Đây là trường làm chủ [nhận thức] thứ tám. Tám Điều này cần được hiểu hết toàn bộ.

Tám Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Tám sự giải thoát (vimokkhā) — Người có vật chất nhìn thấy các hình ảnh. Đây là sự giải thoát thứ nhất.

Một người không có nhận thức về vật chất ở bên trong, nhìn thấy các hình ảnh ở bên ngoài. Đây là sự giải thoát thứ hai.

Vị ấy chú tâm hoàn toàn vào cái đẹp. Đây là sự giải thoát thứ ba.

Do vượt qua hoàn toàn các nhận thức về vật chất, do sự tan biến của các nhận thức về sự va chạm, do không suy nghĩ đến các nhận thức về sự đa dạng, vị ấy đạt đến và an trú trong cõi Không Gian là Vô Tận với suy nghĩ ‘Không gian là vô tận’. Đây là sự giải thoát thứ tư.

Do vượt qua hoàn toàn cõi Không Gian là Vô Tận, vị ấy đạt đến và an trú trong cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận với suy nghĩ ‘‘Cái Biết’ là vô tận’. Đây là sự giải thoát thứ năm.

Do vượt qua hoàn toàn cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận, vị ấy đạt đến và an trú trong cõi Không Có Vật Gì với suy nghĩ ‘Không có vật gì cả’. Đây là sự giải thoát thứ sáu.

Do vượt qua hoàn toàn cõi Không Có Vật Gì, vị ấy đạt đến và an trú trong xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức” (phi tưởng phi phi tưởng xứ / nevasaññānāsaññāyatanaṁ). Đây là sự giải thoát thứ bảy.

Do vượt qua hoàn toàn xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức”, vị ấy đạt đến và an trú trong trạng thái định làm ngưng thọ tưởng (diệt thọ tưởng định / saññāvedayitanirodhaṁ). Đây là sự giải thoát thứ tám. Tám Điều này cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy, tám mươi Điều này là chân thật, là sự thật, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

ix) Thế nào là tám pháp cần được thắng tri? Tám thắng xứ. Một vị quán tưởng nội sắc, thấy các loại ngoại sắc có hạn lượng, đẹp, xấu. Vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ nhất.

Một vị quán tưởng nội sắc, thấy các loại ngoại sắc vô lượng, đẹp, xấu. Vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ hai.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc có hạn lượng, đẹp, xấu. Vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ ba.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc vô lượng, đẹp, xấu. Vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ tư.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc màu xanh, sắc màu xanh, tướng sắc xanh, hình sắc xanh, ánh sáng xanh - như bông gai màu xanh, sắc màu xanh, tướng sắc xanh, hình sắc xanh, ánh sáng xanh - như lụa Ba la nại, cả hai mặt láng trơn, màu xanh, sắc màu xanh, tướng sắc xanh, hình sắc xanh, ánh sáng xanh. Như vậy vị này quán tưởng vô sắc ở nội tâm, thấy các loại ngoại sắc màu xanh, sắc màu xanh, tướng sắc xanh, hình sắc xanh, ánh sáng xanh. Vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ năm.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc màu vàng, tướng sắc vàng, hình sắc vàng, ánh sáng vàng - như bông kanikàra màu vàng, tướng sắc vàng, hình sắc vàng, ánh sáng vàng - như lụa Ba-la-nại cả hai mặt láng trơn màu vàng, sắc màu vàng, tướng sắc vàng, hình sắc vàng, ánh sáng vàng. Như vậy vị này quán tưởng vô sắc ở nội tâm, thấy sắc vàng, hình sắc vàng, ánh sáng vàng, vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ sáu.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc màu đỏ, sắc màu đỏ, tướng màu đỏ, hình sắc đỏ, ánh sáng đỏ - như bông bandhujìvaka màu đỏ - như lụa Ba la nại cả hai mặt láng trơn màu đỏ, sắc màu đỏ, tướng màu đỏ, hình sắc đỏ, ánh sáng đỏ. Như vậy vị này quán tưởng vô sắc ở nội tâm, thấy các loại ngoại sắc màu đỏ, sắc màu đỏ, tướng sắc đỏ, hình sắc đỏ, ánh sáng đỏ, vị ấy nhận thức rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ bảy.

Một vị quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc màu trắng, sắc màu trắng, tướng sắc trắng, hình sắc trắng, ánh sáng trắng - như sao mai osadhi màu trắng, sắc màu trắng, tướng sắc trắng, hình sắc trắng, ánh sáng trắng, như lụa Ba la nại cả hai mặt láng trơn màu trắng, sắc màu trắng, tướng sắc trắng, hình sắc trắng, ánh sáng trắng. Như vậy vị này quán tưởng vô sắc ở nội tâm thấy các loại ngoại sắc màu trắng, sắc màu trắng, tướng sắc trắng, hình sắc trắng, ánh sáng trắng, vị ấy nhận thứ rằng: “Sau khi nhiếp thắng chúng, ta biết, ta thấy”, đó là thắng xứ thứ tám.

Như vậy là tám pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là tám pháp cần được chứng ngộ? Tám giải thoát.

Tự mình có sắc, thấy các sắc; đó là giải thoát thứ nhất.

Quán tưởng nội sắc là vô sắc, thấy các ngoại sắc; đó là giải thoát thứ hai.

Quán tưởng sắc là tịnh, chú tâm trên suy tưởng ấy; đó là giải thoát thứ ba.

Vượt khỏi hoàn toàn sắc tưởng, diệt trừ các tưởng hữu đối, không suy tư đến những tưởng khác biệt, với suy tư “Hư không là vô biên” chứng và trú Không vô biên xứ; đó là giải thoát thứ tư.

Vượt khỏi hoàn toàn Hư không vô biên xứ, với suy tư “Thức là vô biên” chứng và trú Thức vô biên xứ; đó là giải thoát thứ năm.

Vượt khỏi hoàn toàn Thức vô biên xứ, với suy tư “không có vật gì” chứng và trú Vô sở hữu xứ; đó là giải thoát thứ sáu.

Vượt khỏi hoàn toàn Vô sở hữu xứ, chứng và trú Phi tưởng phi phi tưởng xứ, đó là giải thoát thứ bảy.

Vượt khỏi hoàn toàn Phi tưởng phi phi tưởng xứ, chứng và trú Diệt thọ tưởng, đó là giải thoát thứ tám.

Như vậy là tám pháp cần được chứng ngộ.

Như vậy tám mươi pháp này là chơn, thực, như thị, không phải không như thị, không phải sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

9. Chín Điều

(Nava dhammā)

Chín Điều mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] chín Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Chín Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Chín Điều bắt nguồn từ việc hiểu nguyên nhân gốc rễ (như lý tác ý căn bản / yonisomanasikāramūlakā) — đối với người hiểu nguyên nhân gốc rễ, sự hân hoan sinh ra; đối với người hân hoan, sự hân hoan (hỷ / pīti) [mãnh liệt] sinh ra; đối với người có tâm hân hoan, cơ thể lắng dịu; người có cơ thể lắng dịu trải nghiệm hạnh phúc; đối với người hạnh phúc, tâm hợp nhất (định); khi tâm định, người ấy biết và thấy đúng như thật; khi biết và thấy đúng như thật, người ấy sinh lòng chán ghét; khi chán ghét, sự đắm nhiễm phai nhạt (ly tham / virajjati); do cạn hết đắm nhiễm (ly tham / virāgā), người ấy được giải thoát. Chín Điều này mang lại nhiều lợi ích.

Chín Điều nào cần được luyện tập? Chín yếu tố nỗ lực làm trong sạch (thanh tịnh tinh cần chi / pārisuddhipadhāniyaṅgāni) — yếu tố nỗ lực làm trong sạch đạo đức, yếu tố nỗ lực làm trong sạch tâm, yếu tố nỗ lực làm trong sạch quan điểm, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng cách vượt qua sự nghi ngờ, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng tri kiến về đạo và phi đạo, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng tri kiến về con đường thực hành, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng tri kiến, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng trí tuệ, yếu tố nỗ lực làm trong sạch bằng sự giải thoát. Chín Điều này cần được luyện tập.

Chín Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Chín nơi cư trú của chúng sinh (hữu tình cư / sattāvāsā) — Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể khác biệt và nhận thức khác biệt, chẳng hạn như con người, một số chư thiên, và một số chúng sinh ở cõi đọa đày. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ nhất.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể khác biệt nhưng nhận thức giống nhau, chẳng hạn như chư thiên thuộc cõi Phạm thiên sinh ra ở kiếp đầu tiên. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ hai.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể giống nhau nhưng nhận thức khác biệt, chẳng hạn như chư thiên cõi Quang Âm. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ ba.

Này các bạn, có những chúng sinh có cơ thể giống nhau và nhận thức giống nhau, chẳng hạn như chư thiên cõi Biến Tịnh. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ tư.

Này các bạn, có những chúng sinh không có nhận thức, không có cảm nhận, chẳng hạn như chư thiên cõi Vô Tưởng. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ năm.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn các nhận thức về vật chất, do sự tan biến của các nhận thức về sự va chạm, do không suy nghĩ đến các nhận thức về sự đa dạng, đạt đến cõi Không Gian là Vô Tận với suy nghĩ ‘Không gian là vô tận’. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ sáu.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn cõi Không Gian là Vô Tận, đạt đến cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận với suy nghĩ ‘‘Cái Biết’ là vô tận’. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ bảy.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận, đạt đến cõi Không Có Vật Gì với suy nghĩ ‘Không có vật gì cả’. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ tám.

Này các bạn, có những chúng sinh do vượt qua hoàn toàn cõi Không Có Vật Gì, đạt đến xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức”. Đây là nơi cư trú của chúng sinh thứ chín.

Chín Điều này cần được hiểu biết trọn vẹn.

Chín Điều nào cần được từ bỏ? Chín Điều bắt nguồn từ sự thèm khát (ái căn bản / taṇhāmūlakā) — Phụ thuộc vào sự thèm khát có sự tìm kiếm; Phụ thuộc vào sự tìm kiếm có sự đạt được; Phụ thuộc vào sự đạt được có sự đánh giá; Phụ thuộc vào sự đánh giá có sự tham đắm (dục tham / chandarāgo); Phụ thuộc vào sự tham đắm có sự bám chặt; Phụ thuộc vào sự bám chặt có sự chiếm hữu; Phụ thuộc vào sự chiếm hữu có sự hà tiện; Phụ thuộc vào sự hà tiện có sự bảo vệ; do lấy sự bảo vệ làm nguyên nhân, nhiều những điều không thiện và ác pháp sinh ra như cầm gậy, cầm kiếm, cãi vã, tranh chấp, tranh luận, nói ‘mày mày’, nói lời đâm thọc, nói dối. Chín Điều này cần được từ bỏ.

Chín pháp

2) Có chín pháp có nhiều tác dụng, có chín pháp cần phải tu tập, có chín pháp cần phải biến tri, có chín pháp cần phải đoạn trừ, có chín pháp chịu phần tai hại, có chín pháp đưa đến thù thắng, có chín pháp rất khó thể nhập, có chín pháp cần được sanh khởi, có chín pháp cần được thắng tri, có chín pháp cần được chứng ngộ.

i) Thế nào là chín pháp có nhiều tác dụng? Chín pháp tư duy về căn pháp. Do chánh tư duy, hân hoan sinh; do hân hoan, hỷ sanh; do tâm hoan hỷ, thân được khinh an; do thân khinh an, lạc, thọ sanh; do lạc thọ, tâm được định tỉnh; do tâm định tỉnh, biết được, thấy được sự vật như chân; do biết, nhờ thấy như chơn, yểm ly sanh; do yểm ly, ly dục sanh; do ly dục, vị ấy được giải thoát. Như vậy là chín pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là chín pháp cần phải tu tập? Chín thanh tịnh cần chi: Giới hạnh thanh tịnh thanh tịnh cần chi, tâm thanh tịnh thanh tịnh cần chi, kiến thanh tịnh thanh tịnh cần chi, đoạn nghi thanh tịnh thanh tịnh cần chi, đạo phi đạo tri kiến thanh tịnh thanh tịnh cần chi, tri kiến thanh tịnh thanh tịnh cần chi, tuệ thanh tịnh thanh tịnh cần chi, giải thoát thanh tịnh thanh tịnh cần chi. Như vậy là chín pháp cần được tu tập.

iii) Thế nào là chín pháp cần được biến tri? Chín hữu tình trú. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình, thân sai biệt, tưởng sai biệt, như loài Người, một số chư Thiên, một số ở tại các đọa xứ. Ðó là hữu tình trú xứ thứ nhất. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình, thân sai biệt, tưởng đồng nhất, như Phạm Chúng thiên khi mới tái sanh. Ðó là hữu tình trú xứ thứ hai. Này các Hiền giả, có loài hữu tình, thân đồng nhất, tưởng sai biệt như chư Quang Âm thiên. Ðó là hữu tình trú xứ thứ ba. Này các Hiền giả, có loài hữu tình, thân đồng nhất, tưởng đồng nhất như chư Tịnh Cư thiên. Ðó là hữu tình trú xứ thứ tư. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình không có tưởng, không có thọ, như chư Vô Tưởng thiên. Ðó là hữu tình trú xứ thứ năm. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình vượt khỏi sắc tưởng một cách hoàn toàn, diệt trừ các sân tưởng, không có tác ý sai biệt tưởng, chứng được Hư không vô biên xứ: “Hư không là vô biên”. Ðó là hữu tình trú xứ thứ sáu. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình vượt khỏi Hư không vô biên xứ một cách hoàn toàn, chứng Thức vô biên xứ: “Thức là vô biên”. Ðó là hữu tình trú xứ thứ bảy. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình vượt khỏi Thức vô biên xứ một cách hoàn toàn, chứng Vô sở hữu xứ: “Không có vật gì”. Ðó là hữu tình trú xứ thứ tám. Này các Hiền giả, có những loài hữu tình vượt khỏi Vô sở hữu xứ một cách hoàn toàn, chứng Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Ðó là hữu tình trú xứ thứ chín.

Như vậy là chín pháp cần được biến tri.

iv) Thế nào là chín pháp cần phải đoạn trừ? Chín ái căn pháp. Do duyên ái, tầm cầu sanh; do duyên tầm cầu, đắc lợi sanh; do duyên đắc lợi, phân biệt sanh; do duyên phân biệt, tham dục sanh; do duyên tham dục, thủ trước sanh; do duyên thủ trước; chấp trì sanh; do duyên chấp trì, xan tham sanh; do duyên xam tham; hộ trì sanh; do duyên hộ trì, chấp trượng, chấp kiến, tránh tụng, tranh luận, tương phản, ly gián ngữ, vọng ngôn, và các ác bất thiện pháp khai sanh. Như vậy là chín pháp cần phải đoạn trừ.

Chín Điều nào dẫn đến suy thoái? Chín lý do sinh ác ý (hiềm hận sự / āghātavatthūni): Nuôi dưỡng ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm hại ta’; nuôi dưỡng ác ý với suy nghĩ ‘Người này đang làm hại ta’; nuôi dưỡng ác ý với suy nghĩ ‘Người này sẽ làm hại ta’; nuôi dưỡng ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm hại người ta yêu thương, người ta thích’ […lặp lại…] ‘đang làm hại’ […lặp lại…] ‘sẽ làm hại’; nuôi dưỡng ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm lợi cho người ta không yêu thương, người ta không thích’ […lặp lại…] ‘đang làm lợi’ […lặp lại…] ‘sẽ làm lợi’. Chín Điều này dẫn đến suy thoái.

Chín Điều nào dẫn đến tiến bộ? Chín cách loại bỏ ác ý (hiềm hận nhiếp phục / āghātapaṭivinayā): Loại bỏ ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm hại ta, điều đó làm sao tránh khỏi?’; loại bỏ ác ý với suy nghĩ ‘Người này đang làm hại ta, điều đó làm sao tránh khỏi?’; loại bỏ ác ý với suy nghĩ ‘Người này sẽ làm hại ta, điều đó làm sao tránh khỏi?’; loại bỏ ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm hại người ta yêu thương… đang làm hại… sẽ làm hại, điều đó làm sao tránh khỏi?’; loại bỏ ác ý với suy nghĩ ‘Người này đã làm lợi cho người ta không yêu thương… đang làm lợi… sẽ làm lợi, điều đó làm sao tránh khỏi?’. Chín Điều này dẫn đến tiến bộ.

Chín Điều nào khó thâm nhập? Chín sự đa dạng (sai biệt / nānattā) — Phụ thuộc vào sự đa dạng của thành phần [của hệ thống nhận thức] (giới / dhātu) sinh ra sự đa dạng của Xúc (phassa); Phụ thuộc vào sự đa dạng của Xúc sinh ra sự đa dạng của cảm giác; Phụ thuộc vào sự đa dạng của cảm giác sinh ra sự đa dạng của nhận thức; Phụ thuộc vào sự đa dạng của nhận thức sinh ra sự đa dạng của suy nghĩ; Phụ thuộc vào sự đa dạng của suy nghĩ sinh ra sự đa dạng của mong muốn (dục / chanda); Phụ thuộc vào sự đa dạng của mong muốn sinh ra sự đa dạng của sự nhiệt não; Phụ thuộc vào sự đa dạng của sự nhiệt não sinh ra sự đa dạng của sự tìm kiếm; Phụ thuộc vào sự đa dạng của sự tìm kiếm sinh ra sự đa dạng của sự đạt được (…). Chín Điều này khó thâm nhập.

Chín Điều nào cần được tạo ra? Chín nhận thứcnhận thức về sự bất tịnh, nhận thức về cái chết, nhận thức về sự ghê tởm trong thức ăn, nhận thức về sự không thích thú đối với toàn thế giới, nhận thức về sự không bền vững, nhận thức về sự đau khổ trong cái không bền vững, nhận thức về sự vô ngã trong cái đau khổ, nhận thức về sự hoàn toàn từ bỏ, nhận thức về sự cạn hết đắm nhiễm. Chín Điều này cần được tạo ra.

Chín Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Chín các trạng thái an trú tuần tự (tuần tự trú / anupubbavihārā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo hoàn toàn rời bỏ khỏi các phản ứng bản năng, hoàn toàn rời bỏ khỏi những điều không thiện, đạt đến và an trú trong Thiền-na thứ nhất, một trạng thái có chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý (tầm tứ / savitakkaṁ savicāraṁ), có hân hoanhạnh phúc sinh ra từ sự rời bỏ. Do sự lắng dịu của chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý […lặp lại…] đạt đến và an trú trong Thiền-na thứ hai. Do sự phai nhạt của hân hoan […lặp lại…] đạt đến và an trú trong Thiền-na thứ ba. Do sự từ bỏ hạnh phúc […lặp lại…] đạt đến và an trú trong Thiền-na thứ tư. Do vượt qua hoàn toàn các nhận thức về vật chất […lặp lại…] đạt đến và an trú trong cõi Không Gian là Vô Tận. Do vượt qua hoàn toàn cõi Không Gian là Vô Tận, đạt đến và an trú trong cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận với suy nghĩ ‘‘Cái Biết’ là vô tận’. Do vượt qua hoàn toàn cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận, đạt đến và an trú trong cõi Không Có Vật Gì với suy nghĩ ‘Không có vật gì cả’. Do vượt qua hoàn toàn cõi Không Có Vật Gì, đạt đến và an trú trong xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức”. Do vượt qua hoàn toàn xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức”, đạt đến và an trú trong trạng thái định làm ngưng thọ tưởng. Chín Điều này cần được hiểu hết toàn bộ.

Chín Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Chín các trạng thái chấm dứt tuần tự (tuần tự diệt / anupubbanirodhā) — Đối với người đã nhập vào Thiền-na thứ nhất, nhận thức về phản ứng bản năng bị chấm dứt (diệt / niruddhā); đối với người đã nhập vào Thiền-na thứ hai, chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào Thiền-na thứ ba, hân hoan bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào Thiền-na thứ tư, hơi thở ra hơi thở vào bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào cõi Không Gian là Vô Tận, nhận thức về vật chất bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận, nhận thức về cõi Không Gian là Vô Tận bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào cõi Không Có Vật Gì, nhận thức về cõi ‘Cái Biết’ là Vô Tận bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào xứ Không Phải “Có Nhận Thức”; Cũng Không Phải “Mất Nhận Thức”, nhận thức về cõi Không Có Vật Gì bị chấm dứt; đối với người đã nhập vào trạng thái định làm ngưng thọ tưởng, nhận thứccảm giác bị chấm dứt. Chín Điều này cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy, chín mươi Điều này là chân thật, là sự thật, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn.

v) Thế nào là chín pháp chịu phần tai hại? Chín hại tâm. “Người ấy đã làm hại tôi”, xung đột khởi lên. “Người ấy đang làm hại tôi”, xung đột khởi lên. “Người ấy sẽ làm hại tôi”, xung đột khởi lên.

“Người ấy đã làm hại người tôi thương, người tôi mến”… “người ấy đang làm hại… “ … “người ấy sẽ làm hại…”, xung đột khởi lên.

“Người ấy đã làm lợi cho người tôi không thương, không mến”… “người ấy đang làm lợi…” …” người ấy sẽ làm lợi…”, xung đột khởi lên.

Như vậy là chín pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là chín pháp hướng đến thù thắng? Chín điều phục hại tâm. “Người ấy đã làm hại tôi. Có ích lợi gì mà nghĩ như vậy?” Nhờ vậy xung đột được điều phục. “Người ấy đang làm hại tôi. Có ích lợi gì mà nghĩ như vậy?”. Nhờ vậy xung đột được điều phục. “Người ấy sẽ làm hại tôi. Có ích lợi gì mà nghĩ như vậy?” Nhờ vậy, xung đột được điều phục.

“Người ấy đã làm hại người tôi thương…”, …” người ấy đang làm hại…”, …” người ấy sẽ làm hại người tôi thương, người tôi mến. Có ích lợi gì mà nghĩ như vậy?” Nhờ vậy xung đột được điều phục. “Người ấy đã làm lợi cho người tôi không thương, không mến…”, …” người ấy đang làm lợi…”, …” người ấy sẽ làm lợi… Có ích lợi gì mà nghĩ như vậy?” Nhờ vậy xung đột được điều phục.

Như vậy là chín pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là chín pháp rất khó thể nhập? Chín loại sai biệt. Do duyên giới sai biệt, xúc sai biệt sanh; do duyên xúc sai biệt, thọ sai biệt sanh; do duyên thọ sai biệt; tưởng sai biệt sanh; do duyên tưởng sai biệt, tư duy sai biệt sanh; do duyên tư duy sai biệt, dục sai biệt sanh; do duyên dục sai biệt, nhiệt tình sai biệt sanh; do duyên nhiệt tình sai biệt; tầm cầu sanh; do duyên tầm cầu, sai biệt, đắc lợi sanh. Như vậy là chín pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là chín pháp cần được sanh khởi? Chín tưởng: Bất tịnh yểm ly tưởng, nhứt thiết thế gian bất lạc tưởng, vô thường tưởng, khổ tâm tưởng trên vô thường, vô ngã tưởng trên ngã, đoạn trừ tưởng, vô tham tưởng. Như vậy là chín pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là chín pháp cần được thắng tri? Chín thứ đệ trú. Này các Hiền giả, ở đây có vị Tỷ kheo, ly ác bất thiện pháp, chứng và trú vào Thiền thứ nhất, có tầm có tứ có hỷ lạc do ly dục sanh. Diệt tầm diệt tứ… Thiền thứ hai… Thiền thứ ba… chứng và trú vào Thiền thứ tư. Sau khi vượt qua các sắc tưởng một cách hoàn toàn, sau khi trừ diệt các hữu đối tưởng, không có tác ý với các sai biệt tưởng, chứng và trú Hư không vô biên xứ: “Hư không là vô biên”. Sau khi vượt qua Hư không vô biên xứ một cách hoàn toàn, chứng và trú Vô sở hữu xứ: “Không có sự vật gì tất cả”. Sau khi vượt qua một cách hoàn toàn Vô sở hữu xứ, chứng và trú Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Sau khi vượt qua Phi tưởng phi phi tưởng xứ một cách hoàn toàn, chứng và trú Diệt thọ tưởng định.

Như vậy là chín pháp cần được thắng trí.

x) Thế nào là chín pháp cần được chứng ngộ? Chín thứ đệ diệt. Thành tựu Sơ thiền, các dục tưởng bị đoạn diệt; thành tựu đệ Nhị thiền, các tầm tứ bị đoạn diệt; thành tựu đệ Tam thiền, hỷ bị đoạn diệt; thành tựu đệ Tứ thiền, hơi thở vào hơi thở ra bị đoạn diệt; thành tựu Hư không vô biên xứ, sắc tưởng bị đoạn diệt; thành tựu Thức vô biên xứ, Hư không vô biên xứ tưởng bị đoạn diệt; thành tựu Vô hữu xứ, Thức vô biên xứ tưởng bị đoạn diệt; thành tựu Phi tưởng phi phi tưởng xứ, Vô sở hữu xứ tưởng bị đoạn diệt; thành tựu Diệt thọ tưởng (định), các tưởng và các thọ bị đoạn diệt.

Như vậy là chín pháp cần được chứng ngộ.

Như vậy là chín mươi pháp này là chơn, thực, như thị, không phải không như thị, không phải sai khác, được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

10. Mười Điều

(Dasa dhammā)

Mười Điều mang lại nhiều lợi ích […lặp lại…] mười Điều cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Mười Điều nào mang lại nhiều lợi ích? Mười Điều tạo sự nương tựa (hộ trì / nāthakaraṇā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo có đạo đức, sống được bảo vệ bởi giới luật Pātimokkha, có cách cư xử đúng đắn, thấy rõ sự nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt, rèn luyện và học tập theo các điều học. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo có đạo đức […lặp lại…] rèn luyện và học tập theo các điều học. Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo học hỏi nhiều […lặp lại…] thấu suốt bằng quan điểm. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo học hỏi nhiều […lặp lại…] Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo có bạn tốt, có đồng hành tốt, có sự kết giao tốt. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] có sự kết giao tốt. Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo dễ dạy, được trang bị những phẩm chất làm cho dễ dạy, kiên nhẫn và tiếp thu lời khuyên bảo một cách tôn kính. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] lời khuyên bảo. Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, đối với những công việc lớn nhỏ cần làm của các vị đồng tu, vị tỳ-kheo khéo léo, không lười biếng, được trang bị khả năng suy xét phương pháp phù hợp, có khả năng làm, có khả năng tổ chức. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] có khả năng tổ chức. Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo yêu thích Quy luật, có lời nói dễ thương, có niềm vui lớn lao trong Thắng pháp (Abhidhamma) và Thắng luật (Abhivinaya). Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] niềm vui lớn lao. Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo biết đủ với bất kỳ loại y phục, thức ăn khất thực, chỗ ở, và thuốc men trị bệnh nào. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo sống với nỗ lực kiên trì […lặp lại…] đối với những điều thiện. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo chú tâm, được trang bị sự chú tâm và nhận bén tối thượng, nhớ lại và lập lại không quên những gì đã làm từ lâu, những gì đã nói từ lâu. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa.

Lại nữa, này các bạn, vị tỳ-kheo có trí tuệ, được trang bị trí tuệ thấu hiểu sự sinh lên và mất đi, trí tuệ của bậc thánh, có khả năng xuyên thấu, dẫn đến sự chấm dứt hoàn toàn đau khổ. Này các bạn, việc vị tỳ-kheo […lặp lại…] Đây cũng là một Điều tạo sự nương tựa. Mười Điều này mang lại nhiều lợi ích.

Mười Điều nào cần được luyện tập? Mười trường bao trùm (kasina) (biến xứ / kasiṇāyatanāni) — Một người nhận thức trường bao trùm bằng Đất, phía trên, phía dưới, bề ngang, không chia cắt, không giới hạn. Một người nhận thức trường bao trùm bằng Nước […lặp lại…] Một người nhận thức trường bao trùm bằng Lửa … Một người nhận thức trường bao trùm bằng Gió … Một người nhận thức trường bao trùm bằng màu Xanh … Một người nhận thức trường bao trùm bằng màu Vàng … Một người nhận thức trường bao trùm bằng màu Đỏ … Một người nhận thức trường bao trùm bằng màu Trắng … Một người nhận thức trường bao trùm bằng Không gian … Một người nhận thức trường bao trùm bằng ‘Cái Biết’, phía trên, phía dưới, bề ngang, không chia cắt, không giới hạn. Mười Điều này cần được luyện tập.

Mười Điều nào cần được hiểu biết trọn vẹn? Mười trường (xứ / āyatanāni) — trường mắt, trường hình ảnh, trường tai, trường âm thanh, trường mũi, trường mùi, trường lưỡi, trường vị, trường thân, trường xúc. Mười Điều này cần được hiểu biết trọn vẹn.

Mười Điều nào cần được từ bỏ? Mười sự sai trái — quan điểm sai, suy nghĩ sai, lời nói sai, hành động sai, đời sống sai, nỗ lực sai, chú tâm sai, định sai, trí tuệ sai, giải thoát sai. Mười Điều này cần được từ bỏ.

Mười pháp

3) Có mười pháp có nhiều tác dụng, có mười pháp cần phải tu tập, có mười pháp cần phải biến tri, có mười pháp cần phải đoạn trừ, có mười pháp chịu phần tai hại, có mười pháp đưa đến thù thắng, có mười pháp rất khó thể nhập, có mười pháp cần được sanh khởi, có mười pháp cần được thắng tri, có mười pháp cần được tác chứng.

i) Thế nào là mười phát có nhiều có tác dụng? Mười pháp hộ trì nhân pháp. Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo có giới hạnh, sống chế ngự với sự chế ngự của giới bổn Pàtimokkha, đầy đủ oai nghi, chánh hạnh, thấy nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt, thọ lãnh và tu học trong giới pháp. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào có giới hạnh, sống chế ngự với sự chế ngự của giới bổn Pàtimokkha, đầy đủ oai nghi chánh hạnh, thấy nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt, thọ lãnh và tu học trong giới pháp. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo nghe nhiều, gìn giữ những gì đã nghe, chất chứa những gì đã nghe, Những pháp ấy, sơ thiện, trung thiện, hậu thiện, nghĩa lý văn cú cụ túc, đề cao đời sống phạm hạnh, hoàn toàn đầy đủ thanh tịnh những pháp ấy, vị đã nghe nhiều, đã nắm giữ, đã ghi nhớ nhờ tụng đọc nhiều lần, chuyên ý quán sát, khéo thành tựu nhờ chánh kiến.

Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào, đa văn… khéo thành tựu nhờ chánh kiến, pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo là thiện hữu, thiện bạn lữ, là thiện bạn đảng, là hộ trì nhân. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào là thiện hữu, là thiện bạn lữ, là thiện bạn đảng. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo thiện ngôn, đầy đủ sự nhu hòa và khiêm nhường, nhẫn nại và nhận sự chỉ trích một cách cung kính. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào thiện ngôn… nhận sự chỉ trích một cách cung kính. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, khi nào có những trách nhiệm cần phải làm đối với các vị đồng phạm hạnh niên lạp cao hơn, vị ấy khéo léo, không có biếng nhác, suy tư một cách đầy đủ các phương tiện, vừa đủ để làm, vừa đủ để tổ chức. Này các Hiền giả, một vị Tỷ kheo nào, đối với các vị đồng phạm hạnh… vừa đủ để tổ chức. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa có vị Tỷ kheo ưa Pháp, ái luyến nói Pháp, tự mình vô cùng hoan hỷ đối với Thắng pháp, Thắng luật. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào ưa Pháp… vô cùng hoan hỷ đối với Thắng pháp, Thắng luật. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo tự mình bằng lòng với các vật dụng nhận được như y phục, ẩm thực, sàng tọa, bệnh dược. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào tự bằng lòng… Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa vị Tỷ kheo sống tinh tấn siêng năng đoạn trừ các ác pháp, thành tựu các thiện pháp, cương quyết, kiên trì tinh tấn, nhẫn trì không phế bỏ các thiện pháp. Này các Hiền giả, một vị Tỷ kheo nào sống tinh tấn siêng năng… nhẫn trì không phế bỏ các thiện pháp. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo chánh niệm, đầy đủ tối thượng niệm và tỉnh giác, nhớ đến và ghi nhớ những điều nói và làm từ lâu. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào có chánh niệm, ghi nhớ những điều đã nói và làm từ lâu. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Này các Hiền giả, lại nữa, vị Tỷ kheo có huệ trí, đầy đủ sanh diệt trí, hướng đến sự quyết trạch các bậc Thánh, chơn chánh diệt trừ mọi đau khổ. Này các Hiền giả, vị Tỷ kheo nào có huệ trí… chơi chánh diệt trừ mọi đau khổ. Pháp như vậy là hộ trì nhân.

Như vậy là mười pháp có nhiều tác dụng.

ii) Thế nào là mười pháp cần phải tu tập? Mười biến xứ. Một vị nào biết được địa biến xứ: trên, dưới, ngang, bất nhị, vô lượng. Một vị biết được thủy biến… Một vị biết được hỏa biến… Một vị biết được phong biến… Một vị biết được thanh biến… Một vị biết được hoàng biến… Một vị biết được xích biến… Một vị biết được bạch biến… Một vị biết được hư không biến… Một vị biết được thức biến xứ: trên dưới, ngang, bất nhị, vô lượng. Như vậy là mười pháp cần phải tu tập.

iii) Thế nào là mười pháp cần phải biến tri? Mười xứ: Nhãn xứ, sắc xứ, tỷ xứ, thanh xứ, nhĩ xứ, hương xứ, thiệt xứ, vị xứ, thân xứ, xúc xứ. Như vậy là mười pháp cần được biến tri

iv) Thế nào là mười pháp cần phải đoạn trừ? Mười tà pháp: Tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định, tà trí, tà giải thoát. Như vậy là mười pháp cần được đoạn trừ.

Mười Điều nào dẫn đến suy thoái? Mười con đường hành động không thiện (bất thiện nghiệp đạo / akusalakammapathā) — sát sinh, lấy của không cho, tà dâm, nói dối, nói lời đâm thọc, nói lời thô ác, nói lời nhảm nhí, lòng tham, ác ý, quan điểm sai. Mười Điều này dẫn đến suy thoái.

Mười Điều nào dẫn đến tiến bộ? Mười con đường hành động thiện (thiện nghiệp đạo / kusalakammapathā) — từ bỏ sát sinh, từ bỏ lấy của không cho, từ bỏ tà dâm, từ bỏ nói dối, từ bỏ nói lời đâm thọc, từ bỏ nói lời thô ác, từ bỏ nói lời nhảm nhí, không tham lam, không ác ý, Nhìn thấy Thiện. Mười Điều này dẫn đến tiến bộ.

Mười Điều nào khó thâm nhập? Mười trạng thái an trú của bậc thánh (thánh cư / ariyavāsā) — Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo đã loại bỏ năm yếu tố, thành tựu sáu yếu tố, có một sự bảo vệ, có bốn chỗ nương tựa, đã gạt bỏ các sự thật cá nhân, đã từ bỏ hoàn toàn việc tìm kiếm, có suy nghĩ không vẩn đục, có hoạt động cơ thể lắng dịu, có tâm khéo giải thoát, có tuệ khéo giải thoát.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã loại bỏ năm yếu tố? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo đã từ bỏ muốn thỏa mãn bản năng (dục tham / kāmacchanda), đã từ bỏ ác ý hãm hại (sân hận / byāpāda), đã từ bỏ uể oải, buồn ngủ (hôn trầm thụy miên / thinamiddhaṁ), đã từ bỏ bồn chồn, hối hận (trạo cử hối quá / uddhaccakukkuccaṁ), đã từ bỏ nghi ngờ (nghi / vicikicchā). Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã loại bỏ năm yếu tố.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo thành tựu sáu yếu tố? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo khi thấy hình ảnh bằng mắt, không vui mừng cũng không buồn bã, an trú trong Tâm bình thản (xả / upekkhako), chú tâmnhận biết rõ ràng (tỉnh giác / sampajāno). Khi nghe âm thanh bằng tai […lặp lại…] ngửi mùi bằng mũi … nếm vị bằng lưỡi …

chạm xúc bằng thân … nhận biết Điều bằng não, không vui mừng cũng không buồn bã, an trú trong Tâm bình thản, chú tâmnhận biết rõ ràng. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo thành tựu sáu yếu tố.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có một sự bảo vệ? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo được trang bị tâm được bảo vệ bởi sự chú tâm. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có một sự bảo vệ.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có bốn chỗ nương tựa? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo sau khi suy xét, sử dụng một số thứ; sau khi suy xét, chịu đựng một số thứ; sau khi suy xét, tránh né một số thứ; sau khi suy xét, loại trừ một số thứ. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có bốn chỗ nương tựa.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã gạt bỏ các sự thật cá nhân? Này các bạn, ở đây, đối với vị tỳ-kheo, bất cứ những sự thật cá nhân nào của các sa-môn, bà-la-môn khác nhau, tất cả những điều đó đều bị gạt bỏ, bị đẩy lùi, bị vứt bỏ, bị nôn mửa, bị giải thoát, bị từ bỏ, bị buông xả. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã gạt bỏ các sự thật cá nhân.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã từ bỏ hoàn toàn việc tìm kiếm? Này các bạn, ở đây, đối với vị tỳ-kheo, sự tìm kiếm phản ứng bản năng đã bị từ bỏ, sự tìm kiếm cõi tồn tại đã bị từ bỏ, sự tìm kiếm đời sống thánh thiện đã được lắng dịu. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo đã từ bỏ hoàn toàn việc tìm kiếm.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có suy nghĩ không vẩn đục? Này các bạn, ở đây, đối với vị tỳ-kheo, suy nghĩ về phản ứng bản năng đã bị từ bỏ, suy nghĩ về ác ý hãm hại đã bị từ bỏ, suy nghĩ về sự hãm hại đã bị từ bỏ. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có suy nghĩ không vẩn đục.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có hoạt động cơ thể lắng dịu? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo do từ bỏ hạnh phúctừ bỏ đau khổ, cùng với sự tan biến của thanh thảnưu phiền từ trước, đạt đến và an trú trong Thiền-na thứ tư, không đau khổ không hạnh phúc, có sự trong sạch của chú tâm nhờ Tâm bình thản. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có hoạt động cơ thể lắng dịu.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có tâm khéo giải thoát? Này các bạn, ở đây, đối với vị tỳ-kheo, tâm được giải thoát khỏi sự đắm nhiễm, tâm được giải thoát khỏi sự ghét bỏ, tâm được giải thoát khỏi sự Không Hiểu Biết. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có tâm khéo giải thoát.

Thế nào, này các bạn, là vị tỳ-kheo có tuệ khéo giải thoát? Này các bạn, ở đây, vị tỳ-kheo thấy rõ (tuệ tri / pajānāti): ‘Sự đắm nhiễm của ta đã bị từ bỏ, bị cắt đứt tận gốc rễ, làm cho như thân cây cọ bị chặt đứt, làm cho không thể tồn tại, có tính chất không sinh khởi trở lại (vô sanh / anuppādadhammo) trong tương lai’. Vị ấy thấy rõ: ‘Sự ghét bỏ của ta đã bị từ bỏ […lặp lại…] có tính chất không sinh khởi trở lại trong tương lai’. Vị ấy thấy rõ: ‘Sự Không Hiểu Biết của ta đã bị từ bỏ […lặp lại…] có tính chất không sinh khởi trở lại trong tương lai’. Như vậy, này các bạn, là vị tỳ-kheo có tuệ khéo giải thoát. Mười Điều này khó thâm nhập.

Mười Điều nào cần được tạo ra? Mười nhận thứcnhận thức về sự bất tịnh, nhận thức về cái chết, nhận thức về sự ghê tởm trong thức ăn, nhận thức về sự không thích thú đối với toàn thế giới, nhận thức về sự không bền vững, nhận thức về sự đau khổ trong cái không bền vững, nhận thức về sự vô ngã trong cái đau khổ, nhận thức về sự hoàn toàn từ bỏ, nhận thức về sự cạn hết đắm nhiễm, nhận thức về sự chấm dứt. Mười Điều này cần được tạo ra.

Mười Điều nào cần được hiểu hết toàn bộ? Mười yếu tố làm hao mòn (tiêu mòn sự / nijjaravatthūni) — Đối với người có Nhìn thấy Thiện, quan điểm sai bị hao mòn. Và bất cứ những những điều không thiện và ác pháp nào sinh ra do quan điểm sai làm điều kiện môi trường, chúng cũng bị hao mòn đối với người ấy. Đối với người có Suy nghĩ Thiện, suy nghĩ sai bị hao mòn […lặp lại…] Đối với người có Lời nói Thiện, lời nói sai bị hao mòn … Đối với người có Hành động Thiện, hành động sai bị hao mòn … Đối với người có Đời sống Thiện, đời sống sai bị hao mòn … Đối với người có Nỗ lực Thiện, nỗ lực sai bị hao mòn … Đối với người có Trí nhớ không quên Thiện, chú tâm sai bị hao mòn … Đối với người có Định thiện, định sai bị hao mòn … Đối với người có trí tuệ đúng đắn, trí tuệ sai bị hao mòn. Đối với người có giải thoát đúng đắn, giải thoát sai bị hao mòn. Và bất cứ những những điều không thiện và ác pháp nào sinh ra do giải thoát sai làm điều kiện môi trường, chúng cũng bị hao mòn đối với người ấy. Mười Điều này cần được hiểu hết toàn bộ.

Mười Điều nào cần được trực tiếp chứng nghiệm? Mười Điều của người không còn phải học (vô học / asekkhā) — Nhìn thấy Thiện của người không còn phải học, Suy nghĩ Thiện của người không còn phải học, Lời nói Thiện của người không còn phải học, Hành động Thiện của người không còn phải học, Đời sống Thiện của người không còn phải học, Nỗ lực Thiện của người không còn phải học, Trí nhớ không quên Thiện của người không còn phải học, Định thiện của người không còn phải học, trí tuệ đúng đắn của người không còn phải học, giải thoát đúng đắn của người không còn phải học. Mười Điều này cần được trực tiếp chứng nghiệm.

Như vậy, một trăm Điều này là chân thật, là sự thật, là như vậy, không sai lệch, không khác biệt, đã được Người Đến Như Vậy giác ngộ hoàn toàn". Tôn giả Sāriputta đã nói như vậy. Các tỳ-kheo ấy hoan hỷ, vui mừng đón nhận lời dạy của Tôn giả Sāriputta.

Kết thúc Kinh Thập Thượng, bài kinh thứ mười một.

Kết thúc Phẩm Pāthika.

Tóm tắt phẩm:

Pāthika và Udumbara,
Cakkavatti, Aggaññaka;
Sampasādana, Pāsāda,
Mahāpurisalakkhaṇa.

Siṅgāla, Āṭānāṭiyaka,
Saṅgīti và Dasuttara;
Mười một bài kinh được gom lại,
Gọi chung là phẩm Pāthika.

Kết thúc phần Pāḷi của Phẩm Pāthika.

Được trang hoàng bởi ba phẩm, Toàn bộ Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya) đã hoàn tất.

v) Thế nào là mười pháp chịu phần tai hại? Mười bất thiện nghiệp đạo: Sát sanh, thâu đạo, tà dâm, vọng ngôn, lưỡng thiệt, ác khẩu, ỷ ngữ, tham, sân, tà kiến. Như vậy là mười pháp chịu phần tai hại.

vi) Thế nào là mười pháp hướng đến thù thắng? Mười thiện nghiệp đạo: Ly sát sanh, ly thâu đạo, lỳ tà dâm, ly vọng ngôn, ly lưỡng thiệt, ly ác khẩu, ly ỷ ngữ, ly tham, ly sân, ly si. Như vậy là mười pháp hướng đến thù thắng.

vii) Thế nào là mười pháp rất khó thể nhập? Mười thánh cư: Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo đoạn trừ năm chi, đầy đủ sáu chi, một hộ trì, thực hiện bốn y, loại bỏ các giáo điều, đoạn tận các mong cầu, tâm tư không trệ phược, thân thể khinh an, tâm thiện giải thoát, tuệ thiện giải thoát.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo đoạn trừ năm chi? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo đoạn trừ tham dục, đoạn trừ sân, đoạn trừ hôn trầm thụy miên, đoạn trừ trạo hối, đoạn trừ nghi. Này các hiền giả, như vậy là đoạn trừ năm chi.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo đầy đủ sáu chi? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo mắt thấy sắc, không có thích ý, không có phật ý, an trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, tại nghe tiếng… mũi ngửi hương… lưỡi nếm vị… thân cảm xúc… ý nhận thức pháp, không có thích ý, không có phật ý, trú xả, chánh niệm, tỉnh giác. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo đầy đủ sáu chi.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo một hộ trì? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo thành tựu sự hộ trì về niệm. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo một hộ trì.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo có thực hiện bốn y? Này các Hiền giả,vị Tỷ kheo sau khi suy tư, thọ dụng một pháp; sau khi suy tư, nhẫn thọ một pháp; sau khi suy tư, đoạn trừ một pháp; sau khi suy tư tránh xa một pháp. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo thực hiện bốn y.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo loại bỏ các giáo điều? Này các Hiền giả, ở đây, tất cả những giáo điều thông thường mà các vị Sa môn thông thường chủ trương, vị Tỷ kheo đều loại bỏ, phóng xả. Này các Hiền giả, như vậy gọi là Tỷ kheo loại bỏ các giáo điều.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo đoạn tận các mong cầu? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo đoạn trừ các mong cầu về dục vọng, đoạn trừ các mong cầu về hiện hữu, làm cho an tịnh các mong cầu về phạm hạnh. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo đoạn tận các mong cầu.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo, tâm tư không trệ phược? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo đoạn trừ các tâm tư dục vọng, đoạn trừ các tâm tư sân hận, đoạn trừ các tâm tư não hại. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo, tâm tư không trệ phược.

Này các Hiền giả, thể nào là vị Tỷ kheo, thân hành được khinh an? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ kheo đoạn trừ lạc, đoạn trừ khổ, diệt các hỷ ưu từ trước, chứng và an trú thiền thứ tư, không lạc, không khổ, xả niệm thanh tịnh. Này các Hiền giả, như vậy vị Tỷ- kheo thân hành được khinh an.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ- kheo, tâm thiện giải thoát? Này các Hiền giả, ở đây, vị Tỷ- kheo tâm giải thoát khỏi tham, tâm giải thoát khỏi sân, tâm giải thoát khỏi si. Này các Hiền giả, như vậy vị Tỷ kheo tâm thiện giải thoat.

Này các Hiền giả, thế nào là vị Tỷ kheo tuệ thiện giải thoát? Này các Hiền giả, ở đây vị Tỷ-kheo biết rằng: “Tham tâm của ta đã được trừ, cắt tận gốc rễ, như cây ta-la bị chặt, đi đến chỗ không hiện hữu, không có khả năng sanh khởi trong tương lai”. Vị ấy biết rằng: “Sân tâm của ta đã đoạn trừ, cắt tận gốc rễ, như cây ta-la bị chặt, đi đến chỗ không hiện hữu, không có khả năng sanh khởi trong tương lai”. Vị ấy biết rằng: “Si tâm của ta đã đoạn trừ, cắt tận gốc rễ, như cây ta-la bị chặt, đi đến chỗ không hiện hữu, không có khả năng sanh khởi trong tương lai. Này các Hiền giả, như vậy là vị Tỷ kheo tuệ thiện giải thoát.

Như vậy là mười pháp rất khó thể nhập.

viii) Thế nào là mười pháp cần được sanh khởi? Mười tưởng: Bất tịnh tưởng, tử tưởng, thực yểm ly tưởng, nhứt thiết thế gian bất lạc tưởng, vô thường tưởng, khổ tưởng trên vô thường, vô ngã tưởng trên khổ, đoạn tưởng, ly tham tưởng, diệt tưởng. Như vậy là mười pháp cần được sanh khởi.

ix) Thế nào là mười pháp cần được thắng tri? Mười đoạn tận sự: Tà kiến do chánh kiến đoạn tận; do duyên tà kiến, các ác bất thiện pháp khởi lên, các pháp này được đoạn tận; do duyên chánh kiến các thiện pháp được tăng cường, viên mãn; tà tư duy do chánh tư duy đoạn tận… tà ngữ do chánh ngữ đoạn tận… tà nghiệp cho chánh nghiệp đoạn tận… tà mạng do chánh mạng đoạn tận… tà niệm do chánh niệm đoạn tận… tà định do chánh định đoạn tận… tà trí do chánh trí đoạn tận… tà giải thoát do chánh giải thoát đoạn tận… do duyên tà giải thoát, các ác bất thiện pháp khởi lên, các pháp này được đoạn tận; do duyên chánh giải thoát, các thiện pháp này được tăng cường, viên mãn. Như vậy là mười pháp cần được thắng tri.

x) Thế nào là mười pháp cần được chứng ngộ? Mười vô học pháp: Vô học Chánh tri kiến, vô học Chánh tư duy, vô học Chánh ngữ, vô học Chánh nghiệp, vô học Chánh mạng, vô học Chánh tinh tấn, vô học Chánh niệm. vô học Chánh định, vô học Chánh trí, vô học Chánh giải thoát.

Như vậy là mười pháp cần được chứng ngộ.

Như vậy một trăm pháp này là chơn, thực, như thị, không phải không như thị, không phải sai khác được Như Lai giác ngộ, chánh đẳng chánh giác.

Như vậy tôn giả Sàriputta thuyết giảng. Các vị Tỷ kheo ấy hoan hỷ tín thọ lời dạy của tôn giả Sàriputta.

-ooOoo-

Source: Con Đường Gỉải Thoát: http://www.budsas.org, Compiled into Acrobat format by: LotusMedia.Net