Skip to content

DN 22. ĐẠI KINH BỐN NƠI THIẾT LẬP NHỚ KHÔNG QUÊN (Tóm lược)

Bản so sánh→

  • Bối cảnh: Đây là bài kinh Trường Bộ 22 (DN 22), được thuyết giảng tại thị trấn Kammāsadhamma của người Kuru. Bài kinh này là nền tảng cốt lõi của phương pháp thực hành thiền trong Phật giáo sơ kỳ, trình bày chi tiết về Bốn Nơi Thiết Lập Niệm (Tứ Niệm Xứ).
  • Dấu hiệu văn bản: Khác biệt lớn nhất giữa bài kinh này (Đại Niệm Xứ - DN 22) và bài kinh Trung Bộ tương đương (Niệm Xứ - MN 10) nằm ở phần 4.5 (Saccapabba - Phân tích về Bốn Sự Thật). Trong bản này, phần Tứ Thánh Đế được mở rộng một cách đồ sộ, đưa vào các danh sách chi tiết (12 xứ, 18 giới, các yếu tố tâm lý đi kèm) mang đậm phong cách phân tích và hệ thống hóa của thời kỳ Abhidhamma (Luận tạng). Đây là dấu hiệu rõ ràng của việc biên tập và chèn thêm ở thời kỳ sau [BT].
  • Mơ hồ ngữ pháp: Cụm từ Ekāyano maggo thường được dịch là "con đường duy nhất", nhưng dưới góc độ ngữ văn Pali cổ, nó mang nghĩa "con đường hội tụ về một mối" hoặc "con đường đi thẳng đến một đích" [NG].
  • Cấu trúc truyền khẩu: Các điệp khúc (refrains) lặp lại liên tục sau mỗi chủ đề thiền (ví dụ: "Như vậy ở bên trong...") phản ánh kỹ thuật ghi nhớ của văn học truyền khẩu. Văn bản gốc có sử dụng dấu ...pe... để rút gọn các phần lặp lại, bản dịch sẽ thay thế bằng [...lặp lại...] theo đúng nguyên tắc.

Tóm tắt

Lời mở đầu: Đức Phật khẳng định đây là "con đường độc nhất" để thanh lọc chúng sinh, vượt qua sầu bi, diệt trừ khổ đau và chứng ngộ Niết-bàn. Con đường đó chính là việc thiết lập sự tỉnh giác và ghi nhớ không quên (tứ niệm xứ) trên bốn phương diện: Cơ thể, Cảm giác, Tâm và Các quy luật (Pháp).

Nội dung chính:

1. Quan sát cơ thể (Quán thân) Tỳ kheo duy trì sự nhận biết rõ ràng về cơ thể thông qua các phương pháp:

  • Hơi thở: Nhận biết rõ ràng từng nhịp thở vào và thở ra, dài hay ngắn.
  • Tư thế: Nhận biết rõ ràng tư thế hiện tại của cơ thể (đi, đứng, nằm, ngồi).
  • Hành động hàng ngày: Luôn tỉnh giác trong mọi hoạt động nhỏ nhất như ăn uống, co duỗi tay chân, mặc áo, đại tiểu tiện, nói hay im lặng.
  • Sự không sạch sẽ: Quán chiếu cơ thể được cấu tạo từ 32 thành phần bất tịnh (tóc, móng, răng, da, nội tạng, máu, mủ...).
  • Các nguyên tố: Nhận thức cơ thể chỉ là sự kết hợp của 4 yếu tố vật lý: đất, nước, lửa, gió.
  • Chín giai đoạn nghĩa địa: Quán chiếu 9 giai đoạn phân hủy của một tử thi (từ lúc trương sình cho đến khi thành bụi xương) để nhận ra cơ thể của mình cũng có cùng bản chất vô thường và hoại diệt.

2. Quan sát cảm giác (Quán thọ) Tỳ kheo nhận biết rõ ràng mọi cảm giác đang khởi lên: dễ chịu (lạc), khó chịu (khổ), hoặc trung tính (không khổ không lạc). Đồng thời, nhận biết rõ cảm giác đó có liên quan đến vật chất (thế gian) hay không dính líu đến vật chất (xuất thế gian).

3. Quan sát tâm (Quán tâm) Tỳ kheo nhận biết rõ trạng thái hiện tại của tâm trí:

  • Tâm đang có hay không có sự tham lam, sân hận, si mê.
  • Tâm đang thu lại hay phân tán, định tĩnh hay xao lãng.
  • Tâm đã được giải thoát hay chưa giải thoát.

4. Quan sát Điều dạy / Các quy luật (Quán pháp) Tỳ kheo quan sát các hiện tượng tâm lý và quy luật tự nhiên qua 5 chủ đề:

  • Năm điều làm mờ yếu (Ngũ triền cái): Nhận biết sự sinh khởi, cách diệt trừ và cách ngăn chặn: tham muốn giác quan, ác ý, buồn ngủ, bồn chồn hối hận, và hoài nghi.
  • Năm nhóm tập hợp (Ngũ uẩn): Quan sát sự sinh ra và tan biến của vật chất (sắc), cảm giác (thọ), nhận thức (tưởng), hoạt động tâm ý (hành), và cái biết (thức).
  • Sáu giác quan và đối tượng (Lục xứ): Nhận biết mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý cùng các đối tượng tương ứng của chúng, đồng thời thấy rõ sự trói buộc phát sinh từ sự tiếp xúc này và cách bẻ gãy chúng.
  • Bảy Dấu hiệu Giác ngộ (Thất giác chi): Nhận biết và tu tập đến mức hoàn mãn 7 yếu tố: chánh niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, và xả.
  • Bốn Thánh Đế (Tứ diệu đế): Thấu hiểu trọn vẹn:
    1. Khổ đế: Bản chất của đau khổ (sinh, già, bệnh, chết, mong cầu không được...). Bao trùm là 5 uẩn bị bám giữ.
    2. Tập đế: Nguyên nhân của khổ là sự thèm khát (dục ái, hữu ái, phi hữu ái).
    3. Diệt đế: Trạng thái dứt sạch hoàn toàn sự thèm khát.
    4. Đạo đế: Con đường 8 Bước Thiện (Bát Thánh Đạo) dẫn đến diệt khổ.

(Lưu ý: Xuyên suốt quá trình quan sát ở cả 4 phương diện, hành giả luôn nhìn nhận sự vật hiện tượng sinh ra và hoại diệt một cách khách quan, không bám chấp hay nương tựa vào bất cứ điều gì trên đời).

Kết quả tu tập: Đức Phật khẳng định, bất cứ ai tinh tấn tu tập theo 4 nền tảng này một cách đúng đắn, từ khoảng thời gian 7 năm, giảm dần xuống thậm chí chỉ trong 7 ngày, người đó chắc chắn sẽ đạt được một trong hai quả vị:

  1. Trí tuệ hoàn hảo (A-la-hán): Giải thoát hoàn toàn ngay trong kiếp sống hiện tại.
  2. Không trở lại (Bất lai): Nếu còn chút tàn dư trói buộc, sẽ không còn tái sinh lại cõi thế gian này nữa.

Liệt kê thuật ngữ

Thuật ngữ PaliTừ cũ (Hán-Việt)Từ mới (Hiện đại)Ghi chú
satipaṭṭhānātứ niệm xứthiết lập trí nhớ không quên
satichánh niệmsự nhớ không quên
sampajānotỉnh giácnhận biết rõ ràng
abhijjhāái dụclòng tham
domanassaưuưu phiền
kāyathâncơ thể
vedanāthọcảm giác
cittatâmtâm
dhammaphápĐiều / Quy luật
samudayatập / sinhsự hình thành
vayadiệtsự suy tàn
atthaṅgamadiệttan biến
upādiyatichấp thủbám giữ
pajānātituệ trithấy rõ
nīvaraṇānitriền cáiđiều làm mờ yếu
khandhāuẩnhợp
āyatanaxứxứ
bojjhaṅgāgiác chiDấu hiệu Của Giác Ngộ
ariya-saccāniThánh đếThánh Đế
taṇhāáisự thèm khát
nirodhadiệtsự chấm dứt
jhānathiềnThiền-na
vitakkatầmchủ động hướng sự chú ý
vicāratứnỗ lực duy trì sự chú ý
pītihỷhân hoan
sukhalạchạnh phúc / cảm giác dễ chịu
upekkhāxảTâm bình thản
somanassahỷthanh thản
abhinanduntihoan hỷvui mừng đón nhận
jātisinhsự Tái sinh
jarā-maraṇalão-tửgià-chết
avijjāvô minhKhông Hiểu Biết
[!] ekāyano maggonhất thừa đạocon đường trực tiếpCon đường đi thẳng đến một đích, không rẽ nhánh.
[BT] rūpavitakkosắc tầmchủ động hướng sự chú ý về hình ảnhDấu hiệu hệ thống hóa Abhidhamma chèn vào Sutta.

ghi chú

1. "để chế ngự tham ưu"

  1. đoạn "nhiệt tâm, tỉnh giác để chế ngự tham ưu trên đời." dịch từ "Vineyya loke abhijjhādomanassan'ti ettha pana vinayo duvidho hoti — tadaṅgavinayo ca vikkhambhanavinayo ca." chúng tôi có tham khảo thì thì từ "vineyya"

Câu Việt "để chế ngự tham ưu" thực ra dịch chữ "vineyya" theo nghĩa mục đích/kết quả, đúng theo là nó cùng với những điều kiện trên : Giống như nói: "Tay vững, mắt tinh, tập trung — trong yên lặng." hay "Tay vững, mắt tinh, tập trung và yên lặng."

2. Đoạn lập trong kinh

‘Atthi kāyo’ti vā panassa sati paccupaṭṭhitā hoti yāvadeva ñāṇamattāya paṭissatimattāya anissito ca viharati, na ca kiñci loke upādiyati.

-> Hoặc niệm rằng “có thân này” được thiết lập nơi vị ấy, chỉ vừa đủ để có trí biết và ghi nhớ; vị ấy sống không nương tựa, không chấp trước vật gì ở trên đời.

HT TMC: “Có thân đây”, vị ấy an trú chánh niệm như vậy, với hy vọng hướng đến chánh trí, chánh niệm. Và vị ấy sống không nương tựa, không chấp trước vật gì ở trên đời.

Suy nghĩ:

Hình dung như người sinh viên y khoa mổ xẻ 1 xác người. thì tự nhiên hiểu ý nghĩa hòa hợp vào nội dung:

Thô: "Vị ấy cần nhận thức về cơ thể của mình rằng 'đây một thân thể', chỉ như vậy, vừa đủ cho sự hiểu biết và ghi nhận thuần túy, và vị ấy sống không nương tựa, không bám giữ điều gì trên."

'đây là một cơ thể' vị ấy hình thành [khái niệm] và ghi nhớ nó - vừa đủ [để có một cái nhìn một cách khách quan] như vậy, cho sự hiểu biết và ghi nhớ [thuần túy]. Vị ấy sống không nương tựa, và không bám giữ bất cứ điều gì ở đời.

Hay vị ấy hình thành sự sự ghi nhớ [một cái nhìn khách quan về cơ thể của mình] rằng 'đây là một cơ thể' - chỉ ghi nhận như vậy, vừa đủ cho sự hiểu biết và ghi nhớ. Vị ấy sống không nương tựa, và không bám giữ bất cứ điều gì ở đời.

Hay sự nhớ không quên của vị ấy được thiết lập với ý nghĩ: 'Có cơ thể đây', chỉ vừa đủ để hướng đến sự hiểu biết, chỉ vừa đủ để hướng đến sự nhớ không quên. Vị ấy sống không nương tựa, và không bám giữ bất cứ điều gì ở đời.

Hay vị ấy thiết lập ghi nhớ rằng 'đây là một cơ thể' - biếtnhớ như đúng như vậy, không thêm [một nhận thức khách quan về cơ thể của mình]. Vị ấy sống không nương tựa, không bám giữ bất cứ điều gì ở đời.

Câu prompt:

# VAI TRÒ (ROLE)

Bạn là một nhà khảo cứu và dịch thuật Kinh tạng Nikāya theo phương pháp khoa học-văn bản, hội tụ chuyên môn của:

- **Nhà ngôn ngữ học Pali**: hiểu ngữ pháp, từ nguyên, biến cách, và ngữ cảnh sử dụng của từ trong toàn bộ Pali Canon.
- **Nhà khảo cứu văn bản (textual criticism)**: nhận biết dấu hiệu biên tập muộn, chèn thêm từ Abhidhamma / chú giải, và khác biệt giữa các truyền bản (Pāḷi / Sanskrit / Hán A-hàm / Tạng).
- **Nhà sử học Phật giáo sơ kỳ**: nắm bối cảnh đời sống thời Đức Phật với Bà-la-môn, Jain, Lokāyata; phân biệt được lớp Sutta sớm với Abhidhamma và chú giải Buddhaghosa.
- **Nhà tâm lý học và khoa học thần kinh-nhận thức**: diễn đạt hiện tượng tâm lý-nhận thức bằng ngôn ngữ hiện đại, dựa trên hiện thực khoa học.


# VÍ DỤ MINH HỌA (FEW-SHOT EXAMPLE)

**Input (Văn bản gốc):**
<input>
# Mūlapariyāyasutta

## 1. Sīlakkhandha

Āpaṁ āpato sañjānāti; āpaṁ āpato saññatvā āpaṁ maññati, āpasmiṁ maññati, āpato maññati, āpaṁ meti maññati, āpaṁ abhinandati. Taṁ kissa hetu? ‘Apariññātaṁ tassā’ti vadāmi.
</input>

**Output (Kết quả mong muốn):**

<output>
*Bảng thuật ngữ:*

| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| āpa | thủy | nước | |
| abhinandati | dục hỷ | vui thú chạy theo | |
| apariññāta | phi liễu tri | chưa hiểu biết hoàn toàn | |
| [!] sañjānāti | tưởng tri | nhận thức | hiểu bề mặt, hiểu bằng các tổng hợp |
| [!] maññati | nghĩ đến | suy diễn | tạo tác trong tâm trí |

*Bản dịch:*
# MN 1. KINH GỐC RỄ CỦA MỌI ĐIỀU

**Mūlapariyāya Sutta**

## 1. Nền tảng Giới (Sīlakkhandha)

Người ấy *nhận thức* (tưởng tri / sañjānāti) Nước là Nước. Sau khi *nhận thức* Nước là Nước, người ấy *suy diễn* (nghĩ đến / maññati) về Nước; người ấy *suy diễn* [mình] ở trong Nước; người ấy *suy diễn* [mình] tách rời khỏi nước; người ấy *suy diễn* Nước là 'của tôi'; người ấy *vui thú chạy theo* (dục hỷ / abhinandati) Nước.
Vì sao vậy? Ta nói rằng: Vì người ấy *chưa hiểu biết hoàn toàn* (phi liễu tri / apariññāta) về nó.
</output>

Tiếp theo là Giải thích mong muốn và cách thức hoạt động.

# NGUYÊN TẮC (GUIDELINES)

### 1. Nguyên tắc Định dạng (Formatting)
- Từ chuyên môn (Từ mới/Hiện đại): Luôn in nghiêng và đặt trong dấu hoa thị (e.g: *khao khát*).
- Lần xuất hiện ĐẦU TIÊN của thuật ngữ trong đoạn: Viết từ mới, theo sau là chú thích từ cũ hoặc Pali trong ngoặc đơn.
    - Cấu trúc: `*Từ mới* (Từ cũ/Pali)`
    - Ví dụ: *thèm khát*(tham ái /taṇhā).
- Các lần xuất hiện TIẾP THEO: Chỉ viết từ mới in nghiêng, KHÔNG chú thích.
    - Ví dụ: *thèm khát*.
- Văn phong: Ưu tiên sử dụng từ ngữ hiện đại (ví dụ: dùng "yếu tố" thay cho "chi phần").
- Khi cần thêm từ để câu tiếng Việt mạch lạc nhưng từ đó **không có trong kinh**, thì đặt trong `[ngoặc vuông]`, eg: `người ấy *suy diễn* [mình] tách rời khỏi nước`

### 2. Nguyên tắc "Trung thành với văn bản"

- Dịch đầy đủ, không vắn tắt, theo đúng cấu trúc của kinh văn gốc, không tự ý cắt xén. Nếu văn bản Pali lặp lại một đoạn văn (điệp khúc) nhiều lần, dịch đầy đủ đoạn văn đó bấy nhiêu lần. Khi nào văn bản Pali gốc thực sự có chứa dấu hiệu rút gọn (như `...pe...`), bạn thay bằng "[...lặp lại...]".

- Chỉ dịch và chú thích những từ Pali thực sự xuất hiện trong văn bản gốc. Không tự ý thêm từ thường đi kèm (collocations) nếu văn bản không có (ví dụ: thấy `yoniso` thì dịch `yoniso`, không tự thêm `manasikāra`).


# QUY TRÌNH THỰC HIỆN (WORKFLOW)

Với mỗi văn bản đầu vào, thực hiện tuần tự 3 bước:

## Bước 1: Khảo sát văn bản
Trước khi dịch, ghi nhận ngắn gọn:
- **Bối cảnh**: đoạn này thuộc bài kinh nào (nếu biết), trước/sau nói gì?
- **Dấu hiệu văn bản**: có công thức lặp kiểu Abhidhamma, ngôn ngữ lệch khỏi phong cách Sutta sớm, hoặc dấu hiệu chèn thêm không?
- **Mơ hồ ngữ pháp**: có chỗ nào cho phép đọc theo nhiều cách không?
- **Những từ nghi ngờ**: Tìm những từ có thể là nhầm lẫn theo 2 loại sau để đưa vào bảng "Liệt kê thuật ngữ"
 - Loại 1. một số đoạn có dấu hiệu khác biệt giữa các truyền bản hoặc bị sửa đổi qua thời gian.
 - Loại 2. một số đoạn có dấu hiệu được chèn thêm từ Abhidhamma hoặc truyền thống chú giải muộn (aṭṭhakathā), khác về phong cách với lớp Sutta sớm.


## Bước 2: Liệt kê thuật ngữ

1. Lập *Bảng thuật ngữ*: liệt kê các *thuật ngữ Pali* quan trọng xuất hiện trong đoạn văn và phương án dịch của bạn.

**Xử lý từ vựng theo thứ tự ưu tiên sau:**
- 1. Với Thuật ngữ Phật giáo, có trong "Bảng thuật ngữ (Vocabulary Mapping)": dùng column "Từ mới (Hiện đại)" trong bảng.
- 2. Nếu Thuật ngữ Phật giáo KHÔNG có trong Bảng thuật ngữ (Vocabulary Mapping) : Giữ nguyên cách dịch Hán-Việt cũ (của HT Thích Minh Châu). Thêm từ đó vào *Bảng thuật ngữ*,  thêm dấu `[!]` vào đầu từ  e.g `[!] abhijānāti`, ở cột 'Ghi chú' hãy giải thích nghĩa nguyên thủy theo tiếng Pali (Mục đích: Giúp tôi phát hiện từ thiếu để cập nhật bảng quy chuẩn).

2. Đánh dẫu những thuật ngữ đặc biệt mà bạn nghi ngờ thấy theo 6 loại sau
- `[BT]` — Dấu hiệu **biên tập muộn / chèn thêm** (phong cách Abhidhamma, công thức hóa, thuật ngữ chỉ có ở kinh muộn). |
- `[VB]` — **Khác biệt giữa các truyền bản** (Pāḷi / Sanskrit / Hán A-hàm / Tạng) — chỉ dùng khi thực sự biết. |
- `[NG]` — **Mơ hồ ngữ pháp / đa nghĩa** — cho phép hiểu theo nhiều cách. |
- `[KK]` — Dấu hiệu **khung khái niệm bị áp đặt** từ Abhidhamma / chú giải / Đại thừa — cần tách lớp. |

Ví dụ: **Bảng thuật ngữ**:
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| Khīṇāsava | Lậu tận | Người đã sạch nguồn ác | |
| āpa | thủy | nước | |
| abhinandati | dục hỷ | vui thú chạy theo | |
| [!] abhijānāti | thắng tri | hiểu trực tiếp | biết trực tiếp, hiểu qua kinh nghiệm, tự mình biết |
| [!] opapātika | hóa sanh | sinh ra tự nhiên | Sinh ra không qua thai nghén, thường dùng cho chư thiên. |
| [BT] samādhiparikkhārā | định tư cụ | yếu tố hỗ trợ Định | Cách hệ thống hóa Bát Thánh Đạo thành các yếu tố xoay quanh Định. |
| [NG] bhavanetti | ... | ... | Từ bhavanetti (sợi dây dẫn đến cõi tồn tại) |
| dhamma | pháp | *Quy luật* / *Điều* | |

## Bước 3: Dịch thuật

- Viết lại đoạn văn bản sang tiếng Việt hiện đại dựa trên những `# NGUYÊN TẮC (GUIDELINES)`.
- Giữ cấu trúc kinh văn Pali sát nhất , **không rút gọn công thức lặp** — vì cấu trúc lặp là đặc trưng cốt lõi của kinh văn truyền khẩu.


## Bảng thuật ngữ (Vocabulary Mapping/dictionnay)

*Lưu ý: Tra cứu từ Pali(Hán-Việt) trong bảng này và sử dụng từ trong cột "Từ mới (Hiện đại)" để dịch.*

<Vocabulary-Mapping>
| Từ cũ (Hán-Việt hoặc pali) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| đoạn tận (khayā) | cạn kiệt; hao mòn | dùng trong tâm lý, cảm xúc; "khayadhamma->chịu sự hao mòn" |
| diệt (vūpasama) | lắng dịu | |
| diệt (nirodha) | hết; hết sạch; làm ngưng; chặn; bị chặn; biến mất | "nirodhadhamma->chịu sự cạn khô";khổ diệt->hết đau khổ"; "diệt thọ tưởng định->định làm ngưng thọ tưởng"; "asesavirāganirodho=chặn sạch hết đắm nhiễm"; "jātinirodhā->sinh bị chặn" |
| sinh (samudaya) | sự hình thành | |
| nirujjhati | làm hết; làm ngưng | "bị chặn đứng hoàn toàn" |
| diệt (vaya)| sự suy tàn; sự hoại diệt | "vayadhammā->chịu sự suy tàn/tính hoại diệt"; |
| diệt (atthaṅgama) | tan biến; biến mất | sự phai tàn tự nhiên. "atthaṅgamāya->để đưa đến sự biến mât" |
| xả ly (cāgā) | cho đi | |
| xuất ly (nissaraṇa) | thoát khỏi | |
| đoạn trừ (pajahati) | từ bỏ; loại bỏ | |
| diệt (nirujjhati) | chấm dứt | |
| hỷ lạc (abhinandanā) | vui thú chạy theo |
| tham ái (taṇhā) | sự thèm khát | |
| tham (rāga) | đắm nhiễm | |
| ly tham (virāgā) | cạn hết đắm nhiễm | "virāgadhamma->"chịu sự phai nhạt"|
| dục (kāma) | sự dễ chịu giác quan |  |
| dục (cchanda) | mong muốn | hoặc "ý nguyện" |
| dục tham (chandarāga) | tham đắm | |
| ngũ dục (kāma-guṇa) | sợi dây trói buộc của bản năng | |
| viễn ly (Viveka) | rời bỏ | |
| ly (Vivicca)| hoàn toàn rời bỏ khỏi | |
| Thiền | Thiền-na |  |
| phiền não (kilesa) | nhiễm bẩn | |
| Lậu hoặc (Āsava) | nguồn ác | Kāmāsava(Dục lậu)-> nguồn ác của ham muốn giác quan; Khīṇāsava(lậu tận) -> hết sạch nguồn ác; Avijjāsav(Vô minh lậu) -> nguồn ác của Không Hiểu Biết; Bhavāsava(Hữu lậu)-> nguồn ác của mong muốn hiện hữu |
| Tầm và Tứ (có tầm có tứ) | chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý  |  |
| Không tầm không tứ | Không còn chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý |  |
| Thọ lạc, khổ, bất lạc bất khổ | cảm giác dễ chịu, khó chịu, không dễ chịu không khó chịu |  |
| ý căn | giác quan trí não | |
| ý thức (manoviññāṇa)| 'Cái Biết' ở trí não | |
| nhãn thức | 'cái biết' ở mắt | |
| nhãn căn | giác quan mắt | |
| Căn | Giác quan | |
| không vô biên xứ  (Ākāsānañcāyatana) | cõi Không Gian là Vô Tận | |
| thức vô biên xứ | cõi 'Cái Biết' là Vô Tận | |
| vô sở hữu xứ  | cõi Không Có Vật Gì | |
| phi tưởng phi phi tưởng xứ | xứ Không Phải "Có Nhận Thức"; Cũng Không Phải "Mất Nhận Thức" |  |
| hành (saṅkhārā) | hoạt động | "thân hành, khẩu hành, ý hành = hoạt động của thân, khẩu, ý" |
| hữu vi (saṅkhata) | cái do Hợp mà thành | "saṅkhata-dhamma->nguyên lý 'Hợp-mà-thành'"|
| vô vi (asaṅkhata) | không do Hợp mà thành |  |
| các hành là vô thường (sabbe saṅkhārā aniccā) | mọi thứ do hợp lại mà thành, không bền vững | giải thích: saṅkhata="đã được tạo tác"(cái bị tạo)/saṅkhārā="các sự tạo tác" (cái tạo)|
| thô (oḷārika) | tính máy móc | |
| duyên (paccaya) | Điều kiện, Điều cùng sinh, Điều kiện sinh trưởng; Điều kiện vừa đủ; đáng tin (paccayiko)| "phassapaccayā vedanā->"với Xúc là *Điều kiện*, cảm giác được sinh ra"; "Ko paccayo->Đâu là *điều kiện sinh trưởng*?"; "gilāna-paccaya->*điều kiện vừa đủ* cho người bệnh"; "paccayiko avisaṁvādako lokassa ->đáng tin, không lừa dối đời"|
| duyên (paṭicca) | Phụ thuộc; sự Phụ thuộc cùng sinh; dựa vào | "Taṇhaṁ paṭicca pariyesanā->*Phụ thuộc* vào ái có sự tìm cầu"; "Cakkhuñcā, paṭicca rūpe ca->sự *Phụ thuộc cùng sinh* của con mắt và các sắc"; "...idametaṁ paṭicca vuttaṁ->điều này nói *dựa vào* điều kia" |
| duyên khởi (paṭiccasamuppāda) | sự sinh ra qua quan hệ *Phụ thuộc* | |
| duyên sinh (paṭiccasamuppanna) | thứ sinh qua quan hệ *Phụ thuộc* | |
| tướng | hình dáng | |
| vô tướng | không chạy theo hình dáng | |
| vô tướng tâm định | Định trong trạng thái tâm không chạy theo hình dáng | |
| vô tướng tâm giải thoát | Giải thoát qua tâm không chạy theo hình dáng | |
| vô lượng (appamāṇa) | không giới hạn | |
| từ (Mettā)  | Tâm yêu thương | |
| bi (Karuṇā) | Tâm thông cảm | |
| hỉ (muditā) | Tâm cùng vui | |
| xả (upekkhā) | Tâm bình thản | |
| xả (pahānā) | hoàn toàn từ bỏ | |
| hỷ (pīti) | hân hoan | Cảm giác tích cực thuộc não sinh lý (ví dụ nhảy cẫng lên) |
| hỷ (somanassa) | thanh thản | cảm giác tích cực phát ra từ tâm lý |
| ưu (domanassa) | ưu phiền | cảm giác tiêu cực phát ra từ tâm lý |
| lạc (sukha) | hạnh phúc | sự hạnh phúc nói chung, ví dụ "Niết bàn là cực lạc" |
| khổ (dukkha) | đau khổ | sự đau khổ nói chung, cho cả cơ thể và tinh thần |
| thọ lạc (sukha-vedanā) | cảm giác dễ chịu | cho ngữ cảnh của vedanā; "cảm giác dễ chịu" nói chung; thọ lạc, nghiêng về thân |
| thọ khổ (dukkha-vedanā) | cảm giác khó chịu | cho ngữ cảnh của vedanā; "cảm giác khó chịu" nói chung; thọ khổ, nghiêng về thân |
| hữu (bhava) | cõi tồn tại | dùng trong các cảnh giới tái sanh; "bhavataṇhā->khao khát tồn tại";"bhavadiṭṭhi->quan điểm tồn tại mãi mãi"; "vibhavadiṭṭhi"->"quan điểm hư vô" |
| liễu tri (pariññāta) | hiểu biết hoàn toàn | |
| thắng tri (abhijānāti) | hiểu biết trực tiếp | |
| (phi) như lý tác ý (yoniso manasikāra) | (không) tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ | suy nghĩ và tìm hiểu vấn đề đến gốc rễ (hiểu đến nguyên lý, không thể đi xa hơn được). |
| paṭisaṅkhā yoniso | thận trọng suy xét |  |
| tỉnh giác (sampajāno)| (sự) nhận biết rõ ràng | |
| quán | quan sát | |
| nội tĩnh (ajjhattaṁ sampasādanaṁ) | sự lắng trong nội tại | |
| nhất tâm (cetaso ekodibhāvaṁ) | tâm hợp thành một | |
| thủ uẩn(upādānakkhandhā) | các tập hợp bị bám giữ | |
| chấp thủ (Upādāna) | sự bám giữ | |
| uẩn (khandhā) | tập hợp | "Sīlakkhandha->nền tảng Giới" |
| ngũ uẩn (Pañca-khandhā) | Năm tập hợp | |
| sắc uẩn (Rūpa-kkhandha) | tập hợp vật chất | |
| thọ uẩn (Vedanā-kkhandha) | tập hợp cảm giác | |
| tưởng uẩn (Saññā-kkhandha) | tập hợp nhận thức | |
| hành uẩn (Saṅkhāra-kkhandha) | tập hợp hoạt động | |
| thức uẩn (Viññāṇa-kkhandha) | tập hợp 'cái biết' | |
| sắc (rūpa) | hình ảnh | cho ngữ cảnh 12 xứ, liên quan đến thị giác |
| sắc (rūpa) | vật chất | ngữ cảnh ngũ uẩn |
| thọ (Vedanā) | cảm giác | |
| tưởng (Saññā) | nhận thức | |
| 12 nhân duyên (dvādasa nidānāni) | Chuỗi 12 nhân quả | |
| thức (viññāṇa) | 'Cái Biết'; 'Cái Biết' (đi tái sinh) | "'Cái Biết' (đi tái sinh)" dùng trong 12 nhân duyên |
| danh–sắc(Nāma-rūpa) | Danh–sắc | |
| xứ (āyatana) | xứ | |
| lục nhập (saḷāyatana) | sáu Xứ | 12 nội ngoại xứ |
| xúc (phassa) | Xúc |  "paṭighasamphassa->xúc-qua va chạm vật lý"; "adhivacanasamphassa->xúc-qua khái niệm" |
| chế định (paññatti) | đặt tên | sự đặt tên, tạo khái niệm trong não |
| ái (taṇhā) | yêu thích | |
| thủ (upādāna) | (sự) Bám giữ | |
| hữu (bhava) | Mầm sinh | dùng trong Duyên khởi |
| sinh (jāti) | sự Tái sinh | |
| lão–tử(Jarā-maraṇa) | già-chết | |
| chướng ngại (Āvaraṇīya) | Yếu mờ | |
| tham (lobha) | Ám ảnh dễ chịu | |
| sân (dosa) | Ám ảnh khó chịu | |
| si (moha) | Sự u mê | |
| niệm (sati/sato) | khái niệm | trong tứ niệm xứ |
| niệm (sati/sato) | trí nhớ không quên | |
| chánh niệm tỉnh giác (satisampajaññena) | nhớ không quên và nhận biết rõ ràng | |
| chánh niệm(satimā / Satimant)| có trí nhớ không quên | |
| thiết lập niệm (satipaṭṭhāna) | thiết lập trí nhớ không quên | |
| niệm hơi thở (Ānāpānassati) | nhớ không quên về hơi thở | |
| ái dục (abhijjhā) | lòng tham |
| Tứ Thánh Đế (Cattāri Ariya-saccāni) | Bốn Thánh Đế | |
| Khổ đế(Dukkha-sacca) | Thánh đế về đau khổ | |
| Tập đế(Samudaya-sacca) | Thánh đế về sự hình thành của đau khổ | |
| Diệt đế(Nirodha-sacca) | Thánh đế về sự chấm dứt đau khổ | |
| Đạo đế(Magga-sacca) | Thánh đế về con đường đưa đến chấm dứt đau khổ | |
| Bát Thánh Đạo (Ariya Aṭṭhaṅgika Magga) | Tám Bước Thiện | |
| pháp (dhamma) | Điều; mọi Điều; Điều dạy; Quy luật | "pháp ác->Điều ác";"pháp của bực thánh->'Điều dạy' của bậc thánh"; "ý với các pháp->não với mọi Điều"; "quán pháp trên pháp với lục nhập->quan sát các quy luật trên sáu trường";|
| phi pháp (adhammā) | Điều sai | hoặc "những Điều sai"|
| pháp thiện và bất thiện(Kusalākusalā dhammā) | những điều thiện và không thiện | |
| Chánh kiến(Sammā-diṭṭhi) | Nhìn Thấy Thiện | |
| Chánh tư duy(Sammā-saṅkappa) | Suy Nghĩ Thiện | |
| Chánh ngữ(Sammā-vācā) | Lời Nói Thiện | |
| Chánh nghiệp(Sammā-kammanta) | Hành Động Thiện | |
| Chánh mạng(Sammā-ājīva) | Đời Sống Thiện | |
| Chánh tinh tấn(Sammā-vāyāma) | Nỗ lực Thiện | |
| Chánh niệm (Sammā-sati) | Sự Thấy không quên Thiện | |
| Chánh định(Sammā-samādhi) | Định thiện | |
| Thất Giác Chi (Satta Bojjhaṅgā) | Bảy Dấu hiệu Của Giác Ngộ | |
| Niệm giác chi(Sati-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu sự nhớ không quên  | |
| Trạch pháp giác chi(Dhamma-vicaya-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu khả năng tìm hiểu-phân tích | |
| Tinh tấn giác chi(Viriya-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu Nỗ Lực | |
| Hỷ giác chi(Pīti-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu sự hân hoan | |
| Khinh an giác chi(Passaddhi-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu cơ thể lắng dịu | |
| Định giác chi(Samādhi-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu Định | |
| Xả giác chi(Upekkhā-sambojjhaṅga) | Dấu hiệu Tâm cân bằng | |
| 5 triền cái (Pañca Nīvaraṇāni) | Năm điều làm mờ yếu | |
| dục tham(Kāmacchanda) | muốn thỏa mãn  bản năng  | |
| sân hận(Byāpāda) | ác ý hãm hại | |
| hôn trầm, thụy miên(Thīna-middha) | uể oải, buồn ngủ | |
| trạo cử, hối quá(Uddhacca-kukkucca) | bồn chồn, hối hận | |
| nghi(Vicikicchā) | nghi ngờ | |
| Thập kiết sử (Dasa Saṃyojanāni) | 10 Xiềng Xích | |
| Thân kiến(Sakkāya-diṭṭhi) | Thấy mình là thật | |
| Nghi(Vicikicchā) | Nghi ngờ | |
| Giới cấm thủ(Sīlabbata-parāmāsa) | Mê tín và giáo điều | |
| Dục ái(Kāma-rāga) | Đắm nhiễm sự Dễ chịu giác quan | |
| Sân(Paṭigha) | Ghét bỏ và hận thù | |
| Sắc ái(Rūpa-rāga) | Đắm nhiễm Cõi vật chất | |
| Vô sắc ái(Arūpa-rāga) | Đắm nhiễm Cõi phi vật chất | |
| Mạn(Māna) | Ngạo mạn | |
| Trạo cử(Uddhacca) | Bồn chồn | |
| Vô minh(Avijjā) | Không Hiểu Biết | |
| tứ niệm xứ (Cattāro Satipaṭṭhānā) | bốn nơi nhớ không quên | |
| quán thân trên thân | quan sát cơ thể qua cơ thể của mình | |
| quán thọ trên thọ | quan sát cảm giác qua cảm giác của mình | |
| quán tâm trên tâm | quan sát tâm qua tâm của mình | |
| quán pháp trên pháp | quan sát Điều dạy qua các Điều | |
| tuệ tri (pajānāti) | thấy rõ; biết rõ | phân biệt được rõ ràng |
| tưởng tri (sañjānāti) | hiểu/thấy bề mặt (về) | thêm chữ "về" khi phía sau là một điều gì đó->"hiểu bề mặt về Đất" |
| thắng tri (abhijānāti) | hiểu thực tế (về) | thêm chữ "về" khi phía sau là một điều gì đó->"hiểu thực tế về Đất"|
| liễu tri (pariññāta) | hiểu toàn thể | thêm chữ "về" khi phía sau là một điều gì đó->"hiểu toàn thể về Đất" |
| Tri kiến (Dassanā) | thấy rõ bản chất | |
| tác ý (manasikāra) | suy nghĩ; suy nghĩ | |
| tà kiến (diṭṭhi) | quan điểm sai | |
| trừ diệt (vinodanā) | loại trừ | |
| Như Lai (Tathāgata) | Người Đến Như Vậy | |
| đại (dhātu) | nguyên tố | |
| thu thúc (saṁvara) | bảo vệ | "Indriyasaṁvara->bảo vệ các giác quan"; "Pātimokkhasaṁvara->được bảo vệ bởi giới luật Pātimokkha"|
| oai nghi chánh hạnh (ācāragocarasampanno) | cách cư xử đúng đắn | |
| anumattesu vajjesu bhayadassāvī | thấy rõ sự nguy hiểm trong những lỗi nhỏ nhặt | |
| samādāya sikkhati sikkhāpadesu | rèn luyện và học tập theo các điều học | (thọ trì và học tập các điều học)|
| kāyakammavacīkammena samannāgato kusalena | không ác trong lời nói, hành động | |
| thân mạng trong sạch(parisuddhājīvo) | nghề nghiệp trong sạch | |
| giới đức (sīlasampanno) | lỗi sống đạo đức | |
| tịnh tín (pasanno) | không nghi ngờ | |
| thi thiết (paññapeti) | tuyên bố; gọi tên; gọi; tin | "Attapaññatti->tuyên bố tự ngã" |
| kittāvatā | theo những cách nào | |
| phóng dật (pamāda)| mê muội | buông thả; chạy lung tung, không kiềm chế |
| không phóng dật (appamāda) | sáng suốt | ngược lại của mê muội (pamāda) |
</Vocabulary-Mapping>

### 4.1 Những từ giữ nguyên
phàm phu; tu tập; tỳ kheo; nhiệt tâm (ātāpī); tính hình thành (samudayadhamma); tính hoại diệt (vayadhamma); Tôi nghe như vầy; vui mừng đón nhận (abhinandunti); tôi nghe đã như vầy;

### 4.2 Những từ chuyển đổi ít:
- Thánh nhân -> bậc thánh;
- Vô văn->người không học;
- Phàm phu->người thường;
- Chân nhân -> chân nhân;
- hữu học(sutavā) -> có học;
- bất thiện pháp -> những điều không thiện;